(Top Banner Ad)
business travel
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business travel

UK: /ˈbɪznɪs ˈtrævl̩/ • US: /ˈbɪznəs ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

đi công tác du lịch công tác chuyến đi công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel undertaken for work or business purposes.

Vietnamese Meaning

Việc đi lại được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our company's budget for business travel has been reduced this year."

    "Ngân sách cho việc đi công tác của công ty chúng tôi đã bị cắt giảm trong năm nay."

  • "Business travel is an essential part of international trade."

    "Đi công tác là một phần thiết yếu của thương mại quốc tế."

  • "She often goes on business travel to meet with clients overseas."

    "Cô ấy thường đi công tác để gặp gỡ khách hàng ở nước ngoài."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business traveler người đi công tác
Noun businessman / businesswoman nam/nữ doanh nhân
Verb to travel for business đi công tác
Adjective corporate (travel) (chuyến đi) của công ty, doanh nghiệp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
bisignis (care, anxiety) + travailen (to toil)
Middle English
bisinesse (being busy) + travelen (to make a journey)
Modern English
business travel

“Business” có nghĩa là “Sự bận rộn”

Từ 'business' bắt nguồn từ từ tiếng Anh cổ 'bisignis', có nghĩa là 'sự lo lắng, chăm chỉ, bận rộn'. Ban đầu, nó chỉ đơn giản là trạng thái bận rộn. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển để chỉ các hoạt động thương mại hoặc công việc khiến một người phải bận rộn.

“Travel” từng có nghĩa là “Sự lao khổ”

Từ 'travel' có nguồn gốc từ từ tiếng Pháp cổ 'travailler', nghĩa là 'làm việc vất vả, lao khổ'. Trong quá khứ, việc đi lại rất khó khăn, nguy hiểm và mệt mỏi, nên nó được xem như một công việc lao khổ. Ngày nay, dù việc đi lại đã dễ dàng hơn nhiều, từ 'travel' vẫn giữ lại ý nghĩa của một cuộc hành trình.

Usage Note

Cụm từ này thường chỉ những chuyến đi mà một người thực hiện để tham gia các cuộc họp, hội nghị, thăm khách hàng hoặc thực hiện các công việc liên quan đến công ty của họ. Nó nhấn mạnh mục đích công việc của chuyến đi, khác với du lịch cá nhân.

Prepositions

on for

‘On business travel’ được dùng để chỉ trạng thái đang trong chuyến đi công tác. Ví dụ: He is on business travel. ‘For business travel’ được dùng để chỉ mục đích của việc mua bảo hiểm hoặc chuẩn bị cho chuyến đi. Ví dụ: This insurance is for business travel.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + business travel
  • international business travel
    (chuyến công tác quốc tế)
  • domestic business travel
    (chuyến công tác trong nước)
  • frequent business travel
    (việc đi công tác thường xuyên)
  • essential business travel
    (chuyến công tác thiết yếu)
Verb + business travel
  • go on a business travel
    (đi công tác)
  • involve a lot of business travel
    (bao gồm/đòi hỏi việc đi công tác nhiều)
  • reduce business travel
    (cắt giảm việc đi công tác)
  • book business travel
    (đặt vé/khách sạn cho chuyến công tác)
Noun + business travel
  • business travel expenses
    (chi phí công tác, công tác phí)
  • business travel policy
    (chính sách về việc đi công tác)
  • business travel industry
    (ngành du lịch công tác)
  • business travel itinerary
    (lịch trình chuyến công tác)

Idioms

  • Living out of a suitcase

    Sống tạm bợ, di chuyển liên tục (thường do công việc), đồ đạc luôn ở trong vali.

    "As a consultant, I'm always on the move. I've been living out of a suitcase for the past three years."

    (Là một nhà tư vấn, tôi luôn phải di chuyển. Tôi đã sống cảnh nay đây mai đó trong suốt ba năm qua.)

  • A red-eye flight

    Chuyến bay đêm muộn và đến nơi vào sáng sớm hôm sau, khiến hành khách mệt mỏi và mắt đỏ.

    "I have to take the red-eye flight to New York to make it to the 9 AM meeting."

    (Tôi phải đi chuyến bay đêm tới New York để kịp tham dự cuộc họp lúc 9 giờ sáng.)

  • On the road

    Đang đi xa, thường là để công tác hoặc lưu diễn.

    "My dad is a sales manager, so he's on the road three weeks a month."

    (Bố tôi là giám đốc bán hàng, vì vậy ông ấy đi công tác ba tuần mỗi tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business travel

Danh từ
Lật mặt

Việc đi lại được thực hiện cho mục đích công việc hoặc kinh doanh.

"Our company's budget for business travel has been reduced this year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business travel".

Xu hướng "Bleisure": Kết hợp Công tác và Giải trí

Ở các nước phương Tây, một xu hướng phổ biến là 'bleisure' (business + leisure). Người đi công tác thường kéo dài chuyến đi thêm vài ngày cuối tuần để du lịch và khám phá địa điểm đó. Nhiều công ty khuyến khích điều này vì nó giúp nhân viên cân bằng công việc và cuộc sống, giảm căng thẳng.

Văn hóa "Expense Account" (Công tác phí)

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'expense account' là một phần quan trọng của công việc. Các chi phí như vé máy bay, khách sạn, bữa ăn với khách hàng đều do công ty chi trả. Việc mời khách hàng ăn tối hoặc tham gia các hoạt động giải trí được xem là cách hiệu quả để xây dựng mối quan hệ và ký kết hợp đồng.