(Top Banner Ad)
business intelligence (bi)
C1
Danh từ C1 Kinh tế, Công nghệ thông tin

business intelligence (bi)

UK: /ˈbɪznɪs ɪnˈtelɪdʒəns/ • US: /ˈbɪznəs ɪnˈtelɪdʒəns/

Nghĩa tiếng Việt

trí tuệ doanh nghiệp hệ thống thông tin kinh doanh phân tích nghiệp vụ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of collecting, storing, analyzing, and providing access to data to help enterprise users make better business decisions.

Vietnamese Meaning

Quy trình thu thập, lưu trữ, phân tích và cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu để giúp người dùng doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company implemented a new business intelligence system to improve decision-making."

    "Công ty đã triển khai một hệ thống business intelligence mới để cải thiện việc ra quyết định."

  • "Using business intelligence, they were able to identify areas for cost reduction."

    "Sử dụng business intelligence, họ đã có thể xác định các lĩnh vực để giảm chi phí."

  • "Our business intelligence platform provides real-time insights into sales performance."

    "Nền tảng business intelligence của chúng tôi cung cấp thông tin chi tiết theo thời gian thực về hiệu suất bán hàng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business analyst chuyên viên phân tích kinh doanh
Noun data analytics phân tích dữ liệu
Noun data visualization trực quan hóa dữ liệu
Adjective data-driven dựa trên dữ liệu
Noun decision-making việc ra quyết định

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
intelligentia
Old English
bisignis
Modern English (1865)
business intelligence (first known use)
Modern English (1989)
business intelligence (modern definition)

Cụm từ cũ, ý nghĩa mới

Thuật ngữ 'business intelligence' lần đầu tiên xuất hiện vào năm 1865 trong một cuốn sách của Richard Millar Devens, dùng để mô tả cách một nhà tài chính thành công nhờ thu thập thông tin trước các đối thủ. Tuy nhiên, định nghĩa hiện đại của BI, liên quan đến việc sử dụng công nghệ để phân tích dữ liệu, được phổ biến vào năm 1989 bởi Howard Dresner, một nhà phân tích của Gartner Group. Điều này cho thấy một thuật ngữ có thể được tái sinh với một ý nghĩa hoàn toàn mới trong bối cảnh công nghệ thay đổi.

Usage Note

Business intelligence (BI) là một thuật ngữ rộng bao gồm các ứng dụng, cơ sở hạ tầng và công cụ, cũng như các phương pháp hay nhất giúp cho phép truy cập thông tin để cải thiện và tối ưu hóa các quyết định và hiệu suất. Nó thường bao gồm các hoạt động như báo cáo, phân tích trực tuyến (OLAP), khai thác dữ liệu, quản lý hiệu suất, lập kế hoạch so sánh và dự đoán.

Prepositions

for in with

* **Business intelligence for:** Sử dụng BI để làm gì (ví dụ: business intelligence for fraud detection). * **Business intelligence in:** Ám chỉ việc sử dụng BI trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: business intelligence in healthcare). * **Business intelligence with:** Đề cập đến việc sử dụng BI kết hợp với công cụ hoặc phương pháp khác (ví dụ: business intelligence with machine learning).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business intelligence (bi)
  • implement business intelligence
    (triển khai hệ thống kinh doanh thông minh)
  • leverage business intelligence
    (tận dụng kinh doanh thông minh)
  • use business intelligence
    (sử dụng kinh doanh thông minh)
Adjective + business intelligence (bi)
  • effective business intelligence
    (kinh doanh thông minh hiệu quả)
  • real-time business intelligence
    (kinh doanh thông minh thời gian thực)
  • corporate business intelligence
    (kinh doanh thông minh cấp doanh nghiệp)
Noun + business intelligence (bi)
  • business intelligence solution
    (giải pháp kinh doanh thông minh)
  • business intelligence platform
    (nền tảng kinh doanh thông minh)
  • business intelligence analyst
    (chuyên viên phân tích kinh doanh thông minh)

Idioms

  • Turn data into actionable business intelligence.

    Biến dữ liệu thành thông tin chi tiết hữu ích có thể hành động được.

    "Our goal is to analyze customer feedback and turn that data into actionable business intelligence."

    (Mục tiêu của chúng tôi là phân tích phản hồi của khách hàng và biến dữ liệu đó thành thông tin kinh doanh hữu ích có thể hành động được.)

  • Gain a competitive edge through business intelligence.

    Có được lợi thế cạnh tranh nhờ vào kinh doanh thông minh.

    "By understanding market trends faster, we can gain a competitive edge through business intelligence."

    (Bằng cách hiểu các xu hướng thị trường nhanh hơn, chúng ta có thể có được lợi thế cạnh tranh nhờ vào kinh doanh thông minh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business intelligence (bi)

Danh từ
Lật mặt

Quy trình thu thập, lưu trữ, phân tích và cung cấp quyền truy cập vào dữ liệu để giúp người dùng doanh nghiệp đưa ra các quyết định kinh doanh tốt hơn.

"The company implemented a new business intelligence system to improve decision-making."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business intelligence (bi)".

Sự trỗi dậy của Văn hóa Dữ liệu (Data Culture)

Trong các công ty phương Tây hiện đại, 'business intelligence' không chỉ là một công cụ công nghệ, mà là nền tảng cho 'văn hóa dữ liệu'. Đây là một sự thay đổi trong tư duy quản lý, nơi các quyết định quan trọng không còn chỉ dựa vào kinh nghiệm hay trực giác, mà phải được củng cố bằng các bằng chứng và phân tích từ dữ liệu. Nhân viên ở mọi cấp độ được khuyến khích sử dụng dữ liệu để hiểu và cải thiện công việc của mình.

Từ Nhìn lại Quá khứ đến Dự báo Tương lai

Ban đầu, BI chủ yếu tập trung vào việc tạo ra các báo cáo về những gì đã xảy ra (phân tích mô tả). Tuy nhiên, với sự phát triển của công nghệ, BI hiện đại ngày càng tiến tới phân tích dự báo (predictive analytics) - trả lời câu hỏi 'Điều gì sẽ xảy ra?' và phân tích đề xuất (prescriptive analytics) - 'Chúng ta nên làm gì?'. Điều này biến BI từ một công cụ báo cáo thành một cố vấn chiến lược cho doanh nghiệp.