personal travel
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Travel undertaken for leisure, recreation, or personal reasons rather than for business or professional purposes.
Vietnamese Meaning
Du lịch được thực hiện cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc lý do cá nhân thay vì cho công việc hoặc mục đích chuyên môn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She prefers personal travel to organized tours."
"Cô ấy thích du lịch cá nhân hơn là các tour du lịch có tổ chức."
-
"Their personal travel expenses are not reimbursable."
"Chi phí du lịch cá nhân của họ không được hoàn trả."
-
"The company distinguishes between business and personal travel."
"Công ty phân biệt giữa du lịch công tác và du lịch cá nhân."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | person | người, cá nhân |
| Adjective | personal | thuộc về cá nhân, riêng tư |
| Verb | personalize | cá nhân hóa, làm cho riêng mình |
| Noun | personality | tính cách, nhân cách |
| Adverb | personally | cá nhân, đích thân |
| Verb | travel | đi lại, du lịch |
| Noun | traveler | du khách, người đi lại |
| Noun | travels | những chuyến đi, du hành (số nhiều) |
| Adjective | traveling | đang đi, di chuyển (dùng làm tính từ, ví dụ: 'traveling expenses') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
"Personal travel" nhấn mạnh vào mục đích cá nhân của chuyến đi, không liên quan đến công việc hay nghĩa vụ. Nó khác với "business travel" (du lịch công tác) hoặc "official travel" (du lịch vì nhiệm vụ công). Cụm từ này thường được dùng để phân biệt giữa các loại chi phí du lịch (ví dụ, để tính thuế hoặc báo cáo chi phí).
Prepositions
"Personal travel for" + lý do: chỉ ra lý do cá nhân cho chuyến đi. Ví dụ: Personal travel for vacation. (Du lịch cá nhân cho kỳ nghỉ).
Collocations (Từ đi kèm)
-
domestic domestic personal travel (du lịch cá nhân trong nước)
-
international international personal travel (du lịch cá nhân quốc tế)
-
much-needed much-needed personal travel (chuyến du lịch cá nhân rất cần thiết)
-
plan plan personal travel (lên kế hoạch cho chuyến du lịch cá nhân)
-
undertake undertake personal travel (thực hiện chuyến du lịch cá nhân)
-
restrict restrict personal travel (hạn chế du lịch cá nhân)
-
personal travel personal travel expenses (chi phí du lịch cá nhân)
-
personal travel personal travel allowance (phụ cấp du lịch cá nhân)
Idioms
-
for personal travel
cho mục đích du lịch cá nhân (không phải công việc)
"Many companies limit employees' ability to claim expenses for personal travel."
(Nhiều công ty giới hạn khả năng nhân viên yêu cầu thanh toán chi phí cho các chuyến đi cá nhân.)
-
restrictions on personal travel
những hạn chế đối với việc đi lại cá nhân
"During the pandemic, there were strict restrictions on personal travel."
(Trong thời kỳ đại dịch, có những hạn chế nghiêm ngặt đối với việc đi lại cá nhân.)
-
personal travel for leisure
du lịch cá nhân để giải trí/thư giãn
"I prefer personal travel for leisure rather than for work."
(Tôi thích du lịch cá nhân để giải trí hơn là đi công tác.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
personal travel
danh từDu lịch được thực hiện cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc lý do cá nhân thay vì cho công việc hoặc mục đích chuyên môn.
"She prefers personal travel to organized tours."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Planning personal travel requires careful consideration of budget and time. |
Lên kế hoạch cho những chuyến đi cá nhân đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về ngân sách và thời gian. |
| Phủ định | I don't mind organizing personal travel for my family. |
Tôi không ngại tổ chức các chuyến đi cá nhân cho gia đình mình. |
| Nghi vấn | Is personal travel considered a luxury or a necessity these days? |
Du lịch cá nhân ngày nay được coi là một sự xa xỉ hay một nhu cầu thiết yếu? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal travel".
