bus ticket price
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Giá vé xe buýt, chi phí để mua một vé đi xe buýt.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The bus ticket price is cheaper if you buy it online."
"Giá vé xe buýt sẽ rẻ hơn nếu bạn mua trực tuyến."
-
"Have you checked the bus ticket price yet?"
"Bạn đã kiểm tra giá vé xe buýt chưa?"
-
"The bus ticket price has increased recently."
"Giá vé xe buýt gần đây đã tăng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | price | Giá cả, trị giá |
| Verb | price | Định giá, đặt giá |
| Adjective | priceless | Vô giá (rất quý giá) |
| Noun | pricing | Việc định giá (quá trình) |
| Noun | ticket office | Phòng bán vé |
| Noun | bus fare | Cước phí xe buýt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang nghĩa đen chỉ mức giá cần trả để sử dụng dịch vụ xe buýt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc mua vé, so sánh giá cả giữa các tuyến xe buýt khác nhau hoặc các phương tiện giao thông khác.
Prepositions
Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của giá, ví dụ: 'bus ticket price for children' (giá vé xe buýt cho trẻ em).
Collocations (Từ đi kèm)
-
high a high bus ticket price (một mức giá vé xe buýt cao)
-
affordable an affordable bus ticket price (một mức giá vé xe buýt phải chăng)
-
standard the standard bus ticket price (mức giá vé xe buýt tiêu chuẩn)
-
check check the bus ticket price (kiểm tra giá vé xe buýt)
-
pay pay the bus ticket price (thanh toán tiền vé xe buýt)
-
increase increase the bus ticket price (tăng giá vé xe buýt)
-
compare compare the bus ticket price (so sánh giá vé xe buýt)
-
current the current bus ticket price (giá vé xe buýt hiện tại)
Idioms
-
Can't afford the bus ticket price.
Không đủ tiền mua vé xe buýt (chỉ tình trạng cực kỳ khó khăn về tài chính).
"Since losing his job, he literally can't afford the bus ticket price to attend interviews."
(Kể từ khi mất việc, anh ấy thật sự không đủ tiền mua vé xe buýt để đi phỏng vấn.)
-
A nominal bus ticket price.
Một mức giá vé xe buýt tượng trưng (rất rẻ hoặc chỉ mang tính chất thu phí tối thiểu).
"The government keeps the student fare at a nominal bus ticket price to encourage public transport use."
(Chính phủ giữ mức vé học sinh ở mức giá vé xe buýt tượng trưng để khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bus ticket price
Danh từ ghépGiá vé xe buýt, chi phí để mua một vé đi xe buýt.
"The bus ticket price is cheaper if you buy it online."
Grammar Rules
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus ticket price includes a free drink. |
Giá vé xe buýt bao gồm một đồ uống miễn phí. |
| Phủ định | The bus ticket price does not include luggage fees. |
Giá vé xe buýt không bao gồm phí hành lý. |
| Nghi vấn | Does the bus ticket price vary depending on the time of day? |
Giá vé xe buýt có thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày không? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Considering the bus ticket price, the journey, and the destination, the trip seems affordable. |
Xem xét giá vé xe buýt, hành trình và điểm đến, chuyến đi có vẻ phải chăng. |
| Phủ định | Unfortunately, due to high demand, the bus ticket price, which was once reasonable, is now quite expensive. |
Thật không may, do nhu cầu cao, giá vé xe buýt, vốn từng hợp lý, giờ khá đắt. |
| Nghi vấn | Knowing the bus ticket price, can we, therefore, budget appropriately for the entire trip? |
Biết giá vé xe buýt, chúng ta có thể, do đó, lập ngân sách phù hợp cho toàn bộ chuyến đi không? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The bus ticket price today is as high as it was last year. |
Giá vé xe buýt hôm nay cao bằng giá vé năm ngoái. |
| Phủ định | The bus ticket price is not less expensive than the train ticket price. |
Giá vé xe buýt không rẻ hơn giá vé tàu hỏa. |
| Nghi vấn | Is the bus ticket price the least important factor when choosing transportation? |
Giá vé xe buýt có phải là yếu tố ít quan trọng nhất khi lựa chọn phương tiện di chuyển không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus ticket price".
