(Top Banner Ad)
subway fare
A2
Danh từ A2 Giao thông vận tải

subway fare

UK: /ˈsʌbweɪ ˈfeə(r)/ • US: /ˈsʌˌbweɪ ˈfɛr/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé tàu điện ngầm tiền vé tàu điện ngầm
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The money a passenger on a subway has to pay.

Vietnamese Meaning

Tiền vé mà hành khách phải trả khi đi tàu điện ngầm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The subway fare in New York City is $2.75."

    "Giá vé tàu điện ngầm ở thành phố New York là 2,75 đô la."

  • "I need to save money for the subway fare."

    "Tôi cần tiết kiệm tiền cho vé tàu điện ngầm."

  • "Have you paid your subway fare yet?"

    "Bạn đã trả tiền vé tàu điện ngầm chưa?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun fare Giá vé, tiền xe/tàu/máy bay; thức ăn, bữa ăn
Verb fare Đi, du hành; tiến hành, xoay sở (thường dùng với trạng từ: how do you fare?)
Interjection/Noun farewell Tạm biệt; lời chào tạm biệt
Noun wayfarer Người bộ hành, người lữ hành

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Old English
weg
Old English
fær
English (19th C.)
subway
English (modern)
subway fare

Nguồn gốc của 'Subway Fare'

Cụm từ 'subway fare' là sự kết hợp của hai từ. 'Subway' (tàu điện ngầm) ra đời vào thế kỷ 19, ghép từ 'sub-' (tiếng Latin nghĩa là 'dưới') và 'way' (tiếng Anh cổ 'weg' nghĩa là 'con đường'). 'Fare' (giá vé) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'fær', ban đầu chỉ 'chuyến đi' hoặc 'sự đi lại', sau này phát triển nghĩa thành 'phí trả cho chuyến đi'. Vì vậy, 'subway fare' có nghĩa đen là 'phí cho chuyến đi dưới lòng đất', chỉ rõ khoản tiền cần trả để sử dụng dịch vụ tàu điện ngầm.

Usage Note

Cụm từ này chỉ khoản tiền phải trả để đi tàu điện ngầm. Nó cụ thể hơn 'fare' (giá vé) vì 'fare' có thể áp dụng cho bất kỳ phương tiện giao thông nào (xe buýt, tàu hỏa, máy bay,...). 'Subway fare' nhấn mạnh đến phương tiện di chuyển là tàu điện ngầm.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + subway fare
  • high high subway fare
    (giá vé tàu điện ngầm cao)
  • low low subway fare
    (giá vé tàu điện ngầm thấp)
  • reduced reduced subway fare
    (giá vé tàu điện ngầm giảm giá)
  • single single subway fare
    (vé tàu điện ngầm một chiều)
  • monthly monthly subway fare
    (vé tháng tàu điện ngầm)
Verb + subway fare
  • pay pay the subway fare
    (trả tiền vé tàu điện ngầm)
  • increase increase the subway fare
    (tăng giá vé tàu điện ngầm)
  • afford afford the subway fare
    (có đủ khả năng chi trả vé tàu điện ngầm)
  • cover cover the subway fare
    (trả tiền vé tàu điện ngầm (cho ai đó/cho mình))
Subway fare + Noun
  • card subway fare card
    (thẻ vé tàu điện ngầm)
  • system subway fare system
    (hệ thống vé tàu điện ngầm)

Idioms

  • pay the subway fare

    Trả tiền vé tàu điện ngầm (hành động cơ bản)

    "Don't forget to pay the subway fare before boarding."

    (Đừng quên trả tiền vé tàu điện ngầm trước khi lên tàu.)

  • struggle to afford the subway fare

    Khó khăn trong việc chi trả vé tàu điện ngầm

    "Many students struggle to afford the subway fare in big cities."

    (Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả vé tàu điện ngầm ở các thành phố lớn.)

  • subway fare evasion

    Hành vi trốn vé tàu điện ngầm

    "Subway fare evasion is a common issue in some metropolitan areas."

    (Trốn vé tàu điện ngầm là một vấn đề phổ biến ở một số khu vực đô thị.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

subway fare

Danh từ
Lật mặt

Tiền vé mà hành khách phải trả khi đi tàu điện ngầm.

"The subway fare in New York City is $2.75."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subway fare".

Tính công bằng của giá vé

Giá vé tàu điện ngầm thường là chủ đề của các cuộc tranh luận công cộng về tính công bằng xã hội. Việc tăng giá có thể gây gánh nặng cho người dân có thu nhập thấp, trong khi giữ giá thấp có thể cần trợ cấp từ chính phủ. Nhiều thành phố cung cấp vé giảm giá cho sinh viên, người cao tuổi hoặc người khuyết tật để đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận phương tiện công cộng một cách hợp lý.

Các phương thức thanh toán vé

Trên thế giới, có nhiều phương thức thanh toán vé tàu điện ngầm khác nhau. Từ vé giấy truyền thống, thẻ từ (như MetroCard ở New York), thẻ thông minh không tiếp xúc (như Oyster Card ở London hay Suica ở Tokyo), cho đến thanh toán bằng điện thoại thông minh hoặc ứng dụng di động. Mỗi hệ thống đều hướng tới sự tiện lợi và hiệu quả cho hành khách trong việc di chuyển.