business as usual
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The continuation of normal operations despite difficult circumstances.
Vietnamese Meaning
Sự tiếp tục các hoạt động bình thường bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Despite the protests, the company announced it was 'business as usual'."
"Bất chấp các cuộc biểu tình, công ty tuyên bố rằng 'mọi việc vẫn diễn ra như bình thường'."
-
"The government insists it's business as usual after the earthquake."
"Chính phủ khẳng định mọi việc vẫn diễn ra như bình thường sau trận động đất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | Việc kinh doanh, thương mại; công việc, nhiệm vụ. |
| Noun | businessman/businesswoman | Doanh nhân (nam/nữ). |
| Adjective | businesslike | Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả, nghiêm túc trong công việc. |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này ngụ ý rằng mọi thứ đang tiếp diễn như bình thường, mặc dù có những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể. Nó thường được sử dụng để trấn an hoặc giảm thiểu tác động của một sự kiện tiêu cực. Khác với 'status quo' ở chỗ nhấn mạnh sự liên tục hoạt động thay vì duy trì trạng thái hiện tại nói chung. Không giống như 'normal operations', 'business as usual' bao hàm một sự tương phản với một sự kiện gây gián đoạn, trong khi 'normal operations' đơn giản đề cập đến cách mọi thứ thường hoạt động.
Prepositions
‘Despite’ (bất chấp) nhấn mạnh rằng hoạt động kinh doanh vẫn tiếp tục ngay cả khi có sự khó khăn. Ví dụ: 'Business as usual despite the economic downturn.' ‘Under’ (trong bối cảnh) chỉ ra rằng hoạt động diễn ra như bình thường trong điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'Business as usual under the new regulations.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
It's business as usual. (Mọi việc vẫn diễn ra như bình thường.)
-
continue with business as usual. (Tiếp tục công việc như thường lệ.)
-
get back to business as usual. (Quay trở lại guồng quay công việc bình thường.)
-
resume business as usual. (Nối lại hoạt động như bình thường.)
-
almost business as usual. (Gần như đã trở lại bình thường.)
-
largely business as usual. (Phần lớn mọi việc vẫn như thường lệ.)
Idioms
-
It's business as usual.
Mọi việc vẫn diễn ra bình thường, không có gì thay đổi (thường được dùng sau một sự kiện gây gián đoạn).
"Despite the storm last night, it's business as usual for most shops in the town today."
(Bất chấp cơn bão đêm qua, hôm nay hầu hết các cửa hàng trong thị trấn vẫn hoạt động như bình thường.)
-
get back to business as usual
Quay trở lại nhịp độ công việc hoặc hoạt động bình thường sau một kỳ nghỉ hoặc một sự cố.
"The holidays are over, so it's time to get back to business as usual."
(Kỳ nghỉ đã kết thúc, vậy nên đã đến lúc quay lại với công việc như thường lệ.)
-
not business as usual
Một tình huống đã thay đổi đáng kể, không còn hoạt động theo cách cũ nữa.
"With the new environmental laws, it's not business as usual for polluting industries."
(Với các luật môi trường mới, các ngành công nghiệp gây ô nhiễm không thể hoạt động theo kiểu cũ được nữa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business as usual
Danh từSự tiếp tục các hoạt động bình thường bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.
"Despite the protests, the company announced it was 'business as usual'."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business as usual".
