(Top Banner Ad)
bushfire
B2
danh từ B2 Môi trường, Thiên tai

bushfire

UK: /ˈbʊʃˌfaɪər/ • US: /ˈbʊʃˌfaɪər/

Nghĩa tiếng Việt

cháy rừng cháy bụi rậm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An uncontrolled fire burning in wild vegetation, such as a forest or grassland.

Vietnamese Meaning

Một đám cháy không kiểm soát được lan rộng trong thảm thực vật hoang dã, chẳng hạn như rừng hoặc đồng cỏ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Bushfires are a common occurrence in Australia during the summer months."

    "Cháy rừng là một hiện tượng phổ biến ở Úc trong những tháng hè."

  • "The bushfire destroyed hundreds of homes and hectares of land."

    "Vụ cháy rừng đã phá hủy hàng trăm ngôi nhà và hàng héc ta đất."

  • "Firefighters are working tirelessly to contain the bushfire."

    "Lính cứu hỏa đang làm việc không mệt mỏi để khống chế đám cháy rừng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bush bụi cây, vùng cây bụi
Noun fire ngọn lửa, vụ cháy
Noun bushland vùng đất có nhiều cây bụi rậm rạp
Noun firefighter lính cứu hỏa

Synonyms

Related Words

Subject Area

Môi trường, Thiên tai

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*pu- (bush) & *pur- (fire)
Old English
busc & fȳr
Middle English
bussh & fyr
Modern English
bushfire

Nguồn gốc đặc trưng từ Úc

Từ 'bushfire' xuất hiện chủ yếu trong tiếng Anh-Úc và Anh-New Zealand. Trong khi người Mỹ dùng 'wildfire', người Úc dùng 'bush' để chỉ những vùng đất hoang dã có cây bụi thấp, dẫn đến sự hình thành của từ ghép này để mô tả các vụ cháy rừng đặc trưng tại châu lục này.

Usage Note

Từ 'bushfire' thường được sử dụng ở Úc và các khu vực khác thuộc châu Đại Dương. Ở Bắc Mỹ, từ 'wildfire' được sử dụng phổ biến hơn để mô tả hiện tượng tương tự. Sự khác biệt nhỏ có thể nằm ở loại thảm thực vật bị ảnh hưởng; 'bushfire' gợi ý nhiều hơn đến bụi cây và cây bụi, trong khi 'wildfire' có thể bao gồm cả rừng và đồng cỏ.

Prepositions

in near across

Ví dụ:
- 'in': The bushfire is burning *in* the national park.
- 'near': The town is *near* the bushfire zone.
- 'across': Smoke from the bushfire spread *across* the city.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + bushfire
  • catastrophic catastrophic bushfire
    (trận cháy rừng thảm khốc)
  • uncontrolled uncontrolled bushfire
    (đám cháy rừng ngoài tầm kiểm soát)
  • deadly deadly bushfire
    (trận cháy rừng chết chóc)
Verb + bushfire
  • fight fight a bushfire
    (chống chọi/chữa cháy rừng)
  • contain contain a bushfire
    (kiểm soát/ngăn chặn đám cháy rừng lan rộng)
  • ignite ignite a bushfire
    (châm ngòi một vụ cháy rừng)

Idioms

  • Spread like a bushfire

    Lan truyền nhanh chóng mặt (thường nói về tin tức hoặc dịch bệnh)

    "The news of their breakup spread like a bushfire across the school."

    (Tin tức về việc họ chia tay lan nhanh như cháy rừng khắp cả trường.)

  • Bushfire season

    Mùa cháy rừng (thường dùng ở Úc để chỉ thời kỳ nóng khô nhất năm)

    "Everyone must be prepared for the upcoming bushfire season."

    (Mọi người phải chuẩn bị sẵn sàng cho mùa cháy rừng sắp tới.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bushfire

danh từ
Lật mặt

Một đám cháy không kiểm soát được lan rộng trong thảm thực vật hoang dã, chẳng hạn như rừng hoặc đồng cỏ.

"Bushfires are a common occurrence in Australia during the summer months."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The bushfire has been raging for three days now.
Đám cháy rừng đã hoành hành được ba ngày rồi.
Phủ định
The local authorities haven't been effectively containing the bushfire.
Chính quyền địa phương đã không kiểm soát hiệu quả đám cháy rừng.
Nghi vấn
Has the bushfire been threatening the nearby towns?
Đám cháy rừng có đang đe dọa các thị trấn lân cận không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had known about the bushfire earlier so I could have evacuated my family.
Tôi ước tôi đã biết về vụ cháy rừng sớm hơn để có thể sơ tán gia đình mình.
Phủ định
If only the authorities wouldn't ignore the warnings, there wouldn't be such a devastating bushfire now.
Giá mà chính quyền không bỏ qua những cảnh báo, thì đã không có một vụ cháy rừng tàn khốc như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If only the government would allocate more resources to prevent bushfires in the future?
Giá mà chính phủ sẽ phân bổ thêm nguồn lực để ngăn chặn cháy rừng trong tương lai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bushfire".

Mùa hè đen (Black Summer)

Tại Úc, 'bushfire' không chỉ là một hiện tượng tự nhiên mà còn là một ký ức đau buồn. Cuộc khủng hoảng 'Black Summer' năm 2019-2020 đã thiêu rụi hàng triệu hecta, trở thành biểu tượng cho sự tàn phá của biến đổi khí hậu.

Hệ sinh thái và Lửa

Một số loài cây bản địa của Úc, như cây Khuynh diệp (Eucalyptus), thực tế đã tiến hóa để thích nghi với bushfire. Chúng cần sức nóng từ lửa để giải phóng hạt giống từ quả, biến đám cháy thành một phần của chu kỳ tái sinh tự nhiên.