(Top Banner Ad)
busily
B2
Trạng từ B2 Chung

busily

UK: /ˈbɪzɪli/ • US: /ˈbɪzɪli/

Nghĩa tiếng Việt

một cách bận rộn hăng hái tất bật luôn tay luôn chân
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

In an active or energetic manner; actively and purposefully; in a busy way.

Vietnamese Meaning

Một cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She was busily preparing for the party."

    "Cô ấy đang bận rộn chuẩn bị cho bữa tiệc."

  • "The bees were buzzing busily around the hive."

    "Những con ong đang bận rộn vo ve quanh tổ."

  • "He was busily typing on his computer."

    "Anh ấy đang bận rộn gõ máy tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective busy bận rộn
Noun business việc kinh doanh, công việc
Noun busyness sự bận rộn, tình trạng tất bật
Verb to busy (oneself) làm cho mình bận rộn, mải mê làm gì đó
Noun busybody người hay tọc mạch, lo chuyện bao đồng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*bisigaz
Old English
bisig
Middle English
busy
Modern English
busily

Từ 'Bisig' đến 'Busy'

Từ 'busily' bắt nguồn từ tính từ 'busy'. 'Busy' lại có gốc từ từ tiếng Anh cổ 'bisig', có nghĩa là 'chăm chỉ, bận rộn, bị chiếm dụng'. Từ này đã luôn mang ý nghĩa về sự hoạt động và làm việc không ngừng nghỉ trong suốt lịch sử phát triển của nó.

Hậu tố '-ly' quyền năng

Hậu tố '-ly' trong tiếng Anh thường được thêm vào sau tính từ để tạo thành trạng từ. Trong trường hợp này, nó biến tính từ 'busy' (bận rộn) thành trạng từ 'busily', dùng để mô tả một hành động được thực hiện một cách tất bật, chăm chú.

Usage Note

Trạng từ 'busily' diễn tả hành động được thực hiện một cách bận rộn và thường tập trung, có mục đích. Nó nhấn mạnh sự siêng năng và năng động trong việc thực hiện một nhiệm vụ nào đó. Khác với 'actively' (một cách tích cực) có thể chỉ đơn giản là tham gia vào một hoạt động, 'busily' ngụ ý sự tập trung cao độ và có thể là sự khẩn trương.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + busily
  • working busily
    (làm việc một cách tất bật, túi bụi)
  • chatting busily
    (trò chuyện rôm rả không ngớt)
  • preparing busily
    (chuẩn bị một cách khẩn trương, tất bật)
  • writing busily
    (cắm cúi viết, viết lia lịa)
  • scurrying busily
    (chạy tới chạy lui một cách vội vã)

Idioms

  • busily engaged in/with something

    đang mải mê, bận rộn với việc gì đó

    "He was busily engaged in a conversation and didn't notice me."

    (Anh ấy đang mải mê trò chuyện và không để ý đến tôi.)

  • to be busily at work on something

    đang cặm cụi, miệt mài làm việc gì đó

    "The whole team was busily at work on the new project."

    (Cả nhóm đang cặm cụi thực hiện dự án mới.)

  • to scurry busily about/around

    chạy tới chạy lui một cách tất bật, vội vã

    "The waiters were scurrying busily about before the restaurant opened."

    (Những người phục vụ đang chạy tới chạy lui tất bật trước giờ nhà hàng mở cửa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

busily

Trạng từ
Lật mặt

Một cách bận rộn, tích cực và có mục đích; một cách hăng hái.

"She was busily preparing for the party."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "busily".

Văn Hóa Hối Hả (Hustle Culture)

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ, có một khái niệm gọi là 'hustle culture'. Nó tôn vinh việc luôn làm việc 'busily' (bận rộn), coi sự bận rộn như một biểu tượng của thành công và địa vị. Tuy nhiên, xu hướng này cũng bị chỉ trích vì có thể dẫn đến kiệt sức (burnout).

Thái Độ Với Công Việc (Work Ethic)

Khái niệm 'Đạo đức làm việc của người Tin lành' (Protestant Work Ethic) cho rằng làm việc chăm chỉ, cần cù ('busily') là một nghĩa vụ đạo đức. Quan niệm này đã ảnh hưởng sâu sắc đến thái độ đối với công việc và sự bận rộn ở nhiều quốc gia phương Tây, coi đó là một đức tính tốt cần có.