(Top Banner Ad)
bush
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Chính trị (thông tục)

bush

UK: /bʊʃ/ • US: /bʊʃ/

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây lùm cây vùng hoang dã vùng chưa khai phá (ở Úc, New Zealand)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A shrub or clump of shrubs with stems of moderate length.

Vietnamese Meaning

Bụi cây, lùm cây; một loại cây bụi hoặc một nhóm cây bụi có thân cây dài vừa phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat hid in the bush."

    "Con mèo trốn trong bụi cây."

  • "The lion was hiding in the bush, waiting for its prey."

    "Sư tử đang trốn trong bụi cây, chờ đợi con mồi."

  • "We got lost in the Australian bush."

    "Chúng tôi bị lạc trong vùng hoang dã của Úc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective bushy Rậm rạp, um tùm (tóc, râu, đuôi, hoặc bụi cây)
Noun bushfire Cháy rừng (thường dùng ở Úc hoặc các vùng bụi rậm)
Noun bushel Đơn vị đo lường thể tích khô (khoảng 36 lít), có nguồn gốc từ từ chỉ cái hộp gỗ hoặc cái thùng.

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Thực vật học, Chính trị (thông tục)

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*buskaz
Old English
busc / bysc
Middle English
bush
Modern English
bush

Nguồn Gốc Của Sự Rậm Rạp

Từ 'bush' có nguồn gốc từ ngôn ngữ German cổ, dùng để chỉ một khu rừng nhỏ, một đám cây cối hoặc bụi rậm. Điều thú vị là từ này có họ hàng với một số từ Scandinavia cổ, nơi nó mô tả sự phát triển hoang dã và dày đặc của thực vật, trái ngược hoàn toàn với những cánh đồng được trồng trọt gọn gàng.

Usage Note

Thường dùng để chỉ các loại cây thấp, mọc thành bụi rậm. Khác với 'tree' (cây lớn) và 'plant' (cây nói chung). Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ, ám chỉ một khu vực hoang vu, chưa được khai phá.

Prepositions

in behind

'in the bush': ở trong bụi cây (chỉ vị trí). 'behind the bush': phía sau bụi cây (chỉ vị trí, thường mang tính ẩn nấp).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bush
  • thick thick bush
    (bụi cây dày đặc)
  • thorny thorny bush
    (bụi gai)
  • dense dense bush
    (bụi rậm kín mít)
Verb + bush
  • trim trim a bush
    (tỉa (cắt tỉa) bụi cây)
  • hide behind hide behind a bush
    (trốn sau một bụi cây)
  • plant plant a bush
    (trồng một bụi cây)
Noun + bush
  • rose rose bush
    (bụi hoa hồng)
  • blackberry blackberry bush
    (bụi cây mâm xôi)

Idioms

  • beat around the bush

    Nói vòng vo, tránh né việc đi thẳng vào vấn đề

    "Stop beating around the bush and tell me exactly what happened."

    (Đừng nói vòng vo nữa và hãy nói cho tôi biết chính xác chuyện gì đã xảy ra.)

  • a bird in the hand is worth two in the bush

    Thà nắm chắc cái hiện có còn hơn mơ tưởng cái không chắc chắn; thà được ít mà chắc còn hơn nhiều mà không.

    "I accepted the decent job offer, realizing a bird in the hand is worth two in the bush."

    (Tôi chấp nhận lời mời làm việc tử tế đó, nhận ra thà nắm chắc cái hiện có còn hơn mơ tưởng hai cái không chắc chắn.)

  • in the bush / out in the bush

    Ở vùng hẻo lánh, vùng nông thôn hoang dã (đặc biệt là Úc, Nam Phi)

    "We spent the weekend camping out in the bush."

    (Chúng tôi đã dành cả cuối tuần để cắm trại ở vùng hoang dã.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bush

Danh từ
Lật mặt

Bụi cây, lùm cây; một loại cây bụi hoặc một nhóm cây bụi có thân cây dài vừa phải.

"The cat hid in the bush."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bush".

Địa Lý Úc: 'The Bush'

Ở Úc, cụm từ 'The Bush' có ý nghĩa văn hóa rất mạnh mẽ. Nó không chỉ đơn thuần là bụi cây, mà là thuật ngữ chung chỉ các vùng nông thôn, hẻo lánh, hoang dã, đối lập với các khu vực đô thị ven biển. 'Going into the Bush' có nghĩa là đi sâu vào vùng nội địa Úc.

Biển Báo Đường Bộ Thời Xưa

Trong lịch sử, ở Mỹ và một số quốc gia khác, một 'bush' hoặc cành cây nhỏ thường được dùng làm biển báo tạm thời hoặc làm ký hiệu để đánh dấu nơi có quán rượu hoặc nơi bán hàng hóa đặc biệt, vì vậy mới có câu nói 'Good wine needs no bush' (rượu ngon không cần quảng cáo).