work-related travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel undertaken for purposes connected to one's job or professional duties.
Vietnamese Meaning
Việc đi lại được thực hiện cho các mục đích liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ chuyên môn của một người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The company reimburses employees for work-related travel expenses."
"Công ty hoàn trả cho nhân viên các chi phí đi lại liên quan đến công việc."
-
"Due to increased international projects, work-related travel has significantly increased this year."
"Do số lượng dự án quốc tế tăng lên, việc đi lại liên quan đến công việc đã tăng đáng kể trong năm nay."
-
"The company's policy on work-related travel is very strict."
"Chính sách của công ty về đi lại liên quan đến công việc rất nghiêm ngặt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | work | công việc, việc làm |
| Noun | worker | người lao động, công nhân |
| Adjective | workable | có thể thực hiện được, khả thi |
| Verb | travel | đi lại, du lịch, di chuyển |
| Noun | traveler | khách du lịch, người đi đường |
| Adjective | traveling | đang đi, di động, liên quan đến đi lại |
| Verb | relate | liên hệ, liên quan, kể lại |
| Noun | relation | mối quan hệ, sự liên quan |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi mà nhân viên thực hiện vì lý do công việc, chẳng hạn như tham dự hội nghị, gặp gỡ khách hàng hoặc tham gia các dự án tại địa điểm khác. Nó nhấn mạnh rằng mục đích chính của chuyến đi là liên quan đến công việc, không phải là du lịch giải trí.
Tính từ 'work-related' dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'travel', làm rõ mục đích của chuyến đi. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa việc đi lại và trách nhiệm công việc.
Prepositions
"for" được sử dụng để chỉ mục đích của chuyến đi (ví dụ: work-related travel for a conference). "on" có thể được sử dụng để chỉ lý do cụ thể (ví dụ: work-related travel on company business).
Collocations (Từ đi kèm)
-
extensive extensive work-related travel (đi công tác rộng khắp/nhiều)
-
frequent frequent work-related travel (đi công tác thường xuyên)
-
necessary necessary work-related travel (đi công tác cần thiết)
-
require require work-related travel (đòi hỏi/yêu cầu đi công tác)
-
undertake undertake work-related travel (thực hiện chuyến đi công tác)
-
reimburse for reimburse for work-related travel (hoàn trả chi phí đi công tác)
-
expenses for expenses for work-related travel (chi phí đi công tác)
-
policy on policy on work-related travel (chính sách về đi công tác)
Idioms
-
incur work-related travel expenses
phát sinh chi phí đi công tác
"The company will reimburse employees who incur work-related travel expenses."
(Công ty sẽ hoàn trả chi phí cho nhân viên nào phát sinh chi phí đi công tác.)
-
claim work-related travel deductions
yêu cầu khấu trừ chi phí đi công tác (khi kê khai thuế)
"Many self-employed individuals can claim work-related travel deductions on their taxes."
(Nhiều cá nhân tự kinh doanh có thể yêu cầu khấu trừ chi phí đi công tác khi kê khai thuế.)
-
be away on work-related travel
đang đi công tác
"She's currently away on work-related travel in Singapore."
(Cô ấy hiện đang đi công tác ở Singapore.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
work-related travel
Danh từViệc đi lại được thực hiện cho các mục đích liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ chuyên môn của một người.
"The company reimburses employees for work-related travel expenses."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-related travel".
