(Top Banner Ad)
business process management (bpm)
C1
Danh từ C1 Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

business process management (bpm)

UK: /ˈbɪznɪs ˈprəʊses ˈmænɪdʒmənt/ • US: /ˈbɪznəs ˈproʊses ˈmænɪdʒmənt/

Nghĩa tiếng Việt

quản lý quy trình nghiệp vụ quản lý quy trình kinh doanh
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The discipline of improving a business process from end to end by analyzing it, modeling how it works in different scenarios, executing improvements, monitoring the improved process, and continually optimizing it.

Vietnamese Meaning

Kỷ luật cải tiến một quy trình kinh doanh từ đầu đến cuối bằng cách phân tích nó, mô hình hóa cách nó hoạt động trong các tình huống khác nhau, thực hiện các cải tiến, giám sát quy trình đã cải thiện và liên tục tối ưu hóa nó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company is implementing business process management to streamline operations and reduce costs."

    "Công ty chúng tôi đang triển khai quản lý quy trình kinh doanh để hợp lý hóa các hoạt động và giảm chi phí."

  • "Effective business process management can lead to significant improvements in productivity."

    "Quản lý quy trình kinh doanh hiệu quả có thể dẫn đến những cải tiến đáng kể trong năng suất."

  • "BPM software helps organizations model and optimize their workflows."

    "Phần mềm BPM giúp các tổ chức mô hình hóa và tối ưu hóa quy trình làm việc của họ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun manager người quản lý
Verb manage quản lý, xoay xở
Adjective manageable có thể quản lý được, có thể giải quyết được
Noun processing sự xử lý, sự chế biến
Verb process xử lý, thực hiện theo quy trình
Noun businessman / businesswoman nam/nữ doanh nhân

Synonyms

process management (quản lý quy trình)workflow management (quản lý luồng công việc)

Related Words

business process automation (tự động hóa quy trình kinh doanh)process mining (khai thác quy trình)

Subject Area

Quản trị kinh doanh, Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes (care, anxiety) → business
Latin
procedere (to go forward) → processus → process
Latin
manus (hand) → maneggiare (Italian: to handle) → manage → management

Nguồn Gốc Của 'Business': Sự Bận Rộn Tạo Ra Kinh Doanh

Từ 'business' bắt nguồn từ từ 'bisignes' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'sự bận rộn, lo lắng, chăm chỉ'. Ban đầu, nó chỉ trạng thái bận rộn của một người. Dần dần, nghĩa của từ này phát triển để chỉ các hoạt động thương mại, công việc khiến người ta phải 'bận rộn' để kiếm sống.

Nguồn Gốc Của 'Process': Một Cuộc Hành Trình Tiến Về Phía Trước

Từ 'process' (quy trình) có gốc từ Latin 'processus', nghĩa là 'sự tiến lên, sự đi về phía trước'. Điều này gợi lên hình ảnh một chuỗi các bước đi nối tiếp nhau để đạt được một mục tiêu cuối cùng, giống như một cuộc hành trình có điểm khởi đầu và điểm kết thúc.

Nguồn Gốc Của 'Management': Quyền Lực Trong Lòng Bàn Tay

Từ 'management' (quản lý) xuất phát từ động từ 'manage', vốn vay mượn từ tiếng Ý 'maneggiare', nghĩa là 'thuần hóa một con ngựa'. Từ này lại có gốc từ 'manus' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'bàn tay'. Vì vậy, 'quản lý' ban đầu mang ý nghĩa điều khiển, kiểm soát mọi thứ 'bằng tay'.

Usage Note

BPM tập trung vào việc cải thiện hiệu quả và hiệu suất của các quy trình kinh doanh. Nó bao gồm việc lập mô hình, phân tích, thực hiện, giám sát và tối ưu hóa các quy trình.

Prepositions

in for with

in: Được sử dụng để chỉ lĩnh vực áp dụng BPM (ví dụ: 'BPM in healthcare'). for: Được sử dụng để chỉ mục tiêu của BPM (ví dụ: 'BPM for cost reduction'). with: Được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phương pháp được sử dụng trong BPM (ví dụ: 'BPM with automation').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business process management (bpm)
  • Effective business process management (bpm)
    (quản lý quy trình nghiệp vụ hiệu quả)
  • Strategic business process management (bpm)
    (quản lý quy trình nghiệp vụ mang tính chiến lược)
  • Agile business process management (bpm)
    (quản lý quy trình nghiệp vụ linh hoạt)
Verb + business process management (bpm)
  • Implement business process management (bpm)
    (triển khai quản lý quy trình nghiệp vụ)
  • Optimize business process management (bpm)
    (tối ưu hóa quản lý quy trình nghiệp vụ)
  • Streamline business process management (bpm)
    (tinh gọn quản lý quy trình nghiệp vụ)
Noun + business process management (bpm)
  • BPM software
    (phần mềm quản lý quy trình nghiệp vụ)
  • BPM lifecycle
    (vòng đời quản lý quy trình nghiệp vụ)
  • BPM initiative
    (sáng kiến về quản lý quy trình nghiệp vụ)

Idioms

  • Get your BPM in a row

    Một cách nói biến tấu, có nghĩa là tổ chức lại các quy trình nghiệp vụ của bạn một cách hợp lý và có trật tự.

    "Before we launch the new product, we need to get our BPM in a row to ensure a smooth customer experience."

    (Trước khi ra mắt sản phẩm mới, chúng ta cần phải sắp xếp lại các quy trình nghiệp vụ cho ngăn nắp để đảm bảo trải nghiệm khách hàng được suôn sẻ.)

  • It's all part of the BPM lifecycle.

    Một câu nói để chỉ ra rằng một thách thức hoặc một bước đi hiện tại là một phần bình thường, có thể lường trước được trong hành trình cải tiến quy trình tổng thể.

    "Don't worry about this bottleneck; identifying it is all part of the BPM lifecycle. Now we can fix it."

    (Đừng lo về điểm nghẽn này; việc xác định ra nó là một phần tất yếu của vòng đời BPM. Bây giờ chúng ta có thể khắc phục nó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business process management (bpm)

Danh từ
Lật mặt

Kỷ luật cải tiến một quy trình kinh doanh từ đầu đến cuối bằng cách phân tích nó, mô hình hóa cách nó hoạt động trong các tình huống khác nhau, thực hiện các cải tiến, giám sát quy trình đã cải thiện và liên tục tối ưu hóa nó.

"Our company is implementing business process management to streamline operations and reduce costs."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish our company had implemented business process management earlier; we would have avoided many past inefficiencies.
Tôi ước công ty chúng ta đã triển khai quản lý quy trình kinh doanh sớm hơn; chúng ta đã có thể tránh được nhiều sự kém hiệu quả trong quá khứ.
Phủ định
If only they hadn't ignored the need for business process management, the project wouldn't have failed.
Giá mà họ không bỏ qua sự cần thiết của quản lý quy trình kinh doanh, dự án đã không thất bại.
Nghi vấn
Do you wish you could understand business process management better so you could improve our workflow?
Bạn có ước mình có thể hiểu rõ hơn về quản lý quy trình kinh doanh để có thể cải thiện quy trình làm việc của chúng ta không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business process management (bpm)".

Tư Duy Quy Trình Thay Vì Tư Duy Phòng Ban

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, BPM đại diện cho một sự thay đổi lớn: thay vì tập trung vào các phòng ban riêng lẻ (sales, marketing, support), công ty chuyển sang tập trung vào toàn bộ quy trình từ đầu đến cuối để phục vụ khách hàng. BPM giúp phá vỡ các 'xilô thông tin' giữa các phòng ban, thúc đẩy sự hợp tác và hiệu quả tổng thể.

Ảnh Hưởng Từ Lean và Six Sigma

BPM không chỉ là công nghệ mà còn là một triết lý quản lý. Nó có nguồn gốc sâu xa từ các phương pháp cải tiến sản xuất của Nhật Bản và Mỹ sau Thế chiến II như 'Lean' (Sản xuất tinh gọn - loại bỏ lãng phí) và 'Six Sigma' (Giảm thiểu sai sót). Mục tiêu cuối cùng luôn là tạo ra nhiều giá trị hơn cho khách hàng với ít nguồn lực hơn.