(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ bush
A2

bush

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

bụi cây lùm cây vùng hoang dã vùng chưa khai phá (ở Úc, New Zealand)
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Bush'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Bụi cây, lùm cây; một loại cây bụi hoặc một nhóm cây bụi có thân cây dài vừa phải.

Definition (English Meaning)

A shrub or clump of shrubs with stems of moderate length.

Ví dụ Thực tế với 'Bush'

  • "The cat hid in the bush."

    "Con mèo trốn trong bụi cây."

  • "The lion was hiding in the bush, waiting for its prey."

    "Sư tử đang trốn trong bụi cây, chờ đợi con mồi."

  • "We got lost in the Australian bush."

    "Chúng tôi bị lạc trong vùng hoang dã của Úc."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Bush'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

tree(cây (lớn))

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Đời sống hàng ngày Thực vật học Chính trị (thông tục)

Ghi chú Cách dùng 'Bush'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Thường dùng để chỉ các loại cây thấp, mọc thành bụi rậm. Khác với 'tree' (cây lớn) và 'plant' (cây nói chung). Đôi khi mang nghĩa ẩn dụ, ám chỉ một khu vực hoang vu, chưa được khai phá.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

in behind

'in the bush': ở trong bụi cây (chỉ vị trí). 'behind the bush': phía sau bụi cây (chỉ vị trí, thường mang tính ẩn nấp).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Bush'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)