(Top Banner Ad)
work-related travel
B2
Danh từ B2 Kinh doanh, Du lịch

work-related travel

Nghĩa tiếng Việt

đi công tác du lịch liên quan đến công việc chuyến đi công tác
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel undertaken for purposes connected to one's job or professional duties.

Vietnamese Meaning

Việc đi lại được thực hiện cho các mục đích liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ chuyên môn của một người.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company reimburses employees for work-related travel expenses."

    "Công ty hoàn trả cho nhân viên các chi phí đi lại liên quan đến công việc."

  • "Due to increased international projects, work-related travel has significantly increased this year."

    "Do số lượng dự án quốc tế tăng lên, việc đi lại liên quan đến công việc đã tăng đáng kể trong năm nay."

  • "The company's policy on work-related travel is very strict."

    "Chính sách của công ty về đi lại liên quan đến công việc rất nghiêm ngặt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun work công việc, việc làm
Noun worker người lao động, công nhân
Adjective workable có thể thực hiện được, khả thi
Verb travel đi lại, du lịch, di chuyển
Noun traveler khách du lịch, người đi đường
Adjective traveling đang đi, di động, liên quan đến đi lại
Verb relate liên hệ, liên quan, kể lại
Noun relation mối quan hệ, sự liên quan

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*werkaną
Old English
weorc
Middle English
work
Old French
travaillier (to toil, journey)
Middle English
travailen
Latin
relātus (from referre - to bring back, relate)

Nguồn gốc của cụm từ

Cụm từ "work-related travel" là một cụm từ ghép mang tính mô tả cao trong tiếng Anh hiện đại, không có nguồn gốc từ một từ đơn lẻ cổ xưa. Nó được tạo thành từ ba thành phần chính: 'work' (công việc), 'related' (liên quan đến), và 'travel' (đi lại). Từ 'work' có nguồn gốc từ tiếng German cổ, 'travel' đến từ tiếng Pháp cổ (ban đầu có nghĩa là 'lao động vất vả' trước khi chuyển sang nghĩa 'đi lại'), còn 'related' xuất phát từ tiếng Latin. Khi ghép lại, chúng tạo thành một cách diễn đạt rõ ràng để chỉ việc đi lại phục vụ mục đích công việc.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ các chuyến đi mà nhân viên thực hiện vì lý do công việc, chẳng hạn như tham dự hội nghị, gặp gỡ khách hàng hoặc tham gia các dự án tại địa điểm khác. Nó nhấn mạnh rằng mục đích chính của chuyến đi là liên quan đến công việc, không phải là du lịch giải trí.
Tính từ 'work-related' dùng để bổ nghĩa cho danh từ 'travel', làm rõ mục đích của chuyến đi. Nó nhấn mạnh mối liên hệ trực tiếp giữa việc đi lại và trách nhiệm công việc.

Prepositions

for on

"for" được sử dụng để chỉ mục đích của chuyến đi (ví dụ: work-related travel for a conference). "on" có thể được sử dụng để chỉ lý do cụ thể (ví dụ: work-related travel on company business).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + work-related travel
  • extensive extensive work-related travel
    (đi công tác rộng khắp/nhiều)
  • frequent frequent work-related travel
    (đi công tác thường xuyên)
  • necessary necessary work-related travel
    (đi công tác cần thiết)
Verb + work-related travel
  • require require work-related travel
    (đòi hỏi/yêu cầu đi công tác)
  • undertake undertake work-related travel
    (thực hiện chuyến đi công tác)
  • reimburse for reimburse for work-related travel
    (hoàn trả chi phí đi công tác)
Noun + work-related travel
  • expenses for expenses for work-related travel
    (chi phí đi công tác)
  • policy on policy on work-related travel
    (chính sách về đi công tác)

Idioms

  • incur work-related travel expenses

    phát sinh chi phí đi công tác

    "The company will reimburse employees who incur work-related travel expenses."

    (Công ty sẽ hoàn trả chi phí cho nhân viên nào phát sinh chi phí đi công tác.)

  • claim work-related travel deductions

    yêu cầu khấu trừ chi phí đi công tác (khi kê khai thuế)

    "Many self-employed individuals can claim work-related travel deductions on their taxes."

    (Nhiều cá nhân tự kinh doanh có thể yêu cầu khấu trừ chi phí đi công tác khi kê khai thuế.)

  • be away on work-related travel

    đang đi công tác

    "She's currently away on work-related travel in Singapore."

    (Cô ấy hiện đang đi công tác ở Singapore.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

work-related travel

Danh từ
Lật mặt

Việc đi lại được thực hiện cho các mục đích liên quan đến công việc hoặc nhiệm vụ chuyên môn của một người.

"The company reimburses employees for work-related travel expenses."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "work-related travel".

Cân bằng cuộc sống và công việc

Đối với nhiều người lao động, đặc biệt là ở các nước phương Tây, việc đi công tác thường xuyên là một phần không thể thiếu của công việc. Tuy nhiên, nó cũng đặt ra thách thức lớn về cân bằng cuộc sống và công việc (work-life balance). Việc phải xa nhà, gia đình và bạn bè trong thời gian dài có thể gây căng thẳng, mệt mỏi và ảnh hưởng đến các mối quan hệ cá nhân, dù đôi khi cũng mang lại cơ hội trải nghiệm văn hóa mới.

Khấu trừ chi phí thuế

Ở nhiều quốc gia, đặc biệt là các nước phương Tây, chi phí đi công tác hợp lý thường có thể được khấu trừ vào thu nhập chịu thuế của cá nhân hoặc doanh nghiệp. Điều này giúp giảm gánh nặng tài chính cho người lao động hoặc công ty khi phải di chuyển để phục vụ mục đích kinh doanh, khuyến khích các hoạt động mở rộng thị trường và hợp tác.