(Top Banner Ad)
business trip
B1
Danh từ B1 Kinh tế

business trip

UK: /ˈbɪznɪs trɪp/ • US: /ˈbɪznɪs trɪp/

Nghĩa tiếng Việt

chuyến công tác đi công tác
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A journey taken for work purposes.

Vietnamese Meaning

Một chuyến đi thực hiện cho mục đích công việc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'm going on a business trip to Tokyo next week."

    "Tôi sẽ đi công tác Tokyo vào tuần tới."

  • "She had to cancel her business trip due to illness."

    "Cô ấy phải hủy chuyến công tác vì bị ốm."

  • "The company paid for all his business trip expenses."

    "Công ty chi trả tất cả các chi phí công tác của anh ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun business việc kinh doanh, doanh nghiệp
Noun trip chuyến đi, cuộc hành trình ngắn
Adjective businesslike có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả
Noun businessman/businesswoman nam/nữ doanh nhân

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
bheue- (to be, exist, grow)
Old English
bisignis (care, anxiety, occupation)
Middle English
trippe (a journey, a stumble)
Modern English
business trip (a journey taken for working purposes)

Sự tiến hóa của khái niệm 'Bận rộn'

Từ 'business' ban đầu trong tiếng Anh cổ có nghĩa là trạng thái bận rộn hoặc lo âu. Phải đến thế kỷ 18, nó mới dần chuyển sang nghĩa thương mại. Kết hợp với 'trip' (từ gốc Pháp cổ 'triper' - nhảy múa hoặc vấp ngã), 'business trip' phản ánh sự di chuyển vì mục đích sinh kế hơn là giải trí.

Usage Note

Cụm từ 'business trip' chỉ một chuyến đi mà mục đích chính là để làm việc, không phải du lịch giải trí. Nó thường bao gồm các cuộc họp, hội nghị, thăm đối tác, hoặc các hoạt động liên quan đến kinh doanh khác. Khác với 'vacation' hoặc 'holiday', 'business trip' nhấn mạnh mục đích công việc.

Prepositions

on for

‘On’ được dùng để chỉ rằng ai đó đang trong chuyến đi công tác: ‘He is on a business trip.’. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của chuyến đi: ‘She went to New York for a business trip.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + business trip
  • go on go on a business trip
    (đi công tác)
  • arrange arrange a business trip
    (sắp xếp một chuyến công tác)
  • cancel cancel a business trip
    (hủy chuyến công tác)
Adjective + business trip
  • successful a successful business trip
    (một chuyến công tác thành công)
  • overseas an overseas business trip
    (một chuyến công tác nước ngoài)
  • short a short business trip
    (chuyến công tác ngắn ngày)

Idioms

  • Mix business with pleasure

    Kết hợp công việc với giải trí (thường dùng khi đi công tác)

    "I'm going to New York for a meeting, but I hope to mix business with pleasure and see a Broadway show."

    (Tôi sắp đến New York để họp, nhưng tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với giải trí để đi xem một buổi diễn ở Broadway.)

  • On the road

    Đang đi công tác hoặc di chuyển liên tục vì công việc

    "Our sales team is on the road for most of the month."

    (Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đi công tác gần như cả tháng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

business trip

Danh từ
Lật mặt

Một chuyến đi thực hiện cho mục đích công việc.

"I'm going on a business trip to Tokyo next week."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be attending meetings during her business trip next week.
Cô ấy sẽ tham dự các cuộc họp trong chuyến công tác của cô ấy vào tuần tới.
Phủ định
They won't be relaxing; they will be working on their business trip.
Họ sẽ không thư giãn; họ sẽ làm việc trong chuyến công tác của họ.
Nghi vấn
Will you be visiting any historical sites while you are on your business trip?
Bạn sẽ ghé thăm bất kỳ di tích lịch sử nào khi bạn đi công tác chứ?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she arrives, I will have been preparing for my business trip to Tokyo for a week.
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã chuẩn bị cho chuyến công tác đến Tokyo được một tuần.
Phủ định
They won't have been going on business trips regularly before the new policy takes effect.
Họ sẽ không thường xuyên đi công tác trước khi chính sách mới có hiệu lực.
Nghi vấn
Will he have been planning the business trip for months before the actual departure?
Liệu anh ấy có đã lên kế hoạch cho chuyến công tác hàng tháng trời trước ngày khởi hành thực tế không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business trip".

Xu hướng 'Bleisure'

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, khái niệm 'Bleisure' (Business + Leisure) đang trở nên phổ biến. Nhân viên thường tận dụng các chuyến công tác để ở lại thêm vài ngày nhằm tham quan du lịch, giúp giảm bớt căng thẳng công việc.

Nghi thức xã giao

Khi đi công tác quốc tế, việc hiểu văn hóa địa phương (như cách trao danh thiếp ở Nhật hay văn hóa ăn tối muộn ở Tây Ban Nha) được coi là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của chuyến đi.