(Top Banner Ad)
leisure travel
B1
noun phrase B1 Du lịch

leisure travel

UK: /ˈleʒər ˈtrævl̩/ • US: /ˈliːʒər ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch giải trí du lịch nghỉ dưỡng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel undertaken for pleasure or recreation, rather than for business or necessity.

Vietnamese Meaning

Du lịch được thực hiện vì mục đích giải trí hoặc thư giãn, thay vì vì công việc hoặc nhu cầu thiết yếu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Leisure travel has increased significantly since the pandemic."

    "Du lịch giải trí đã tăng đáng kể kể từ sau đại dịch."

  • "The government is investing in infrastructure to promote leisure travel."

    "Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy du lịch giải trí."

  • "Many people are planning leisure travel for the summer."

    "Nhiều người đang lên kế hoạch du lịch giải trí cho mùa hè."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun leisure Thời gian rảnh rỗi, sự thư giãn (thời gian không làm việc)
Adjective leisurely Thong thả, từ tốn (làm gì đó một cách chậm rãi và thoải mái)
Verb travel Đi du lịch, di chuyển
Noun traveler Khách du lịch, người đi du lịch

Synonyms

recreational travel (du lịch giải trí)vacation travel (du lịch nghỉ dưỡng)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
leisure
Old French
leiseir
Latin
licere (to be permitted)
Middle English
travel
Old French
travail

Nguồn gốc của 'Leisure'

Từ 'leisure' bắt nguồn từ tiếng Latin 'licere', có nghĩa là 'được phép'. Ban đầu, nó ám chỉ thời gian mà một người được tự do làm điều mình thích, không bị ràng buộc bởi công việc. Quan niệm về 'leisure' đã thay đổi theo thời gian, từ sự xa xỉ của giới quý tộc đến nhu cầu thiết yếu của mọi người trong xã hội hiện đại.

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' bắt nguồn từ tiếng Pháp cổ 'travail', có nghĩa là 'công việc khó nhọc, đau đớn'. Điều này phản ánh thực tế rằng những chuyến đi thời xưa thường đầy khó khăn và nguy hiểm. Dần dần, ý nghĩa của từ này mở rộng ra để chỉ hành động di chuyển đến một nơi khác.

Usage Note

Cụm từ 'leisure travel' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi là sự thư giãn và tận hưởng. Nó khác với 'business travel' (du lịch công tác) hoặc 'essential travel' (du lịch thiết yếu). Nó thường liên quan đến các hoạt động như tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá văn hóa hoặc đơn giản là thay đổi không khí.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + leisure travel
  • luxury leisure travel
    (du lịch nghỉ dưỡng cao cấp)
  • affordable leisure travel
    (du lịch giải trí giá cả phải chăng)
  • sustainable leisure travel
    (du lịch giải trí bền vững)
Verb + leisure travel
  • book leisure travel
    (đặt (chuyến) du lịch giải trí)
  • plan leisure travel
    (lên kế hoạch du lịch giải trí)
  • enjoy leisure travel
    (tận hưởng du lịch giải trí)

Idioms

  • hit the road for leisure travel

    lên đường đi du lịch giải trí

    "Let's hit the road for leisure travel this summer."

    (Hãy lên đường đi du lịch giải trí vào mùa hè này.)

  • bite-sized leisure travel

    du lịch giải trí ngắn ngày

    "With a busy schedule, I prefer bite-sized leisure travel."

    (Vì lịch trình bận rộn, tôi thích những chuyến du lịch giải trí ngắn ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

leisure travel

noun phrase
Lật mặt

Du lịch được thực hiện vì mục đích giải trí hoặc thư giãn, thay vì vì công việc hoặc nhu cầu thiết yếu.

"Leisure travel has increased significantly since the pandemic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have recently planned a leisure travel to Europe.
Gần đây họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch giải trí đến Châu Âu.
Phủ định
She has not experienced leisure travel outside of her home country.
Cô ấy chưa từng trải nghiệm du lịch giải trí bên ngoài đất nước của mình.
Nghi vấn
Have you ever considered leisure travel to Southeast Asia?
Bạn đã bao giờ cân nhắc du lịch giải trí đến Đông Nam Á chưa?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure travel".

Vai trò của du lịch trong văn hóa phương Tây

Du lịch không chỉ là hoạt động giải trí mà còn là một phần quan trọng của văn hóa phương Tây. Nó được coi là cơ hội để khám phá thế giới, học hỏi về các nền văn hóa khác nhau và mở rộng tầm nhìn. Nhiều người phương Tây coi việc đi du lịch là một cách để làm giàu thêm kinh nghiệm sống và phát triển bản thân.

Du lịch và sức khỏe tinh thần

Du lịch giải trí được chứng minh là có tác động tích cực đến sức khỏe tinh thần. Nó giúp giảm căng thẳng, cải thiện tâm trạng và tăng cường sự sáng tạo. Việc tạm rời xa công việc và cuộc sống thường nhật để khám phá những điều mới mẻ có thể mang lại sự thư giãn và cảm hứng.