(Top Banner Ad)
business meeting
B1
danh từ B1 Kinh tế

business meeting

UK: /ˈbɪznɪs ˈmiːtɪŋ/ • US: /ˈbɪznəs ˈmiːtɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cuộc họp kinh doanh buổi họp công việc
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gathering of people for the purpose of discussing business matters.

Vietnamese Meaning

Một cuộc họp của những người có mục đích thảo luận các vấn đề kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The CEO called a business meeting to discuss the company's financial performance."

    "Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp kinh doanh để thảo luận về tình hình tài chính của công ty."

  • "We had a business meeting with potential investors."

    "Chúng tôi đã có một cuộc họp kinh doanh với các nhà đầu tư tiềm năng."

  • "The business meeting lasted for three hours."

    "Cuộc họp kinh doanh kéo dài ba tiếng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun businessman / businesswoman doanh nhân (nam/nữ)
Noun businessperson doanh nhân (trung tính)
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, nghiêm túc trong công việc
Noun business việc kinh doanh, công ty

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) + meting (assembly)
Middle English
bisinesse (one's work) + metinge (a coming together)
Modern English
business meeting

Từ 'Lo Lắng' đến 'Kinh Doanh'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ ('bisignis') có nghĩa là 'sự lo lắng' hoặc 'sự bận rộn'. Theo thời gian, nó dần chuyển nghĩa để chỉ công việc hoặc nghề nghiệp khiến một người bận rộn. Ngày nay, nó chủ yếu có nghĩa là thương mại và các hoạt động kinh tế.

Cuộc Gặp Gỡ

Từ 'meeting' xuất phát từ động từ tiếng Anh cổ 'metan', có nghĩa là 'tìm thấy' hoặc 'bắt gặp'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là hành động hai hay nhiều người gặp nhau, nhưng sau này phát triển để chỉ một sự kiện được tổ chức có mục đích, đặc biệt là để thảo luận.

Usage Note

Cụm từ 'business meeting' thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp chính thức, có chương trình nghị sự rõ ràng và liên quan đến các quyết định, báo cáo hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến công việc kinh doanh. Nó khác với một cuộc gặp gỡ thông thường hoặc một cuộc trò chuyện không chính thức.

Prepositions

at in about on

'At' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể: 'at the business meeting'. 'In' thường dùng khi nói đến một địa điểm rộng hơn: 'in a business meeting'. 'About' và 'on' được sử dụng khi nói về chủ đề của cuộc họp: 'a business meeting about the new project' hoặc 'a business meeting on marketing strategies'.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business meeting
  • attend a business meeting
    (tham dự một cuộc họp kinh doanh)
  • schedule a business meeting
    (lên lịch một cuộc họp kinh doanh)
  • hold a business meeting
    (tổ chức một cuộc họp kinh doanh)
  • cancel a business meeting
    (hủy một cuộc họp kinh doanh)
  • chair a business meeting
    (chủ trì một cuộc họp kinh doanh)
Adjective + business meeting
  • formal business meeting
    (cuộc họp kinh doanh trang trọng)
  • important business meeting
    (cuộc họp kinh doanh quan trọng)
  • urgent business meeting
    (cuộc họp kinh doanh khẩn cấp)
  • regular business meeting
    (cuộc họp kinh doanh định kỳ)
Preposition + business meeting
  • in a business meeting
    (trong một cuộc họp kinh doanh)
  • before the business meeting
    (trước cuộc họp kinh doanh)
  • after the business meeting
    (sau cuộc họp kinh doanh)

Idioms

  • get down to business

    Bắt đầu vào việc chính, thảo luận vấn đề quan trọng.

    "Okay everyone, we've had our coffee. Let's get down to business."

    (Được rồi mọi người, chúng ta đã uống cà phê xong. Giờ hãy vào việc chính thôi.)

  • a meeting of the minds

    Sự đồng lòng, nhất trí; sự thấu hiểu và đồng thuận giữa các bên.

    "After hours of discussion, there was finally a meeting of the minds on the new marketing strategy."

    (Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng các bên đã đạt được sự đồng thuận về chiến lược marketing mới.)

  • all business

    Rất nghiêm túc, chỉ tập trung vào công việc, không đùa giỡn.

    "Our new manager is all business; she wants reports on her desk by 9 AM sharp."

    (Quản lý mới của chúng tôi rất nghiêm túc; bà ấy muốn các báo cáo phải có trên bàn lúc 9 giờ sáng đúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business meeting

danh từ
Lật mặt

Một cuộc họp của những người có mục đích thảo luận các vấn đề kinh doanh.

"The CEO called a business meeting to discuss the company's financial performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business meeting".

Văn hóa "Small Talk" (Chuyện phiếm)

Ở nhiều nước phương Tây, các cuộc họp kinh doanh thường bắt đầu bằng vài phút trò chuyện phiếm (small talk) về các chủ đề chung như thời tiết, thể thao, hay kỳ nghỉ. Điều này giúp xây dựng mối quan hệ và tạo không khí thoải mái trước khi đi vào các vấn đề công việc quan trọng.

Chương trình nghị sự (Agenda) và Hạng mục hành động (Action Items)

Các cuộc họp kinh doanh ở phương Tây thường có cấu trúc chặt chẽ. Một "agenda" (chương trình nghị sự) liệt kê các chủ đề sẽ thảo luận thường được gửi trước. Kết thúc cuộc họp, các nhiệm vụ cụ thể gọi là "action items" (hạng mục cần hành động) sẽ được giao cho từng người kèm theo thời hạn rõ ràng để đảm bảo hiệu quả và trách nhiệm.