(Top Banner Ad)
personal travel
A2
danh từ A2 Du lịch

personal travel

UK: /ˈpɜːsənəl ˈtrævl̩/ • US: /ˈpɜːrsənəl ˈtrævl̩/

Nghĩa tiếng Việt

du lịch cá nhân đi du lịch riêng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Travel undertaken for leisure, recreation, or personal reasons rather than for business or professional purposes.

Vietnamese Meaning

Du lịch được thực hiện cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc lý do cá nhân thay vì cho công việc hoặc mục đích chuyên môn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She prefers personal travel to organized tours."

    "Cô ấy thích du lịch cá nhân hơn là các tour du lịch có tổ chức."

  • "Their personal travel expenses are not reimbursable."

    "Chi phí du lịch cá nhân của họ không được hoàn trả."

  • "The company distinguishes between business and personal travel."

    "Công ty phân biệt giữa du lịch công tác và du lịch cá nhân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun person người, cá nhân
Adjective personal thuộc về cá nhân, riêng tư
Verb personalize cá nhân hóa, làm cho riêng mình
Noun personality tính cách, nhân cách
Adverb personally cá nhân, đích thân
Verb travel đi lại, du lịch
Noun traveler du khách, người đi lại
Noun travels những chuyến đi, du hành (số nhiều)
Adjective traveling đang đi, di chuyển (dùng làm tính từ, ví dụ: 'traveling expenses')

Synonyms

leisure travel (du lịch giải trí)recreational travel (du lịch thư giãn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
persona
Old French
personel
English
personal
Late Latin
tripalium
Old French
travail
English
travel

Nguồn gốc của 'Personal'

'Personal' bắt nguồn từ tiếng Latin 'persona', ban đầu có nghĩa là 'mặt nạ' mà các diễn viên đeo trong các vở kịch, sau đó phát triển thành ý nghĩa 'vai trò' hoặc 'người'. Đến tiếng Anh, 'personal' dùng để chỉ những gì thuộc về một cá nhân cụ thể, riêng tư, không phải của chung hay công cộng.

Nguồn gốc của 'Travel'

Từ 'travel' có một lịch sử thú vị, xuất phát từ tiếng Latin muộn 'tripalium', một dụng cụ tra tấn ba cọc. Qua tiếng Pháp cổ 'travail' (nghĩa là 'công việc nặng nhọc', 'lao động' hoặc 'khó khăn'), nó phản ánh sự vất vả của những chuyến đi xa thời xưa. Dần dần, ý nghĩa của nó mở rộng thành 'đi lại' hoặc 'du hành', nhưng vẫn giữ lại chút âm hưởng của sự nỗ lực.

Sự kết hợp 'Personal Travel'

Khi hai từ này kết hợp, 'personal travel' mô tả việc đi lại không vì mục đích công việc hay kinh doanh, mà hoàn toàn dành cho sở thích cá nhân, giải trí, thư giãn hoặc các lý do riêng tư khác. Đây là một cụm từ mô tả chức năng, thể hiện rõ ràng mục đích của chuyến đi thông qua ý nghĩa của từng thành tố.

Usage Note

"Personal travel" nhấn mạnh vào mục đích cá nhân của chuyến đi, không liên quan đến công việc hay nghĩa vụ. Nó khác với "business travel" (du lịch công tác) hoặc "official travel" (du lịch vì nhiệm vụ công). Cụm từ này thường được dùng để phân biệt giữa các loại chi phí du lịch (ví dụ, để tính thuế hoặc báo cáo chi phí).

Prepositions

for

"Personal travel for" + lý do: chỉ ra lý do cá nhân cho chuyến đi. Ví dụ: Personal travel for vacation. (Du lịch cá nhân cho kỳ nghỉ).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + personal travel
  • domestic domestic personal travel
    (du lịch cá nhân trong nước)
  • international international personal travel
    (du lịch cá nhân quốc tế)
  • much-needed much-needed personal travel
    (chuyến du lịch cá nhân rất cần thiết)
Verb + personal travel
  • plan plan personal travel
    (lên kế hoạch cho chuyến du lịch cá nhân)
  • undertake undertake personal travel
    (thực hiện chuyến du lịch cá nhân)
  • restrict restrict personal travel
    (hạn chế du lịch cá nhân)
Noun + personal travel
  • personal travel personal travel expenses
    (chi phí du lịch cá nhân)
  • personal travel personal travel allowance
    (phụ cấp du lịch cá nhân)

Idioms

  • for personal travel

    cho mục đích du lịch cá nhân (không phải công việc)

    "Many companies limit employees' ability to claim expenses for personal travel."

    (Nhiều công ty giới hạn khả năng nhân viên yêu cầu thanh toán chi phí cho các chuyến đi cá nhân.)

  • restrictions on personal travel

    những hạn chế đối với việc đi lại cá nhân

    "During the pandemic, there were strict restrictions on personal travel."

    (Trong thời kỳ đại dịch, có những hạn chế nghiêm ngặt đối với việc đi lại cá nhân.)

  • personal travel for leisure

    du lịch cá nhân để giải trí/thư giãn

    "I prefer personal travel for leisure rather than for work."

    (Tôi thích du lịch cá nhân để giải trí hơn là đi công tác.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

personal travel

danh từ
Lật mặt

Du lịch được thực hiện cho mục đích giải trí, thư giãn hoặc lý do cá nhân thay vì cho công việc hoặc mục đích chuyên môn.

"She prefers personal travel to organized tours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Planning personal travel requires careful consideration of budget and time.
Lên kế hoạch cho những chuyến đi cá nhân đòi hỏi phải xem xét cẩn thận về ngân sách và thời gian.
Phủ định
I don't mind organizing personal travel for my family.
Tôi không ngại tổ chức các chuyến đi cá nhân cho gia đình mình.
Nghi vấn
Is personal travel considered a luxury or a necessity these days?
Du lịch cá nhân ngày nay được coi là một sự xa xỉ hay một nhu cầu thiết yếu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "personal travel".

Quan niệm về Kỳ nghỉ (Vacation)

Ở nhiều nước phương Tây, việc dành thời gian cho 'personal travel' dưới hình thức kỳ nghỉ (vacation/holiday) không chỉ là một quyền lợi mà còn được coi là thiết yếu cho sức khỏe tinh thần và sự cân bằng giữa công việc - cuộc sống. Các chuyến đi cá nhân giúp giảm căng thẳng, tái tạo năng lượng và mở rộng trải nghiệm, thường được coi trọng ngang với công việc.

Năm nghỉ ngơi (Gap Year)

Ở một số quốc gia phương Tây như Anh, Úc và Canada, 'gap year' là một truyền thống phổ biến, nơi sinh viên dành một năm sau trung học (hoặc trong quá trình đại học) để 'personal travel', làm việc hoặc tình nguyện. Mục đích là để tích lũy kinh nghiệm sống, khám phá thế giới và phát triển bản thân trước khi tiếp tục học tập hoặc sự nghiệp chính thức.