business meeting
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A gathering of people for the purpose of discussing business matters.
Vietnamese Meaning
Một cuộc họp của những người có mục đích thảo luận các vấn đề kinh doanh.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The CEO called a business meeting to discuss the company's financial performance."
"Tổng giám đốc đã triệu tập một cuộc họp kinh doanh để thảo luận về tình hình tài chính của công ty."
-
"We had a business meeting with potential investors."
"Chúng tôi đã có một cuộc họp kinh doanh với các nhà đầu tư tiềm năng."
-
"The business meeting lasted for three hours."
"Cuộc họp kinh doanh kéo dài ba tiếng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | businessman / businesswoman | doanh nhân (nam/nữ) |
| Noun | businessperson | doanh nhân (trung tính) |
| Adjective | businesslike | có tác phong chuyên nghiệp, nghiêm túc trong công việc |
| Noun | business | việc kinh doanh, công ty |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business meeting' thường được sử dụng để chỉ một cuộc họp chính thức, có chương trình nghị sự rõ ràng và liên quan đến các quyết định, báo cáo hoặc thảo luận về các vấn đề liên quan đến công việc kinh doanh. Nó khác với một cuộc gặp gỡ thông thường hoặc một cuộc trò chuyện không chính thức.
Prepositions
'At' được dùng khi đề cập đến địa điểm cụ thể: 'at the business meeting'. 'In' thường dùng khi nói đến một địa điểm rộng hơn: 'in a business meeting'. 'About' và 'on' được sử dụng khi nói về chủ đề của cuộc họp: 'a business meeting about the new project' hoặc 'a business meeting on marketing strategies'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
attend a business meeting (tham dự một cuộc họp kinh doanh)
-
schedule a business meeting (lên lịch một cuộc họp kinh doanh)
-
hold a business meeting (tổ chức một cuộc họp kinh doanh)
-
cancel a business meeting (hủy một cuộc họp kinh doanh)
-
chair a business meeting (chủ trì một cuộc họp kinh doanh)
-
formal business meeting (cuộc họp kinh doanh trang trọng)
-
important business meeting (cuộc họp kinh doanh quan trọng)
-
urgent business meeting (cuộc họp kinh doanh khẩn cấp)
-
regular business meeting (cuộc họp kinh doanh định kỳ)
-
in a business meeting (trong một cuộc họp kinh doanh)
-
before the business meeting (trước cuộc họp kinh doanh)
-
after the business meeting (sau cuộc họp kinh doanh)
Idioms
-
get down to business
Bắt đầu vào việc chính, thảo luận vấn đề quan trọng.
"Okay everyone, we've had our coffee. Let's get down to business."
(Được rồi mọi người, chúng ta đã uống cà phê xong. Giờ hãy vào việc chính thôi.)
-
a meeting of the minds
Sự đồng lòng, nhất trí; sự thấu hiểu và đồng thuận giữa các bên.
"After hours of discussion, there was finally a meeting of the minds on the new marketing strategy."
(Sau nhiều giờ thảo luận, cuối cùng các bên đã đạt được sự đồng thuận về chiến lược marketing mới.)
-
all business
Rất nghiêm túc, chỉ tập trung vào công việc, không đùa giỡn.
"Our new manager is all business; she wants reports on her desk by 9 AM sharp."
(Quản lý mới của chúng tôi rất nghiêm túc; bà ấy muốn các báo cáo phải có trên bàn lúc 9 giờ sáng đúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business meeting
danh từMột cuộc họp của những người có mục đích thảo luận các vấn đề kinh doanh.
"The CEO called a business meeting to discuss the company's financial performance."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business meeting".
