(Top Banner Ad)
train fare
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải, Kinh tế

train fare

UK: /ˈtreɪn ˌfeə/ • US: /ˈtreɪn ˌfer/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé tàu tiền vé tàu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money paid to travel on a train.

Vietnamese Meaning

Tiền vé tàu, giá vé tàu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The train fare from London to Edinburgh is quite expensive."

    "Giá vé tàu từ London đến Edinburgh khá đắt."

  • "I need to save money for my train fare."

    "Tôi cần tiết kiệm tiền cho vé tàu của mình."

  • "The train fare has increased recently."

    "Giá vé tàu đã tăng gần đây."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun train tàu hỏa, đoàn tàu
Verb train huấn luyện, đào tạo
Noun trainer huấn luyện viên, giày thể thao
Noun training sự huấn luyện, khóa đào tạo
Noun fare giá vé, chi phí đi lại (xe buýt, taxi, tàu...); thức ăn
Noun farewell lời tạm biệt, sự chia tay
Noun (compound) train fare tiền vé tàu, cước phí tàu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
trahere
Old French
traîner
Old French
train
English
train
Proto-Germanic
*faran
Old English
fær
English
fare
English (compound)
train fare

Nguồn gốc của 'train fare'

Cụm từ 'train fare' là sự kết hợp của hai từ riêng biệt: 'train' và 'fare'. Từ 'train' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'trahere' (kéo, lôi), qua tiếng Pháp cổ 'traîner' (kéo) và 'train' (hành động kéo), sau này phát triển để chỉ đoàn tàu hỏa. Từ 'fare' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'fær' (một chuyến đi, hành trình), có nguồn gốc từ Proto-Germanic '*faran' (đi, du lịch), dần dần mang nghĩa là chi phí cho một chuyến đi. Khi tàu hỏa trở thành phương tiện giao thông phổ biến, hai từ này kết hợp lại thành 'train fare' để chỉ chi phí phải trả cho một chuyến đi bằng tàu hỏa.

Usage Note

Cụm từ 'train fare' đề cập cụ thể đến chi phí đi lại bằng tàu hỏa. Nó bao gồm giá vé cho một chiều, khứ hồi hoặc vé tháng. Khác với 'bus fare' (giá vé xe buýt), 'airfare' (giá vé máy bay) hay 'transportation cost' (chi phí vận chuyển) nói chung. 'Transportation cost' có phạm vi rộng hơn, bao gồm cả chi phí xăng xe, bảo trì phương tiện cá nhân,...

Prepositions

for to

- 'train fare for': giá vé cho một hành trình cụ thể, ví dụ: 'The train fare for the trip to Hanoi is...'
- 'train fare to': giá vé để đi đến một địa điểm nào đó bằng tàu, ví dụ: 'What's the train fare to Ho Chi Minh City?'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + train fare
  • expensive an expensive train fare
    (giá vé tàu đắt đỏ)
  • cheap a cheap train fare
    (giá vé tàu rẻ)
  • single a single train fare
    (vé tàu một chiều)
  • return a return train fare
    (vé tàu khứ hồi)
  • standard a standard train fare
    (vé tàu tiêu chuẩn)
  • reduced a reduced train fare
    (vé tàu giảm giá)
Verb + train fare
  • pay pay the train fare
    (trả tiền vé tàu)
  • buy buy a train fare
    (mua vé tàu)
  • cover cover the train fare
    (chi trả tiền vé tàu)
  • afford afford the train fare
    (đủ tiền mua vé tàu)
  • include include the train fare
    (bao gồm tiền vé tàu)

Idioms

  • to cover one's train fare

    trả đủ tiền vé tàu của ai đó (thường là người khác hoặc chi phí của bản thân)

    "My company offered to cover my train fare for the business trip."

    (Công ty tôi đề nghị chi trả tiền vé tàu cho chuyến công tác.)

  • to afford the train fare

    có đủ tiền để mua vé tàu

    "After paying rent, I barely had enough to afford the train fare home."

    (Sau khi trả tiền thuê nhà, tôi hầu như không còn đủ tiền để mua vé tàu về nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

train fare

Danh từ
Lật mặt

Tiền vé tàu, giá vé tàu.

"The train fare from London to Edinburgh is quite expensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You must pay the train fare before boarding.
Bạn phải trả tiền vé tàu trước khi lên tàu.
Phủ định
She can't afford the train fare, so she'll walk.
Cô ấy không đủ khả năng trả tiền vé tàu nên cô ấy sẽ đi bộ.
Nghi vấn
Could I borrow the train fare from you?
Tôi có thể mượn bạn tiền vé tàu được không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had checked the train fare online, I would have saved money on my trip.
Nếu tôi đã kiểm tra giá vé tàu trực tuyến, tôi đã có thể tiết kiệm tiền cho chuyến đi của mình.
Phủ định
If she hadn't lost her wallet, she wouldn't have had to borrow money to pay for the train fare.
Nếu cô ấy không làm mất ví, cô ấy đã không phải mượn tiền để trả tiền vé tàu.
Nghi vấn
Would he have arrived on time if he had purchased the train fare in advance?
Liệu anh ấy có đến đúng giờ nếu anh ấy đã mua vé tàu trước không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that the train fare was expensive last year.
Cô ấy nói rằng giá vé tàu năm ngoái đắt đỏ.
Phủ định
He mentioned that he did not know the train fare to London.
Anh ấy đề cập rằng anh ấy không biết giá vé tàu đi London.
Nghi vấn
She asked if I knew what the train fare was.
Cô ấy hỏi liệu tôi có biết giá vé tàu là bao nhiêu không.

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the train fare weren't so expensive so I could travel more often.
Tôi ước giá vé tàu không quá đắt để tôi có thể đi du lịch thường xuyên hơn.
Phủ định
If only I hadn't spent all my money; I wouldn't wish I could afford the train fare now.
Giá mà tôi đã không tiêu hết tiền; tôi sẽ không ước mình có thể mua vé tàu bây giờ.
Nghi vấn
If only the train fare would decrease; would you wish to travel more frequently?
Giá mà giá vé tàu giảm; bạn có ước muốn đi du lịch thường xuyên hơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "train fare".

Giá vé linh hoạt (Dynamic Pricing)

Ở nhiều nước phương Tây, giá vé tàu thường không cố định mà thay đổi rất nhiều tùy thuộc vào thời điểm đặt vé (đặt sớm thường rẻ hơn), thời gian trong ngày (giờ cao điểm đắt hơn), ngày trong tuần, và loại ghế (hạng phổ thông, hạng nhất). Việc này khuyến khích hành khách đặt vé trước và di chuyển vào giờ thấp điểm.

Ưu đãi cho người đi lại thường xuyên và bảo vệ môi trường

Các công ty đường sắt thường có các loại vé tháng, vé năm hoặc thẻ giảm giá dành cho những người đi lại bằng tàu thường xuyên, giúp họ tiết kiệm chi phí. Ngoài ra, đi tàu hỏa thường được coi là phương tiện giao thông thân thiện với môi trường hơn so với ô tô hoặc máy bay, và một số chính phủ hoặc tổ chức khuyến khích sử dụng tàu bằng cách trợ giá hoặc quảng bá lợi ích sinh thái của nó.