(Top Banner Ad)
backstroke
B1
Noun B1 Thể thao (bơi lội)

backstroke

UK: /ˈbækstrəʊk/ • US: /ˈbækˌstroʊk/

Nghĩa tiếng Việt

kiểu bơi ngửa bơi ngửa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming stroke performed on the back, involving alternate overarm movements and a flutter kick.

Vietnamese Meaning

Kiểu bơi ngửa, trong đó người bơi nằm ngửa, dùng hai tay quạt luân phiên và chân đạp nước.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in the 100-meter backstroke."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung 100 mét bơi ngửa."

  • "He is practicing his backstroke technique."

    "Anh ấy đang luyện tập kỹ thuật bơi ngửa của mình."

  • "Backstroke is a challenging but rewarding swimming style."

    "Bơi ngửa là một kiểu bơi khó nhưng đáng giá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun stroke Kiểu bơi; động tác bơi
Verb swim Bơi lội

Related Words

Subject Area

Thể thao (bơi lội)

Etymology (Nguồn gốc)

English
backstroke

Nguồn gốc của 'backstroke'

Từ 'backstroke' đơn giản là sự kết hợp của 'back' (lưng) và 'stroke' (kiểu bơi, động tác). Nó mô tả kiểu bơi mà người bơi nằm ngửa trên mặt nước và quạt tay đẩy mình đi.

Usage Note

Backstroke là một trong bốn kiểu bơi thi đấu được công nhận. Nó đòi hỏi người bơi phải duy trì tư thế nằm ngửa, giữ cho mặt nổi trên mặt nước và thực hiện các động tác tay và chân nhịp nhàng để di chuyển.

Prepositions

in

"in backstroke" thường được sử dụng để mô tả việc một người nào đó bơi kiểu bơi ngửa, ví dụ "He is strong in backstroke".

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + backstroke
  • fast fast backstroke
    (bơi ngửa nhanh)
  • powerful powerful backstroke
    (bơi ngửa mạnh mẽ)
  • smooth smooth backstroke
    (bơi ngửa uyển chuyển)
Verb + backstroke
  • swim swim backstroke
    (bơi kiểu ngửa)
  • do do backstroke
    (bơi ngửa)
  • practice practice backstroke
    (tập bơi ngửa)

Idioms

  • I'm not familiar with idioms using 'backstroke' because it is more related to sports.

    Tôi không quen thuộc với thành ngữ nào sử dụng 'backstroke' vì nó liên quan nhiều hơn đến thể thao.

    "N/A"

    (N/A)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

backstroke

Noun
Lật mặt

Kiểu bơi ngửa, trong đó người bơi nằm ngửa, dùng hai tay quạt luân phiên và chân đạp nước.

"She won the gold medal in the 100-meter backstroke."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "backstroke".

Backstroke trong bơi lội thi đấu

Bơi ngửa là một trong bốn kiểu bơi được sử dụng trong các cuộc thi bơi lội. Các vận động viên bơi ngửa xuất phát trong nước, đẩy người ra khỏi thành bể và bơi trong tư thế nằm ngửa.