business trip
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một chuyến đi thực hiện cho mục đích công việc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'm going on a business trip to Tokyo next week."
"Tôi sẽ đi công tác Tokyo vào tuần tới."
-
"She had to cancel her business trip due to illness."
"Cô ấy phải hủy chuyến công tác vì bị ốm."
-
"The company paid for all his business trip expenses."
"Công ty chi trả tất cả các chi phí công tác của anh ấy."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | business | việc kinh doanh, doanh nghiệp |
| Noun | trip | chuyến đi, cuộc hành trình ngắn |
| Adjective | businesslike | có tác phong chuyên nghiệp, hiệu quả |
| Noun | businessman/businesswoman | nam/nữ doanh nhân |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'business trip' chỉ một chuyến đi mà mục đích chính là để làm việc, không phải du lịch giải trí. Nó thường bao gồm các cuộc họp, hội nghị, thăm đối tác, hoặc các hoạt động liên quan đến kinh doanh khác. Khác với 'vacation' hoặc 'holiday', 'business trip' nhấn mạnh mục đích công việc.
Prepositions
‘On’ được dùng để chỉ rằng ai đó đang trong chuyến đi công tác: ‘He is on a business trip.’. ‘For’ được dùng để chỉ mục đích của chuyến đi: ‘She went to New York for a business trip.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
go on go on a business trip (đi công tác)
-
arrange arrange a business trip (sắp xếp một chuyến công tác)
-
cancel cancel a business trip (hủy chuyến công tác)
-
successful a successful business trip (một chuyến công tác thành công)
-
overseas an overseas business trip (một chuyến công tác nước ngoài)
-
short a short business trip (chuyến công tác ngắn ngày)
Idioms
-
Mix business with pleasure
Kết hợp công việc với giải trí (thường dùng khi đi công tác)
"I'm going to New York for a meeting, but I hope to mix business with pleasure and see a Broadway show."
(Tôi sắp đến New York để họp, nhưng tôi hy vọng có thể kết hợp công việc với giải trí để đi xem một buổi diễn ở Broadway.)
-
On the road
Đang đi công tác hoặc di chuyển liên tục vì công việc
"Our sales team is on the road for most of the month."
(Đội ngũ bán hàng của chúng tôi đi công tác gần như cả tháng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
business trip
Danh từMột chuyến đi thực hiện cho mục đích công việc.
"I'm going on a business trip to Tokyo next week."
Grammar Rules
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be attending meetings during her business trip next week. |
Cô ấy sẽ tham dự các cuộc họp trong chuyến công tác của cô ấy vào tuần tới. |
| Phủ định | They won't be relaxing; they will be working on their business trip. |
Họ sẽ không thư giãn; họ sẽ làm việc trong chuyến công tác của họ. |
| Nghi vấn | Will you be visiting any historical sites while you are on your business trip? |
Bạn sẽ ghé thăm bất kỳ di tích lịch sử nào khi bạn đi công tác chứ? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she arrives, I will have been preparing for my business trip to Tokyo for a week. |
Vào thời điểm cô ấy đến, tôi sẽ đã chuẩn bị cho chuyến công tác đến Tokyo được một tuần. |
| Phủ định | They won't have been going on business trips regularly before the new policy takes effect. |
Họ sẽ không thường xuyên đi công tác trước khi chính sách mới có hiệu lực. |
| Nghi vấn | Will he have been planning the business trip for months before the actual departure? |
Liệu anh ấy có đã lên kế hoạch cho chuyến công tác hàng tháng trời trước ngày khởi hành thực tế không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "business trip".
