taxi fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Số tiền hành khách trả cho một chuyến đi bằng taxi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The taxi fare from the airport to the hotel was $30."
"Tiền taxi từ sân bay về khách sạn là 30 đô la."
-
"I didn't have enough money to pay the taxi fare."
"Tôi không có đủ tiền để trả tiền taxi."
-
"The taxi fare is displayed on the meter."
"Tiền taxi được hiển thị trên đồng hồ tính tiền."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ này chỉ khoản tiền phải trả cho việc sử dụng dịch vụ taxi. Nó bao gồm chi phí dựa trên quãng đường di chuyển, thời gian chờ (nếu có) và các khoản phí phụ thu khác (ví dụ: phí cầu đường, phí sân bay). 'Fare' thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ giá vé cho các phương tiện giao thông khác như xe buýt, tàu hỏa, máy bay.
Prepositions
Chúng ta có thể nói 'pay the taxi fare for the ride' (trả tiền taxi cho chuyến đi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high taxi fare (giá taxi cao)
-
expensive taxi fare (giá taxi đắt đỏ)
-
reasonable taxi fare (giá taxi hợp lý)
-
pay the taxi fare (trả tiền taxi)
-
calculate the taxi fare (tính tiền taxi)
-
increase the taxi fare (tăng giá taxi)
Idioms
-
The meter is running
Đồng hồ tính tiền đang chạy (nhấn mạnh việc chi phí đang tăng)
"Hurry up, the meter is running!"
(Nhanh lên, đồng hồ tính tiền đang chạy kìa!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taxi fare
danh từSố tiền hành khách trả cho một chuyến đi bằng taxi.
"The taxi fare from the airport to the hotel was $30."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to calculate the taxi fare to budget my trip. |
Tôi cần tính toán giá vé taxi để lên ngân sách cho chuyến đi của mình. |
| Phủ định | He chose not to pay the taxi fare, leading to a dispute. |
Anh ấy chọn không trả tiền taxi, dẫn đến tranh cãi. |
| Nghi vấn | Do you have enough money to cover the taxi fare? |
Bạn có đủ tiền để trả tiền taxi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The taxi fare from the airport to downtown was $50. |
Giá taxi từ sân bay về trung tâm thành phố là 50 đô la. |
| Phủ định | The taxi fare didn't include the toll fees. |
Giá taxi không bao gồm phí cầu đường. |
| Nghi vấn | Does the taxi fare include a tip? |
Giá taxi có bao gồm tiền boa không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had already paid the taxi fare when she realized she had no money left for lunch. |
Cô ấy đã trả tiền taxi rồi khi cô ấy nhận ra mình không còn tiền để ăn trưa. |
| Phủ định | They had not expected such a high taxi fare, so they had to borrow money from a friend. |
Họ đã không ngờ tiền taxi lại cao đến vậy, nên họ phải mượn tiền từ bạn. |
| Nghi vấn | Had he calculated the taxi fare correctly before getting in, or was he in for a surprise? |
Anh ấy đã tính toán tiền taxi chính xác trước khi lên xe chưa, hay anh ấy sắp phải bất ngờ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi fare".
