overlapping
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Extending over so as to cover partly; having some elements in common.
Vietnamese Meaning
Chồng lên nhau, gối lên nhau; có một số yếu tố chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The overlapping circles in the diagram represent the shared elements."
"Các vòng tròn chồng lên nhau trong sơ đồ biểu thị các yếu tố chung."
-
"There are overlapping responsibilities between the two departments."
"Có những trách nhiệm chồng chéo giữa hai phòng ban."
-
"The overlapping leaves created a dense canopy."
"Những chiếc lá chồng lên nhau tạo thành một tán cây dày đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | overlap | trùng lặp, gối lên nhau, chồng lên nhau |
| Noun | overlap | sự trùng lặp, phần gối lên nhau, vùng chồng lấn |
| Adjective | overlapping | trùng lặp, gối lên nhau, chồng chéo (dùng như tính từ) |
| Noun | overlapping | sự trùng lặp, hành động gối lên nhau (dùng như danh từ, thường ở dạng số nhiều hoặc với 'the') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'overlapping' mô tả trạng thái mà hai hoặc nhiều vật thể, khu vực, hoạt động, ý tưởng, v.v. có phần chung hoặc phủ lên nhau. Nó nhấn mạnh sự chia sẻ một phần hoặc sự trùng lặp.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường diễn tả sự vật gì đang chồng chéo hoặc trùng lặp với cái gì khác. Ví dụ: 'The two schedules are overlapping with each other.' (Hai lịch trình đang trùng nhau.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
considerable considerable overlapping (sự trùng lặp đáng kể)
-
significant significant overlapping (sự trùng lặp quan trọng)
-
minimal minimal overlapping (sự trùng lặp tối thiểu)
-
partial partial overlapping (sự trùng lặp một phần)
-
complete complete overlapping (sự trùng lặp hoàn toàn)
-
mutual mutual overlapping (sự trùng lặp lẫn nhau)
-
interests overlapping interests (các lợi ích chồng chéo/trùng lặp)
-
responsibilities overlapping responsibilities (các trách nhiệm chồng chéo)
-
schedules overlapping schedules (lịch trình trùng nhau)
-
areas overlapping areas (các khu vực chồng lấn/trùng lặp)
-
duties overlapping duties (các nhiệm vụ chồng chéo)
-
avoid avoid overlapping (tránh sự trùng lặp)
-
reduce reduce overlapping (giảm sự trùng lặp)
-
create create overlapping (tạo ra sự trùng lặp)
Idioms
-
overlapping responsibilities/duties
Các trách nhiệm hoặc nhiệm vụ bị chồng chéo, thường dẫn đến sự không rõ ràng, xung đột hoặc kém hiệu quả trong công việc.
"The new organizational structure aims to eliminate overlapping responsibilities between departments."
(Cơ cấu tổ chức mới nhằm mục đích loại bỏ sự chồng chéo trách nhiệm giữa các phòng ban.)
-
overlapping interests
Các lợi ích hoặc sở thích có điểm chung hoặc tương đồng giữa hai hoặc nhiều bên, tạo cơ sở cho sự hợp tác.
"Despite their differences, the two companies found they had many overlapping interests in the new market."
(Mặc dù có những khác biệt, hai công ty nhận thấy họ có nhiều lợi ích trùng lặp trên thị trường mới.)
-
overlapping consensus
Một khái niệm trong triết học chính trị, chỉ sự đồng thuận giữa các quan điểm đạo đức, tôn giáo hoặc triết học khác nhau về một vấn đề cụ thể, không nhất thiết phải đồng ý về lý do sâu xa.
"The concept of an 'overlapping consensus' allows for societal stability despite diverse moral views."
(Khái niệm 'đồng thuận chồng chéo' cho phép sự ổn định xã hội bất chấp các quan điểm đạo đức đa dạng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
overlapping
Tính từChồng lên nhau, gối lên nhau; có một số yếu tố chung.
"The overlapping circles in the diagram represent the shared elements."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schedules, which are overlapping, cause confusion among the employees. |
Lịch trình, mà đang trùng lặp, gây ra sự nhầm lẫn giữa các nhân viên. |
| Phủ định | The reports, which were not overlapping, showed consistent results. |
Các báo cáo, mà không trùng lặp, cho thấy kết quả nhất quán. |
| Nghi vấn | Are there any overlapping responsibilities, which might lead to conflict? |
Có bất kỳ trách nhiệm nào trùng lặp, mà có thể dẫn đến xung đột không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Their overlapping interests led them to collaborate on the project. |
Những sở thích trùng lặp của họ đã dẫn đến việc họ hợp tác trong dự án. |
| Phủ định | None of their responsibilities are overlapping, so they work independently. |
Không có trách nhiệm nào của họ trùng lặp, vì vậy họ làm việc độc lập. |
| Nghi vấn | Are these overlapping territories causing conflict between them? |
Những vùng lãnh thổ chồng lấn này có gây ra xung đột giữa họ không? |
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project deadlines overlap, we will need to reschedule the meetings. |
Nếu thời hạn của các dự án trùng nhau, chúng ta sẽ cần phải lên lịch lại các cuộc họp. |
| Phủ định | If the two companies don't overlap in their target market, they will not be considered competitors. |
Nếu hai công ty không trùng lặp về thị trường mục tiêu, họ sẽ không được coi là đối thủ cạnh tranh. |
| Nghi vấn | Will the budget be approved if the proposed expenses overlap with existing allocations? |
Ngân sách có được phê duyệt không nếu các chi phí được đề xuất trùng với các khoản phân bổ hiện có? |
Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the project deadlines weren't overlapping, I would take on more responsibility. |
Nếu hạn chót của dự án không trùng lặp, tôi sẽ đảm nhận thêm trách nhiệm. |
| Phủ định | If the company didn't overlap responsibilities between teams, there wouldn't be so much confusion. |
Nếu công ty không giao phó trách nhiệm trùng lặp giữa các đội, sẽ không có nhiều sự nhầm lẫn đến vậy. |
| Nghi vấn | Would the schedule be less stressful if the meetings didn't overlap? |
Lịch trình có bớt căng thẳng hơn không nếu các cuộc họp không trùng nhau? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The schedules are overlapping, aren't they? |
Lịch trình đang trùng lặp, phải không? |
| Phủ định | Those lines don't overlap, do they? |
Những đường thẳng đó không giao nhau, phải không? |
| Nghi vấn | Is the overlapping area clearly defined, isn't it? |
Khu vực chồng lấn được xác định rõ ràng, phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "overlapping".
