subway fare
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Tiền vé mà hành khách phải trả khi đi tàu điện ngầm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The subway fare in New York City is $2.75."
"Giá vé tàu điện ngầm ở thành phố New York là 2,75 đô la."
-
"I need to save money for the subway fare."
"Tôi cần tiết kiệm tiền cho vé tàu điện ngầm."
-
"Have you paid your subway fare yet?"
"Bạn đã trả tiền vé tàu điện ngầm chưa?"
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ khoản tiền phải trả để đi tàu điện ngầm. Nó cụ thể hơn 'fare' (giá vé) vì 'fare' có thể áp dụng cho bất kỳ phương tiện giao thông nào (xe buýt, tàu hỏa, máy bay,...). 'Subway fare' nhấn mạnh đến phương tiện di chuyển là tàu điện ngầm.
Collocations (Từ đi kèm)
-
high high subway fare (giá vé tàu điện ngầm cao)
-
low low subway fare (giá vé tàu điện ngầm thấp)
-
reduced reduced subway fare (giá vé tàu điện ngầm giảm giá)
-
single single subway fare (vé tàu điện ngầm một chiều)
-
monthly monthly subway fare (vé tháng tàu điện ngầm)
-
pay pay the subway fare (trả tiền vé tàu điện ngầm)
-
increase increase the subway fare (tăng giá vé tàu điện ngầm)
-
afford afford the subway fare (có đủ khả năng chi trả vé tàu điện ngầm)
-
cover cover the subway fare (trả tiền vé tàu điện ngầm (cho ai đó/cho mình))
-
card subway fare card (thẻ vé tàu điện ngầm)
-
system subway fare system (hệ thống vé tàu điện ngầm)
Idioms
-
pay the subway fare
Trả tiền vé tàu điện ngầm (hành động cơ bản)
"Don't forget to pay the subway fare before boarding."
(Đừng quên trả tiền vé tàu điện ngầm trước khi lên tàu.)
-
struggle to afford the subway fare
Khó khăn trong việc chi trả vé tàu điện ngầm
"Many students struggle to afford the subway fare in big cities."
(Nhiều sinh viên gặp khó khăn trong việc chi trả vé tàu điện ngầm ở các thành phố lớn.)
-
subway fare evasion
Hành vi trốn vé tàu điện ngầm
"Subway fare evasion is a common issue in some metropolitan areas."
(Trốn vé tàu điện ngầm là một vấn đề phổ biến ở một số khu vực đô thị.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
subway fare
Danh từTiền vé mà hành khách phải trả khi đi tàu điện ngầm.
"The subway fare in New York City is $2.75."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "subway fare".
