leisure travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel undertaken for pleasure or recreation, rather than for business or necessity.
Vietnamese Meaning
Du lịch được thực hiện vì mục đích giải trí hoặc thư giãn, thay vì vì công việc hoặc nhu cầu thiết yếu.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Leisure travel has increased significantly since the pandemic."
"Du lịch giải trí đã tăng đáng kể kể từ sau đại dịch."
-
"The government is investing in infrastructure to promote leisure travel."
"Chính phủ đang đầu tư vào cơ sở hạ tầng để thúc đẩy du lịch giải trí."
-
"Many people are planning leisure travel for the summer."
"Nhiều người đang lên kế hoạch du lịch giải trí cho mùa hè."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'leisure travel' nhấn mạnh mục đích của chuyến đi là sự thư giãn và tận hưởng. Nó khác với 'business travel' (du lịch công tác) hoặc 'essential travel' (du lịch thiết yếu). Nó thường liên quan đến các hoạt động như tham quan, nghỉ dưỡng, khám phá văn hóa hoặc đơn giản là thay đổi không khí.
Collocations (Từ đi kèm)
-
luxury leisure travel (du lịch nghỉ dưỡng cao cấp)
-
affordable leisure travel (du lịch giải trí giá cả phải chăng)
-
sustainable leisure travel (du lịch giải trí bền vững)
-
book leisure travel (đặt (chuyến) du lịch giải trí)
-
plan leisure travel (lên kế hoạch du lịch giải trí)
-
enjoy leisure travel (tận hưởng du lịch giải trí)
Idioms
-
hit the road for leisure travel
lên đường đi du lịch giải trí
"Let's hit the road for leisure travel this summer."
(Hãy lên đường đi du lịch giải trí vào mùa hè này.)
-
bite-sized leisure travel
du lịch giải trí ngắn ngày
"With a busy schedule, I prefer bite-sized leisure travel."
(Vì lịch trình bận rộn, tôi thích những chuyến du lịch giải trí ngắn ngày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
leisure travel
noun phraseDu lịch được thực hiện vì mục đích giải trí hoặc thư giãn, thay vì vì công việc hoặc nhu cầu thiết yếu.
"Leisure travel has increased significantly since the pandemic."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have recently planned a leisure travel to Europe. |
Gần đây họ đã lên kế hoạch cho một chuyến du lịch giải trí đến Châu Âu. |
| Phủ định | She has not experienced leisure travel outside of her home country. |
Cô ấy chưa từng trải nghiệm du lịch giải trí bên ngoài đất nước của mình. |
| Nghi vấn | Have you ever considered leisure travel to Southeast Asia? |
Bạn đã bao giờ cân nhắc du lịch giải trí đến Đông Nam Á chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "leisure travel".
