(Top Banner Ad)
taxi fare
A2
danh từ A2 Giao thông vận tải, Kinh tế

taxi fare

UK: /ˈtæksi feər/ • US: /ˈtæksi fer/

Nghĩa tiếng Việt

tiền taxi giá cước taxi cước taxi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money a passenger pays for a trip in a taxi.

Vietnamese Meaning

Số tiền hành khách trả cho một chuyến đi bằng taxi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The taxi fare from the airport to the hotel was $30."

    "Tiền taxi từ sân bay về khách sạn là 30 đô la."

  • "I didn't have enough money to pay the taxi fare."

    "Tôi không có đủ tiền để trả tiền taxi."

  • "The taxi fare is displayed on the meter."

    "Tiền taxi được hiển thị trên đồng hồ tính tiền."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taxi xe tắc xi
Verb fare trả tiền vé (cho phương tiện giao thông)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

English
taxi
English
fare

Nguồn gốc của 'Taxi'

Từ 'taxi' bắt nguồn từ 'taximeter cab', một loại xe ngựa kéo có đồng hồ đo quãng đường và tính tiền. 'Taximeter' xuất phát từ tiếng Đức 'Taxe' (giá) và tiếng Hy Lạp 'metron' (đo lường). Khi ô tô thay thế xe ngựa, từ 'taxi' vẫn được giữ lại.

Nguồn gốc của 'Fare'

Từ 'fare' có nghĩa là giá vé hoặc chi phí đi lại. Nó bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fær', có nghĩa là 'cuộc hành trình' hoặc 'phương tiện đi lại'. Dần dần, nó mang ý nghĩa giá tiền cho một chuyến đi.

Usage Note

Thuật ngữ này chỉ khoản tiền phải trả cho việc sử dụng dịch vụ taxi. Nó bao gồm chi phí dựa trên quãng đường di chuyển, thời gian chờ (nếu có) và các khoản phí phụ thu khác (ví dụ: phí cầu đường, phí sân bay). 'Fare' thường được sử dụng rộng rãi hơn để chỉ giá vé cho các phương tiện giao thông khác như xe buýt, tàu hỏa, máy bay.

Prepositions

for

Chúng ta có thể nói 'pay the taxi fare for the ride' (trả tiền taxi cho chuyến đi).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + taxi fare
  • high taxi fare
    (giá taxi cao)
  • expensive taxi fare
    (giá taxi đắt đỏ)
  • reasonable taxi fare
    (giá taxi hợp lý)
Động từ + taxi fare
  • pay the taxi fare
    (trả tiền taxi)
  • calculate the taxi fare
    (tính tiền taxi)
  • increase the taxi fare
    (tăng giá taxi)

Idioms

  • The meter is running

    Đồng hồ tính tiền đang chạy (nhấn mạnh việc chi phí đang tăng)

    "Hurry up, the meter is running!"

    (Nhanh lên, đồng hồ tính tiền đang chạy kìa!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taxi fare

danh từ
Lật mặt

Số tiền hành khách trả cho một chuyến đi bằng taxi.

"The taxi fare from the airport to the hotel was $30."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to calculate the taxi fare to budget my trip.
Tôi cần tính toán giá vé taxi để lên ngân sách cho chuyến đi của mình.
Phủ định
He chose not to pay the taxi fare, leading to a dispute.
Anh ấy chọn không trả tiền taxi, dẫn đến tranh cãi.
Nghi vấn
Do you have enough money to cover the taxi fare?
Bạn có đủ tiền để trả tiền taxi không?

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The taxi fare from the airport to downtown was $50.
Giá taxi từ sân bay về trung tâm thành phố là 50 đô la.
Phủ định
The taxi fare didn't include the toll fees.
Giá taxi không bao gồm phí cầu đường.
Nghi vấn
Does the taxi fare include a tip?
Giá taxi có bao gồm tiền boa không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She had already paid the taxi fare when she realized she had no money left for lunch.
Cô ấy đã trả tiền taxi rồi khi cô ấy nhận ra mình không còn tiền để ăn trưa.
Phủ định
They had not expected such a high taxi fare, so they had to borrow money from a friend.
Họ đã không ngờ tiền taxi lại cao đến vậy, nên họ phải mượn tiền từ bạn.
Nghi vấn
Had he calculated the taxi fare correctly before getting in, or was he in for a surprise?
Anh ấy đã tính toán tiền taxi chính xác trước khi lên xe chưa, hay anh ấy sắp phải bất ngờ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taxi fare".

Tiền boa cho tài xế taxi

Ở nhiều nước phương Tây, việc boa (tip) cho tài xế taxi là phổ biến, đặc biệt nếu họ giúp bạn mang hành lý hoặc cung cấp dịch vụ tốt. Mức boa thường là 10-15% tổng giá cước.