(Top Banner Ad)
bus ticket price
A2
Danh từ ghép A2 Giao thông vận tải, Kinh tế

bus ticket price

UK: /bʌs ˈtɪkɪt praɪs/ • US: /bʌs ˈtɪkɪt praɪs/

Nghĩa tiếng Việt

giá vé xe buýt chi phí vé xe buýt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The cost of a ticket for riding on a bus.

Vietnamese Meaning

Giá vé xe buýt, chi phí để mua một vé đi xe buýt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bus ticket price is cheaper if you buy it online."

    "Giá vé xe buýt sẽ rẻ hơn nếu bạn mua trực tuyến."

  • "Have you checked the bus ticket price yet?"

    "Bạn đã kiểm tra giá vé xe buýt chưa?"

  • "The bus ticket price has increased recently."

    "Giá vé xe buýt gần đây đã tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun price Giá cả, trị giá
Verb price Định giá, đặt giá
Adjective priceless Vô giá (rất quý giá)
Noun pricing Việc định giá (quá trình)
Noun ticket office Phòng bán vé
Noun bus fare Cước phí xe buýt

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giao thông vận tải, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
omnibus (for all)
French (1820s)
voiture omnibus (carriage for all)
English (1830s)
bus (shortened)

Nguồn gốc của 'Bus'

Từ 'bus' là dạng viết tắt của 'omnibus', một từ Latin có nghĩa là 'dành cho tất cả mọi người'. Nó xuất hiện lần đầu tiên ở Pháp vào những năm 1820 khi một chủ cửa hàng bột mì ở Nantes đặt tên dịch vụ vận chuyển hành khách của mình là 'Omnes Omnibus' (mọi thứ cho mọi người), sau đó từ này lan rộng sang Anh và Mỹ.

Giá trị của 'Price'

Từ 'price' (giá cả) xuất phát từ tiếng Latinh 'pretium', có nghĩa là 'giá trị, tiền công, hoặc phần thưởng'. Điều này nhấn mạnh rằng giá vé không chỉ là tiền mà còn là sự đánh đổi cho giá trị của dịch vụ vận chuyển mà bạn nhận được.

Usage Note

Cụm từ này mang nghĩa đen chỉ mức giá cần trả để sử dụng dịch vụ xe buýt. Nó thường được sử dụng trong các tình huống liên quan đến việc mua vé, so sánh giá cả giữa các tuyến xe buýt khác nhau hoặc các phương tiện giao thông khác.

Prepositions

for

Giới từ 'for' thường được dùng để chỉ mục đích hoặc đối tượng của giá, ví dụ: 'bus ticket price for children' (giá vé xe buýt cho trẻ em).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bus ticket price
  • high a high bus ticket price
    (một mức giá vé xe buýt cao)
  • affordable an affordable bus ticket price
    (một mức giá vé xe buýt phải chăng)
  • standard the standard bus ticket price
    (mức giá vé xe buýt tiêu chuẩn)
Verb + bus ticket price
  • check check the bus ticket price
    (kiểm tra giá vé xe buýt)
  • pay pay the bus ticket price
    (thanh toán tiền vé xe buýt)
  • increase increase the bus ticket price
    (tăng giá vé xe buýt)
Phrases using 'bus ticket price'
  • compare compare the bus ticket price
    (so sánh giá vé xe buýt)
  • current the current bus ticket price
    (giá vé xe buýt hiện tại)

Idioms

  • Can't afford the bus ticket price.

    Không đủ tiền mua vé xe buýt (chỉ tình trạng cực kỳ khó khăn về tài chính).

    "Since losing his job, he literally can't afford the bus ticket price to attend interviews."

    (Kể từ khi mất việc, anh ấy thật sự không đủ tiền mua vé xe buýt để đi phỏng vấn.)

  • A nominal bus ticket price.

    Một mức giá vé xe buýt tượng trưng (rất rẻ hoặc chỉ mang tính chất thu phí tối thiểu).

    "The government keeps the student fare at a nominal bus ticket price to encourage public transport use."

    (Chính phủ giữ mức vé học sinh ở mức giá vé xe buýt tượng trưng để khuyến khích sử dụng phương tiện công cộng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bus ticket price

Danh từ ghép
Lật mặt

Giá vé xe buýt, chi phí để mua một vé đi xe buýt.

"The bus ticket price is cheaper if you buy it online."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus ticket price includes a free drink.
Giá vé xe buýt bao gồm một đồ uống miễn phí.
Phủ định
The bus ticket price does not include luggage fees.
Giá vé xe buýt không bao gồm phí hành lý.
Nghi vấn
Does the bus ticket price vary depending on the time of day?
Giá vé xe buýt có thay đổi tùy thuộc vào thời gian trong ngày không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Considering the bus ticket price, the journey, and the destination, the trip seems affordable.
Xem xét giá vé xe buýt, hành trình và điểm đến, chuyến đi có vẻ phải chăng.
Phủ định
Unfortunately, due to high demand, the bus ticket price, which was once reasonable, is now quite expensive.
Thật không may, do nhu cầu cao, giá vé xe buýt, vốn từng hợp lý, giờ khá đắt.
Nghi vấn
Knowing the bus ticket price, can we, therefore, budget appropriately for the entire trip?
Biết giá vé xe buýt, chúng ta có thể, do đó, lập ngân sách phù hợp cho toàn bộ chuyến đi không?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bus ticket price today is as high as it was last year.
Giá vé xe buýt hôm nay cao bằng giá vé năm ngoái.
Phủ định
The bus ticket price is not less expensive than the train ticket price.
Giá vé xe buýt không rẻ hơn giá vé tàu hỏa.
Nghi vấn
Is the bus ticket price the least important factor when choosing transportation?
Giá vé xe buýt có phải là yếu tố ít quan trọng nhất khi lựa chọn phương tiện di chuyển không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bus ticket price".

Giảm giá theo nhóm đối tượng

Ở nhiều quốc gia phương Tây, giá vé xe buýt thường được phân loại rõ ràng. Học sinh (students), người cao tuổi (seniors), và người khuyết tật thường được hưởng mức giảm giá đáng kể (concessionary fares) để đảm bảo mọi người đều có khả năng tiếp cận dịch vụ giao thông công cộng.

Giá vé theo Vùng (Zone Pricing)

Tại các thành phố lớn như London hay New York, giá vé xe buýt hoặc tàu điện ngầm thường được xác định dựa trên các 'vùng' (zones) mà hành khách đi qua. Bạn đi càng nhiều vùng, giá vé xe buýt của bạn càng cao. Đây là một hệ thống phổ biến để quản lý chi phí vận hành dựa trên khoảng cách di chuyển.