(Top Banner Ad)
corporate travel
B1
noun B1 Kinh doanh, Du lịch

corporate travel

UK: /ˈkɔːpərət ˈtrævl̩/ • US: /ˈkɔːrpərət ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch công tác đi công tác du lịch doanh nghiệp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel undertaken for business purposes by employees of a company or organization.

Vietnamese Meaning

Việc đi lại vì mục đích công việc của nhân viên một công ty hoặc tổ chức.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company's budget for corporate travel has been significantly reduced."

    "Ngân sách cho việc đi công tác của công ty đã bị cắt giảm đáng kể."

  • "Our corporate travel policy requires all employees to book flights through the designated agency."

    "Chính sách du lịch công ty của chúng tôi yêu cầu tất cả nhân viên phải đặt vé máy bay thông qua đại lý được chỉ định."

  • "Corporate travel is a significant expense for many large organizations."

    "Du lịch công tác là một khoản chi phí đáng kể đối với nhiều tổ chức lớn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Corporation Tập đoàn, công ty lớn
Verb Incorporate Sáp nhập, kết hợp
Noun Traveler Người đi du lịch hoặc đi công tác
Adjective Corporative Thuộc về đoàn thể

Synonyms

business travel (du lịch công tác)company travel (du lịch công ty)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
corpus (body) / tripaliare (to torture)
Old French
corporatus / travailler (to toil/work hard)
Middle English
corporate / travailen
Modern English
corporate travel

Nguồn gốc đầy 'gian khổ'

Từ 'travel' vốn bắt nguồn từ 'travail' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là sự lao dịch hoặc khổ sai. Trong khi đó, 'corporate' đến từ 'corpus' (thân thể/tập thể). Kết hợp lại, 'corporate travel' ngày nay nghe có vẻ sang trọng, nhưng gốc rễ của nó gợi nhắc về những chuyến đi công tác đầy vất vả của các thương nhân thời xưa để duy trì tổ chức của mình.

Usage Note

Thuật ngữ này thường đề cập đến việc đi lại liên quan đến hội nghị, hội thảo, gặp gỡ khách hàng, đào tạo, hoặc các nhiệm vụ công tác khác. Nó nhấn mạnh mục đích công việc, khác với du lịch cá nhân hoặc du lịch giải trí.

Prepositions

for on

'For' thường dùng để chỉ mục đích của chuyến đi (e.g., corporate travel for a conference). 'On' thường dùng khi nói về việc thực hiện công việc trong chuyến đi (e.g., going on corporate travel).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + corporate travel
  • Manage manage corporate travel
    (quản lý việc đi lại của công ty)
  • Authorize authorize corporate travel
    (phê duyệt chuyến công tác)
  • Book book corporate travel
    (đặt vé/phòng cho chuyến công tác)
Corporate travel + Noun
  • Policy corporate travel policy
    (chính sách công tác của công ty)
  • Budget corporate travel budget
    (ngân sách đi lại của công ty)
  • Expense corporate travel expenses
    (chi phí đi lại của doanh nghiệp)

Idioms

  • Bleisure travel

    Xu hướng kết hợp đi công tác và nghỉ dưỡng

    "Many employees are opting for bleisure travel to reduce stress."

    (Nhiều nhân viên đang chọn kết hợp công tác với nghỉ dưỡng để giảm bớt căng thẳng.)

  • On the company's dime

    Do công ty chi trả hoàn toàn

    "He went to New York on the company's dime for a conference."

    (Anh ấy đi New York dự hội thảo bằng tiền của công ty.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corporate travel

noun
Lật mặt

Việc đi lại vì mục đích công việc của nhân viên một công ty hoặc tổ chức.

"The company's budget for corporate travel has been significantly reduced."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corporate travel".

Văn hóa Duty of Care

Trong văn hóa doanh nghiệp phương Tây, 'Duty of Care' là nghĩa vụ đạo đức và pháp lý mà công ty phải đảm bảo an toàn cho nhân viên khi họ đi 'corporate travel'. Điều này bao gồm việc mua bảo hiểm và theo dõi lịch trình sát sao.

Tích lũy dặm bay (Frequent Flyer Programs)

Nhân viên thường xuyên đi công tác thường được phép giữ lại các điểm thưởng hoặc dặm bay tích lũy cho mục đích cá nhân, đây được xem như một đặc quyền không chính thức của việc đi làm xa.