(Top Banner Ad)
business as usual
B2
Danh từ B2 Kinh tế

business as usual

UK: /ˈbɪznɪs æz ˈjuːʒuəl/ • US: /ˈbɪznəs æz ˈjuːʒuəl/

Nghĩa tiếng Việt

mọi việc vẫn diễn ra như bình thường hoạt động như thường lệ không có gì thay đổi
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The continuation of normal operations despite difficult circumstances.

Vietnamese Meaning

Sự tiếp tục các hoạt động bình thường bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Despite the protests, the company announced it was 'business as usual'."

    "Bất chấp các cuộc biểu tình, công ty tuyên bố rằng 'mọi việc vẫn diễn ra như bình thường'."

  • "The government insists it's business as usual after the earthquake."

    "Chính phủ khẳng định mọi việc vẫn diễn ra như bình thường sau trận động đất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business Việc kinh doanh, thương mại; công việc, nhiệm vụ.
Noun businessman/businesswoman Doanh nhân (nam/nữ).
Adjective businesslike Có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả, nghiêm túc trong công việc.

Synonyms

status quo (trạng thái hiện tại)normal operations (các hoạt động bình thường)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignes ('care, occupation')
Middle English
bisinesse
Modern English Phrase (early 20th c.)
business as usual

Khẩu hiệu thời Thế chiến thứ nhất

Cụm từ 'business as usual' được phổ biến rộng rãi bởi Winston Churchill vào năm 1914, khi Chiến tranh thế giới thứ nhất bắt đầu. Ông đã sử dụng nó như một khẩu hiệu để khuyến khích người dân Anh duy trì tinh thần lạc quan, tiếp tục các hoạt động thương mại và cuộc sống hàng ngày một cách bình thường nhất có thể, bất chấp chiến tranh đang diễn ra. Nó thể hiện ý chí kiên cường và nỗ lực giữ cho nền kinh tế không bị sụp đổ.

Usage Note

Cụm từ này ngụ ý rằng mọi thứ đang tiếp diễn như bình thường, mặc dù có những thay đổi hoặc xáo trộn đáng kể. Nó thường được sử dụng để trấn an hoặc giảm thiểu tác động của một sự kiện tiêu cực. Khác với 'status quo' ở chỗ nhấn mạnh sự liên tục hoạt động thay vì duy trì trạng thái hiện tại nói chung. Không giống như 'normal operations', 'business as usual' bao hàm một sự tương phản với một sự kiện gây gián đoạn, trong khi 'normal operations' đơn giản đề cập đến cách mọi thứ thường hoạt động.

Prepositions

despite under

‘Despite’ (bất chấp) nhấn mạnh rằng hoạt động kinh doanh vẫn tiếp tục ngay cả khi có sự khó khăn. Ví dụ: 'Business as usual despite the economic downturn.' ‘Under’ (trong bối cảnh) chỉ ra rằng hoạt động diễn ra như bình thường trong điều kiện cụ thể. Ví dụ: 'Business as usual under the new regulations.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business as usual
  • It's business as usual.
    (Mọi việc vẫn diễn ra như bình thường.)
  • continue with business as usual.
    (Tiếp tục công việc như thường lệ.)
  • get back to business as usual.
    (Quay trở lại guồng quay công việc bình thường.)
  • resume business as usual.
    (Nối lại hoạt động như bình thường.)
Adverb + business as usual
  • almost business as usual.
    (Gần như đã trở lại bình thường.)
  • largely business as usual.
    (Phần lớn mọi việc vẫn như thường lệ.)

Idioms

  • It's business as usual.

    Mọi việc vẫn diễn ra bình thường, không có gì thay đổi (thường được dùng sau một sự kiện gây gián đoạn).

    "Despite the storm last night, it's business as usual for most shops in the town today."

    (Bất chấp cơn bão đêm qua, hôm nay hầu hết các cửa hàng trong thị trấn vẫn hoạt động như bình thường.)

  • get back to business as usual

    Quay trở lại nhịp độ công việc hoặc hoạt động bình thường sau một kỳ nghỉ hoặc một sự cố.

    "The holidays are over, so it's time to get back to business as usual."

    (Kỳ nghỉ đã kết thúc, vậy nên đã đến lúc quay lại với công việc như thường lệ.)

  • not business as usual

    Một tình huống đã thay đổi đáng kể, không còn hoạt động theo cách cũ nữa.

    "With the new environmental laws, it's not business as usual for polluting industries."

    (Với các luật môi trường mới, các ngành công nghiệp gây ô nhiễm không thể hoạt động theo kiểu cũ được nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business as usual

Danh từ
Lật mặt

Sự tiếp tục các hoạt động bình thường bất chấp những hoàn cảnh khó khăn.

"Despite the protests, the company announced it was 'business as usual'."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business as usual".

Sự kiên cường và ổn định

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là Anh và Mỹ, cụm từ này phản ánh giá trị của sự ổn định, kiên cường và thực dụng. Ý tưởng rằng ngay cả trong khủng hoảng (chiến tranh, suy thoái kinh tế, thiên tai), việc duy trì hoạt động kinh tế và cuộc sống thường nhật là một cách để chống lại sự hỗn loạn và thể hiện sức mạnh của cộng đồng.

Lời kêu gọi thay đổi

Ngày nay, 'business as usual' thường được dùng trong các bối cảnh chính trị và xã hội với ý nghĩa tiêu cực. Các nhà hoạt động môi trường hay các nhà cải cách xã hội thường nói 'We cannot continue with business as usual' (Chúng ta không thể tiếp tục như cũ) để nhấn mạnh rằng những cách làm cũ đã lỗi thời, có hại và cần phải có sự thay đổi căn bản.