busily
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
In an active or energetic manner; actively and purposefully; in a busy way.
Vietnamese Meaning
Một cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She was busily preparing for the party."
"Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho bữa tiệc."
-
"The bees were buzzing busily around the hive."
"Những con ong đang bận rộn vo ve quanh tổ."
-
"He was busily typing on his computer."
"Anh ấy đang bận rộn gõ máy tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trạng từ 'busily' diễn tả hành động được thực hiện một cách bận rộn và thường tập trung, có mục đích. Nó nhấn mạnh sự siêng năng và năng động trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Khác với 'actively' (một cách tích cực) có thể chỉ đơn giản là tham gia vào một hoạt động, 'busily' ngụ ý sự tập trung cao độ và có thể là sự khẩn trương.
Collocations (Từ đi kèm)
-
working busily (làm việc một cách tất bật, túi bụi)
-
chatting busily (trò chuyện rôm rả không ngớt)
-
preparing busily (chuẩn bị một cách khẩn trương, tất bật)
-
writing busily (cắm cúi viết, viết lia lịa)
-
scurrying busily (chạy tới chạy lui một cách vội vã)
Idioms
-
busily engaged in/with something
đang mải mê, bận rộn với việc gì đó
"He was busily engaged in a conversation and didn't notice me."
(Anh ấy đang mải mê trò chuyện và không để ý đến tôi.)
-
to be busily at work on something
đang cặm cụi, miệt mài làm việc gì đó
"The whole team was busily at work on the new project."
(Cả nhóm đang cặm cụi thực hiện dự án mới.)
-
to scurry busily about/around
chạy tới chạy lui một cách tất bật, vội vã
"The waiters were scurrying busily about before the restaurant opened."
(Những người phục vụ đang chạy tới chạy lui tất bật trước giờ nhà hàng mở cửa.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
busily
Trạng từMột cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.
"She was busily preparing for the party."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busily".
