(Top Banner Ad)
business-oriented
C1
Tính từ C1 Kinh tế

business-oriented

UK: /ˈbɪznəs ɔːriˌentɪd/ • US: /ˈbɪznəs ɔːriˌentɪd/

Nghĩa tiếng Việt

có định hướng kinh doanh hướng đến hoạt động kinh doanh thiên về kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Focusing on or adapted to the needs, goals, or principles of business.

Vietnamese Meaning

Hướng đến kinh doanh, tập trung vào hoặc thích ứng với các nhu cầu, mục tiêu hoặc nguyên tắc của kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is developing a business-oriented strategy to increase profits."

    "Công ty đang phát triển một chiến lược hướng đến kinh doanh để tăng lợi nhuận."

  • "She is a business-oriented leader who always puts the company's interests first."

    "Cô ấy là một nhà lãnh đạo hướng đến kinh doanh, người luôn đặt lợi ích của công ty lên hàng đầu."

  • "A business-oriented approach is essential for success in a competitive market."

    "Một cách tiếp cận hướng đến kinh doanh là rất cần thiết để thành công trong một thị trường cạnh tranh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Verb orient định hướng
Noun orientation sự định hướng
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisig
Middle English
businesse
Latin
oriens
Old French
orienter

Sự kết hợp giữa 'Bận rộn' và 'Phương hướng'

Từ 'business' vốn xuất thân từ 'busy' (bận rộn) trong tiếng Anh cổ. Trong khi đó, 'oriented' bắt nguồn từ từ Latin 'oriens' có nghĩa là hướng đông (nơi mặt trời mọc). Việc kết hợp hai từ này phản ánh xu hướng hiện đại: định hướng mọi hành động và sự bận rộn của mình vào mục tiêu thương mại và lợi nhuận.

Usage Note

Thuật ngữ này thường được sử dụng để mô tả những cá nhân, tổ chức hoặc chiến lược có trọng tâm chính là thành công trong kinh doanh. Nó nhấn mạnh việc đưa ra các quyết định và hành động phù hợp với lợi ích kinh tế và hiệu quả. Khác với 'customer-oriented' (hướng đến khách hàng) vốn chú trọng trải nghiệm và sự hài lòng của khách hàng, 'business-oriented' tập trung hơn vào lợi nhuận, tăng trưởng và các chỉ số kinh doanh khác.

Prepositions

in towards

'in' được sử dụng khi nói đến sự định hướng trong một lĩnh vực kinh doanh cụ thể (ví dụ: 'business-oriented in the tech industry'). 'towards' được dùng để chỉ hành động hoặc quyết định hướng tới mục tiêu kinh doanh (ví dụ: 'a business-oriented approach towards marketing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + business-oriented
  • highly highly business-oriented
    (đặc biệt chú trọng vào kinh doanh)
  • purely purely business-oriented
    (hoàn toàn mang tính chất kinh doanh)
business-oriented + Noun
  • approach a business-oriented approach
    (cách tiếp cận định hướng kinh doanh)
  • mindset a business-oriented mindset
    (tư duy hướng tới kinh doanh)
  • culture a business-oriented culture
    (văn hóa chú trọng vào kinh doanh)

Idioms

  • Bottom-line and business-oriented

    Luôn hướng tới lợi nhuận cuối cùng và hiệu quả kinh doanh

    "To succeed in this market, you need to be bottom-line and business-oriented."

    (Để thành công trong thị trường này, bạn cần phải chú trọng vào lợi nhuận và có tư duy định hướng kinh doanh.)

  • A business-oriented focus

    Một sự tập trung cao độ vào khía cạnh thương mại

    "The university is adopting a more business-oriented focus to attract investors."

    (Trường đại học đang áp dụng sự tập trung hướng tới kinh doanh nhiều hơn để thu hút các nhà đầu tư.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business-oriented

Tính từ
Lật mặt

Hướng đến kinh doanh, tập trung vào hoặc thích ứng với các nhu cầu, mục tiêu hoặc nguyên tắc của kinh doanh.

"The company is developing a business-oriented strategy to increase profits."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business-oriented".

Chủ nghĩa thực dụng trong văn hóa doanh nghiệp

Trong môi trường công sở phương Tây, 'business-oriented' thường được dùng như một lời khen để chỉ những người không bị chi phối bởi cảm xúc cá nhân mà luôn ưu tiên hiệu quả, doanh thu và sự phát triển của tổ chức.

Sự chuyển dịch của giáo dục

Khái niệm này ngày càng phổ biến trong giáo dục đại học phương Tây, nơi các khóa học được thiết kế 'business-oriented' để đảm bảo sinh viên có kỹ năng thực tế mà thị trường lao động đang tìm kiếm thay vì chỉ học lý thuyết suông.