(Top Banner Ad)
butterfly stroke
B1
Danh từ B1 Thể thao, Bơi lội

butterfly stroke

UK: /ˈbʌtəflaɪ strəʊk/ • US: /ˈbʌtərˌflaɪ stroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu bơi bướm bơi bướm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming stroke in which both arms are thrown forward together out of the water while the legs perform a dolphin kick.

Vietnamese Meaning

Một kiểu bơi trong đó cả hai tay vung đồng thời về phía trước ra khỏi mặt nước, trong khi hai chân thực hiện động tác đá chân kiểu cá heo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in the 100-meter butterfly stroke."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung 100 mét bơi bướm."

  • "He is training hard to improve his butterfly stroke technique."

    "Anh ấy đang tập luyện chăm chỉ để cải thiện kỹ thuật bơi bướm của mình."

  • "The butterfly stroke is a physically demanding swimming style."

    "Bơi bướm là một kiểu bơi đòi hỏi thể lực cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterflier vận động viên bơi bướm
Verb to butterfly stroke bơi kiểu bơi bướm
Noun Phrase butterfly kick động tác đá chân bướm (còn gọi là đá cá heo)

Related Words

freestyle (bơi tự do)backstroke (bơi ngửa)breaststroke (bơi ếch)dolphin kick (động tác đá chân kiểu cá heo)

Subject Area

Thể thao, Bơi lội

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
buttorflēoge ('butter' + 'fly')
Old English
strāc ('stroke, blow')
Modern English (c. 1933)
butterfly stroke

Cú Vẫy Cánh Bướm Dưới Nước

Kiểu bơi bướm ra đời vào những năm 1930 như một biến thể của bơi ếch. Các vận động viên nhận ra rằng việc vung cả hai tay qua khỏi mặt nước sẽ giúp họ bơi nhanh hơn. Chuyển động đồng bộ của hai cánh tay này trông giống như một con bướm đang đập cánh, từ đó cái tên 'butterfly stroke' (kiểu bơi bướm) ra đời.

Usage Note

Kiểu bơi bướm được coi là một trong những kiểu bơi khó nhất, đòi hỏi kỹ thuật và sức mạnh tốt. Nó thường được viết tắt là 'fly'. Cần phân biệt với các kiểu bơi khác như bơi ếch (breaststroke), bơi ngửa (backstroke), và bơi tự do (freestyle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butterfly stroke
  • swim the butterfly stroke
    (bơi bướm)
  • master the butterfly stroke
    (thành thạo kiểu bơi bướm)
  • practice the butterfly stroke
    (tập luyện bơi bướm)
Adjective + butterfly stroke
  • a powerful butterfly stroke
    (một kiểu bơi bướm mạnh mẽ)
  • a graceful butterfly stroke
    (một kiểu bơi bướm uyển chuyển)
  • a flawless butterfly stroke
    (một kiểu bơi bướm hoàn hảo)
Noun + butterfly stroke
  • butterfly stroke technique
    (kỹ thuật bơi bướm)
  • butterfly stroke race
    (cuộc thi bơi bướm)
  • butterfly stroke champion
    (nhà vô địch bơi bướm)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterfly stroke

Danh từ
Lật mặt

Một kiểu bơi trong đó cả hai tay vung đồng thời về phía trước ra khỏi mặt nước, trong khi hai chân thực hiện động tác đá chân kiểu cá heo.

"She won the gold medal in the 100-meter butterfly stroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfly stroke".

Kiểu Bơi Khó Nhất

Bơi bướm được nhiều người công nhận là kiểu bơi khó và đòi hỏi thể chất cao nhất. Nó yêu cầu sức mạnh vượt trội ở phần thân trên, sự phối hợp nhịp nhàng giữa tay, chân và hơi thở, cùng với một kỹ thuật gần như hoàn hảo để có thể thực hiện hiệu quả.

Môn Thi Đấu Olympic

Bơi bướm chính thức trở thành một môn thi đấu tại Thế vận hội Olympic vào năm 1956 ở Melbourne, Úc. Cùng với bơi sải, bơi ếch và bơi ngửa, nó là một trong bốn kiểu bơi chính trong các cuộc thi đấu chuyên nghiệp trên toàn thế giới.