breaststroke
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A swimming stroke in which the swimmer lies face down in the water and moves the arms in a circular motion while kicking the legs out and back.
Vietnamese Meaning
Kiểu bơi ếch, trong đó người bơi nằm sấp trên mặt nước, di chuyển hai tay theo hình vòng tròn và đá chân ra sau.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He won the gold medal in the 200-meter breaststroke."
"Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung 200 mét bơi ếch."
-
"Learning the breaststroke is a great way to improve your swimming skills."
"Học bơi ếch là một cách tuyệt vời để cải thiện kỹ năng bơi lội của bạn."
-
"The breaststroke is often considered the most technical swimming style."
"Bơi ếch thường được coi là kiểu bơi kỹ thuật nhất."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | breaststroke | Kiểu bơi ếch |
| Verb | to breaststroke | Bơi (theo kiểu) bơi ếch |
| Noun | breaststroker | Vận động viên bơi ếch |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Kiểu bơi này mô phỏng động tác của ếch khi bơi. Nó được biết đến với tính hiệu quả và thường được dạy cho người mới bắt đầu.
Prepositions
Dùng 'in' để chỉ kiểu bơi được sử dụng: 'She swam in the breaststroke'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
swim the breaststroke (bơi kiểu bơi ếch)
-
do the breaststroke (thực hiện kiểu bơi ếch)
-
learn breaststroke (học bơi ếch)
-
practice breaststroke (tập luyện bơi ếch)
-
fast breaststroke (kiểu bơi ếch nhanh)
-
powerful breaststroke (kiểu bơi ếch mạnh mẽ)
-
perfect breaststroke (kiểu bơi ếch hoàn hảo)
-
competitive breaststroke (bơi ếch thi đấu)
-
breaststroke technique (kỹ thuật bơi ếch)
-
breaststroke kick (cú đá chân ếch)
-
breaststroke race (cuộc thi bơi ếch)
-
breaststroke champion (nhà vô địch bơi ếch)
Idioms
-
do a length of breaststroke
bơi hết một chiều dài bể bằng kiểu bơi ếch
"He was so tired he could barely do a length of breaststroke."
(Anh ấy mệt đến nỗi gần như không thể bơi hết một chiều dài bể bằng kiểu bơi ếch.)
-
specialize in the breaststroke
chuyên về kiểu bơi ếch
"She decided to specialize in the breaststroke for the Olympics."
(Cô ấy đã quyết định chuyên về bơi ếch cho kỳ Thế vận hội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
breaststroke
nounKiểu bơi ếch, trong đó người bơi nằm sấp trên mặt nước, di chuyển hai tay theo hình vòng tròn và đá chân ra sau.
"He won the gold medal in the 200-meter breaststroke."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaststroke".
