(Top Banner Ad)
organizational transformation
C1
Noun Phrase C1 Kinh doanh và Quản lý

organizational transformation

UK: /ˌɔːɡənaɪˈzeɪʃənəl trænsfərˈmeɪʃən/ • US: /ˌɔːrɡənəˈzeɪʃənəl trænsfərˈmeɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

chuyển đổi tổ chức tái cấu trúc tổ chức biến đổi tổ chức
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A process of profound and radical change in an organization, involving alterations to its culture, structure, processes, and technology, to improve performance and adaptability.

Vietnamese Meaning

Một quá trình thay đổi sâu sắc và triệt để trong một tổ chức, bao gồm những thay đổi về văn hóa, cấu trúc, quy trình và công nghệ, nhằm cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company is undergoing an organizational transformation to become more agile and customer-centric."

    "Công ty đang trải qua một cuộc chuyển đổi tổ chức để trở nên linh hoạt hơn và tập trung vào khách hàng hơn."

  • "Successful organizational transformation requires strong leadership and employee engagement."

    "Chuyển đổi tổ chức thành công đòi hỏi sự lãnh đạo mạnh mẽ và sự tham gia của nhân viên."

  • "The implementation of new technology is often a key component of organizational transformation."

    "Việc triển khai công nghệ mới thường là một thành phần quan trọng của chuyển đổi tổ chức."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb organize tổ chức, sắp xếp
Noun organization tổ chức, sự tổ chức
Adjective organizational (thuộc) tổ chức
Verb transform biến đổi, chuyển đổi
Noun transformation sự biến đổi, sự chuyển đổi
Adjective transformative có tính biến đổi, mang tính chuyển hóa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh và Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
organon (instrument, tool)
Latin
organum (instrument, organ of the body)
Old French
organiser (to arrange, to set up)
English
organize (late 14th century)
Latin
trans- (across, beyond)
Latin
formare (to form, shape)
Latin
transformare (to change the shape of)
Old French
transformer
English
transform (late 14th century)
English
organizational transformation (20th century, compound term)

Nguồn gốc từ 'Organize'

Từ 'organize' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp 'organon', nghĩa là 'công cụ' hoặc 'dụng cụ'. Sau đó, nó đi vào tiếng Latin thành 'organum' và tiếp tục phát triển qua tiếng Pháp cổ 'organiser' với nghĩa 'sắp xếp'. Cuối cùng, nó trở thành 'organize' trong tiếng Anh, mang ý nghĩa thiết lập hoặc sắp xếp một cấu trúc có tổ chức.

Nguồn gốc từ 'Transform'

Từ 'transform' có nguồn gốc từ tiếng Latin. Tiền tố 'trans-' có nghĩa là 'xuyên qua' hoặc 'thay đổi', kết hợp với 'formare' nghĩa là 'tạo hình' hoặc 'định dạng'. Cùng nhau, 'transformare' có nghĩa là 'thay đổi hình dạng'. Nó đi vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự thay đổi hình dạng hoặc bản chất một cách sâu sắc.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh tính toàn diện và có hệ thống của sự thay đổi. Nó khác với 'organizational change', vốn có thể đề cập đến những thay đổi nhỏ hơn hoặc cục bộ hơn. 'Transformation' ngụ ý một sự thay đổi về bản chất, trong khi 'change' có thể chỉ là một điều chỉnh.

Prepositions

of for towards in

'of' dùng để chỉ bản chất hoặc phạm vi của sự chuyển đổi (transformation of…), 'for' chỉ mục đích của sự chuyển đổi (transformation for…), 'towards' chỉ hướng sự chuyển đổi (transformation towards…), 'in' chỉ lĩnh vực hoặc khía cạnh chịu ảnh hưởng của sự chuyển đổi (transformation in…)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + organizational transformation
  • successful successful organizational transformation
    (chuyển đổi tổ chức thành công)
  • digital digital organizational transformation
    (chuyển đổi tổ chức kỹ thuật số)
  • radical radical organizational transformation
    (chuyển đổi tổ chức triệt để/cấp tiến)
  • major major organizational transformation
    (chuyển đổi tổ chức lớn)
Verb + organizational transformation
  • drive drive organizational transformation
    (thúc đẩy chuyển đổi tổ chức)
  • undergo undergo organizational transformation
    (trải qua chuyển đổi tổ chức)
  • lead lead organizational transformation
    (dẫn dắt chuyển đổi tổ chức)
  • implement implement organizational transformation
    (thực hiện/triển khai chuyển đổi tổ chức)
  • facilitate facilitate organizational transformation
    (tạo điều kiện cho chuyển đổi tổ chức)
Noun + of organizational transformation
  • process process of organizational transformation
    (quá trình chuyển đổi tổ chức)
  • challenges challenges of organizational transformation
    (thách thức của chuyển đổi tổ chức)

Idioms

  • drive organizational transformation

    Thúc đẩy hoặc dẫn dắt quá trình thay đổi lớn trong một tổ chức, thường là để cải thiện hiệu suất hoặc khả năng thích ứng.

    "The CEO's vision was to drive organizational transformation across all departments."

    (Tầm nhìn của CEO là thúc đẩy chuyển đổi tổ chức trên tất cả các phòng ban.)

  • embark on an organizational transformation journey

    Bắt đầu một hành trình hoặc quá trình dài hơi để thay đổi cơ bản cấu trúc, văn hóa hoặc hoạt động của một tổ chức.

    "Many companies are now forced to embark on an organizational transformation journey due to rapid technological advancements."

    (Nhiều công ty hiện buộc phải bắt đầu một hành trình chuyển đổi tổ chức do những tiến bộ công nghệ nhanh chóng.)

  • the engine of organizational transformation

    Yếu tố hoặc bộ phận chính chịu trách nhiệm hoặc cung cấp động lực cho sự thay đổi lớn trong tổ chức.

    "Innovation is often seen as the engine of organizational transformation in a competitive market."

    (Đổi mới thường được xem là động cơ của chuyển đổi tổ chức trong một thị trường cạnh tranh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

organizational transformation

Noun Phrase
Lật mặt

Một quá trình thay đổi sâu sắc và triệt để trong một tổ chức, bao gồm những thay đổi về văn hóa, cấu trúc, quy trình và công nghệ, nhằm cải thiện hiệu suất và khả năng thích ứng.

"The company is undergoing an organizational transformation to become more agile and customer-centric."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "organizational transformation".

Phản ứng với sự thay đổi của thị trường

Trong văn hóa kinh doanh phương Tây hiện đại, 'chuyển đổi tổ chức' (organizational transformation) không chỉ là một lựa chọn mà thường là một yêu cầu bắt buộc để tồn tại và phát triển. Sự xuất hiện của công nghệ mới (như kỹ thuật số, AI), toàn cầu hóa, và sự thay đổi nhanh chóng của hành vi người tiêu dùng đã tạo ra một môi trường 'VUCA' (Volatility, Uncertainty, Complexity, Ambiguity – Biến động, Bất định, Phức tạp, Mơ hồ), buộc các tổ chức phải liên tục đổi mới cấu trúc, quy trình và văn hóa để thích ứng.

Vai trò của Lãnh đạo và Văn hóa

Thành công của một cuộc chuyển đổi tổ chức rất phụ thuộc vào sự lãnh đạo mạnh mẽ và văn hóa doanh nghiệp. Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, sự cởi mở với cái mới, khả năng trao quyền cho nhân viên và tạo dựng một môi trường học hỏi liên tục được coi là yếu tố then chốt. Việc bỏ qua khía cạnh con người và văn hóa thường là nguyên nhân chính dẫn đến thất bại trong các nỗ lực chuyển đổi, dù chiến lược có tốt đến mấy.