(Top Banner Ad)
busy season
B1
Danh từ B1 Kinh tế, Thương mại

busy season

UK: /ˈbɪzi ˈsiːzən/ • US: /ˈbɪzi ˈsizən/

Nghĩa tiếng Việt

mùa cao điểm mùa bận rộn thời điểm bận rộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A period of the year when a business has a high volume of activity.

Vietnamese Meaning

Một khoảng thời gian trong năm khi một doanh nghiệp có khối lượng công việc lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Our busy season starts in November and lasts until January."

    "Mùa bận rộn của chúng tôi bắt đầu vào tháng 11 và kéo dài đến tháng 1."

  • "The company hires extra staff to cope with the busy season."

    "Công ty thuê thêm nhân viên để đối phó với mùa bận rộn."

  • "We're always short-staffed during the busy season."

    "Chúng tôi luôn thiếu nhân viên trong suốt mùa bận rộn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective busy bận rộn
Noun business công việc kinh doanh; sự bận rộn
Adverb busily một cách bận rộn, tíu tít
Verb to busy (oneself with something) làm cho mình bận rộn với việc gì đó

Synonyms

Antonyms

slow season (mùa thấp điểm)off-season (mùa trái vụ)

Related Words

holiday season (mùa lễ hội)tax season (mùa thuế)

Subject Area

Kinh tế, Thương mại

Etymology (Nguồn gốc)

Old English (busy)
bisig
Middle English (busy)
bisi
Latin (season)
satio (a sowing)
Old French (season)
seison
Modern English
busy season

Nguồn gốc của 'Busy'

Từ 'busy' xuất phát từ tiếng Anh cổ 'bisig', có nghĩa là 'chăm chỉ, bận tâm, lo lắng'. Ban đầu, nó không chỉ có nghĩa là có nhiều việc để làm, mà còn mang hàm ý về một trạng thái tinh thần lo âu, bận lòng. Theo thời gian, ý nghĩa này đã chuyển dịch và giờ đây chủ yếu tập trung vào việc có nhiều hoạt động hoặc công việc.

Nguồn gốc của 'Season'

Từ 'season' có một nguồn gốc rất thú vị liên quan đến nông nghiệp. Nó bắt nguồn từ tiếng Latin 'satio', có nghĩa là 'việc gieo hạt'. Từ này được dùng để chỉ 'thời điểm gieo trồng', và dần dần được mở rộng để chỉ bất kỳ một khoảng thời gian cụ thể nào trong năm, như mùa xuân, hạ, thu, đông, và sau này là cả những 'mùa' hoạt động đặc biệt như 'mùa du lịch' hay 'mùa mua sắm'.

Usage Note

Thái nghĩa của 'busy season' ám chỉ một giai đoạn cao điểm theo chu kỳ, thường lặp lại hàng năm. Nó thường được sử dụng để mô tả những ngành nghề có tính thời vụ cao, ví dụ như du lịch (mùa hè), bán lẻ (mùa lễ hội cuối năm), kế toán (mùa nộp thuế). Sự khác biệt với 'peak season' là 'busy season' có thể áp dụng rộng rãi hơn, không nhất thiết liên quan đến một đỉnh điểm duy nhất.

Prepositions

during in

‘During the busy season’ chỉ rõ khoảng thời gian bận rộn diễn ra. ‘In the busy season’ cũng có nghĩa tương tự, nhưng có thể nhấn mạnh việc ‘ở trong’ tình trạng bận rộn đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + busy season
  • prepare for the busy season
    (chuẩn bị cho mùa cao điểm)
  • enter the busy season
    (bước vào mùa cao điểm)
  • get through the busy season
    (vượt qua mùa cao điểm)
  • survive the busy season
    (sống sót qua mùa cao điểm)
Adjective + busy season
  • peak busy season
    (mùa cao điểm đỉnh điểm)
  • hectic busy season
    (mùa cao điểm bận rộn, hối hả)
  • annual busy season
    (mùa cao điểm hàng năm)
Preposition + busy season
  • during the busy season
    (trong suốt mùa cao điểm)
  • after the busy season
    (sau mùa cao điểm)
  • before the busy season
    (trước mùa cao điểm)

Idioms

  • the calm before the storm

    sự yên tĩnh trước cơn bão (chỉ giai đoạn yên ả trước khi một thời kỳ bận rộn, hỗn loạn bắt đầu)

    "Enjoy the quiet office this week. It's the calm before the storm of the holiday busy season."

    (Hãy tận hưởng văn phòng yên tĩnh tuần này. Đây là sự bình yên trước cơn bão của mùa cao điểm nghỉ lễ.)

  • in the thick of it

    ở giữa lúc cao điểm/sôi động nhất (đang ở trong giai đoạn bận rộn nhất của một tình huống)

    "I can't take a vacation now; we are in the thick of our busy season."

    (Tôi không thể đi nghỉ bây giờ; chúng tôi đang ở giữa lúc cao điểm của mùa bận rộn.)

  • all hands on deck

    tất cả mọi người cùng chung tay (lời kêu gọi mọi người cùng giúp sức trong giai đoạn cấp bách)

    "During our Christmas busy season, it's all hands on deck in the warehouse."

    (Trong suốt mùa cao điểm Giáng sinh, tất cả mọi người trong nhà kho đều phải chung tay làm việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busy season

Danh từ
Lật mặt

Một khoảng thời gian trong năm khi một doanh nghiệp có khối lượng công việc lớn.

"Our busy season starts in November and lasts until January."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busy season".

Mùa Mua Sắm Lễ Hội

Ở các nước phương Tây, 'busy season' thường gắn liền với mùa mua sắm cuối năm, bắt đầu từ 'Black Friday' (ngày sau Lễ Tạ Ơn ở Mỹ) cho đến Giáng sinh. Đây là thời điểm quan trọng nhất trong năm đối với ngành bán lẻ, khi các cửa hàng cực kỳ đông đúc và doanh thu tăng vọt.

Mùa Khai Thuế

Đối với các ngành nghề như kế toán và tài chính, 'busy season' (hay 'tax season') là khoảng thời gian từ tháng 1 đến giữa tháng 4. Đây là lúc các cá nhân và công ty phải nộp báo cáo thuế hàng năm, khiến cho các kế toán viên làm việc vô cùng bận rộn và căng thẳng.