bush
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bush'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Bụi cây, lùm cây; một loại cây bụi hoặc một nhóm cây bụi có thân cây dài vừa phải.
Ví dụ Thực tế với 'Bush'
-
"The cat hid in the bush."
"Con mèo trốn trong bụi cây."
-
"The lion was hiding in the bush, waiting for its prey."
"Sư tử đang trốn trong bụi cây, chờ đợi con mồi."
-
"We got lost in the Australian bush."
"Chúng tôi bị lạc trong vùng hoang dã của Úc."
Từ loại & Từ liên quan của 'Bush'
Các dạng từ (Word Forms)
- Chưa có thông tin về các dạng từ.
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Bush'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường dùng để chỉ các loại cây thấp, mọc thành bụi rậm. Khác với 'tree' (cây lớn) và 'plant' (cây nói chung). Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ, ám chỉ một khu vực hoang vu, chưa được khai phá.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'in the bush': ở trong bụi cây (chỉ vị trí). 'behind the bush': phía sau bụi cây (chỉ vị trí, thường mang tính ẩn nấp).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Bush'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.