train fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The money paid to travel on a train.
Vietnamese Meaning
Tiền vé tàu, giá vé tàu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The train fare from London to Edinburgh is quite expensive."
"Giá vé tàu từ London đến Edinburgh khá đắt."
-
"I need to save money for my train fare."
"Tôi cần tiết kiệm tiền cho vé tàu của mình."
-
"The train fare has increased recently."
"Giá vé tàu đã tăng gần đây."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | train | tàu hỏa, đoàn tàu |
| Verb | train | huấn luyện, đào tạo |
| Noun | trainer | huấn luyện viên, giày thể thao |
| Noun | training | sự huấn luyện, khóa đào tạo |
| Noun | fare | giá vé, chi phí đi lại (xe buýt, taxi, tàu...); thức ăn |
| Noun | farewell | lời tạm biệt, sự chia tay |
| Noun (compound) | train fare | tiền vé tàu, cước phí tàu |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'train fare' đề cập cụ thể đến chi phí đi lại bằng tàu hỏa. Nó bao gồm giá vé cho một chiều, khứ hồi hoặc vé tháng. Khác với 'bus fare' (giá vé xe buýt), 'airfare' (giá vé máy bay) hay 'transportation cost' (chi phí vận chuyển) nói chung. 'Transportation cost' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chi phí xăng xe, bảo trì phương tiện cá nhân,...
Prepositions
- 'train fare for': giá vé cho một hành trình cụ thể, ví dụ: 'The train fare for the trip to Hanoi is...'
- 'train fare to': giá vé để đi đến một địa điểm nào đó bằng tàu, ví dụ: 'What's the train fare to Ho Chi Minh City?'
Collocations (Từ đi kèm)
-
expensive an expensive train fare (giá vé tàu đắt đỏ)
-
cheap a cheap train fare (giá vé tàu rẻ)
-
single a single train fare (vé tàu một chiều)
-
return a return train fare (vé tàu khứ hồi)
-
standard a standard train fare (vé tàu tiêu chuẩn)
-
reduced a reduced train fare (vé tàu giảm giá)
-
pay pay the train fare (trả tiền vé tàu)
-
buy buy a train fare (mua vé tàu)
-
cover cover the train fare (chi trả tiền vé tàu)
-
afford afford the train fare (đủ tiền mua vé tàu)
-
include include the train fare (bao gồm tiền vé tàu)
Idioms
-
to cover one's train fare
trả đủ tiền vé tàu của ai đó (thường là người khác hoặc chi phí của bản thân)
"My company offered to cover my train fare for the business trip."
(Công ty tôi đề nghị chi trả tiền vé tàu cho chuyến công tác.)
-
to afford the train fare
có đủ tiền để mua vé tàu
"After paying rent, I barely had enough to afford the train fare home."
(Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hầu như không còn đủ tiền để mua vé tàu về nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
train fare
Danh từTiền vé tàu, giá vé tàu.
"The train fare from London to Edinburgh is quite expensive."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You must pay the train fare before boarding. |
Bạn phải trả tiền vé tàu trước khi lên tàu. |
| Phủ định | She can't afford the train fare, so she'll walk. |
Cô ấy không đủ khả năng trả tiền vé tàu nên cô ấy sẽ đi bộ. |
| Nghi vấn | Could I borrow the train fare from you? |
Tôi có thể mượn bạn tiền vé tàu được không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had checked the train fare online, I would have saved money on my trip. |
Nếu tôi đã kiểm tra giá vé tàu trực tuyến, tôi đã có thể tiết kiệm tiền cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định | If she hadn't lost her wallet, she wouldn't have had to borrow money to pay for the train fare. |
Nếu cô ấy không làm mất ví, cô ấy đã không phải mượn tiền để trả tiền vé tàu. |
| Nghi vấn | Would he have arrived on time if he had purchased the train fare in advance? |
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu anh ấy đã mua vé tàu trước không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She said that the train fare was expensive last year. |
Cô ấy nói rằng giá vé tàu năm ngoái đắt đỏ. |
| Phủ định | He mentioned that he did not know the train fare to London. |
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không biết giá vé tàu đi London. |
| Nghi vấn | She asked if I knew what the train fare was. |
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết giá vé tàu là bao nhiêu không. |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish the train fare weren't so expensive so I could travel more often. |
Tôi ước giá vé tàu không quá đắt để tôi có thể đi du lịch thường xuyên hơn. |
| Phủ định | If only I hadn't spent all my money; I wouldn't wish I could afford the train fare now. |
Giá mà tôi đã không tiêu hết tiền; tôi sẽ không ước mình có thể mua vé tàu bây giờ. |
| Nghi vấn | If only the train fare would decrease; would you wish to travel more frequently? |
Giá mà giá vé tàu giảm; bạn có ước muốn đi du lịch thường xuyên hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train fare".
