freestyle
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A style of improvisation, especially in music or sports, where the performer is free to create their own moves or routines.
Vietnamese Meaning
Một phong cách ngẫu hứng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao, nơi người biểu diễn được tự do sáng tạo các động tác hoặc quy trình của riêng họ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The rapper started to freestyle in the middle of the song."
"Rapper bắt đầu rap tự do giữa bài hát."
-
"He is known for his freestyle rapping skills."
"Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng rap tự do của mình."
-
"The freestyle stroke in swimming is a fast and efficient technique."
"Kiểu bơi tự do là một kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | freestyle | kiểu/phong cách tự do; nội dung tự do (trong thể thao) |
| Noun | freestyler | vận động viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn theo phong cách tự do |
| Verb | freestyle | biểu diễn/sáng tạo theo phong cách tự do, ngẫu hứng |
| Adjective | freestyle | thuộc về phong cách tự do, không theo quy tắc cố định |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Trong âm nhạc, 'freestyle' thường ám chỉ việc rap ngẫu hứng. Trong thể thao, nó đề cập đến một phong cách mà người tham gia có thể tự do lựa chọn các động tác hoặc kỹ thuật của mình. So với 'improvisation' (sự ứng biến), 'freestyle' nhấn mạnh vào sự tự do và sáng tạo cá nhân hơn.
Prepositions
Khi dùng 'in', 'freestyle in' chỉ lĩnh vực áp dụng (ví dụ: freestyle in rap). Khi dùng 'at', 'freestyle at' chỉ địa điểm/sự kiện (ví dụ: freestyle at a concert).
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do a freestyle (thực hiện một màn biểu diễn tự do)
-
rap rap freestyle (đọc rap ngẫu hứng)
-
compete in compete in freestyle (thi đấu ở nội dung tự do)
-
perform perform a freestyle (biểu diễn một màn tự do)
-
swimming freestyle swimming (bơi lội tự do)
-
wrestling freestyle wrestling (đấu vật tự do)
-
skiing freestyle skiing (trượt tuyết tự do)
-
rap freestyle rap (nhạc rap ngẫu hứng (thường là đọc rap không lời trước))
-
dance freestyle dance (nhảy tự do/ngẫu hứng)
Idioms
-
go freestyle
làm theo phong cách tự do, không theo kế hoạch cố định hoặc quy tắc thông thường
"When the recipe wasn't clear, she decided to go freestyle and add ingredients as she saw fit."
(Khi công thức không rõ ràng, cô ấy quyết định làm theo kiểu ngẫu hứng và thêm nguyên liệu tùy ý.)
-
freestyle it
thực hiện một việc gì đó một cách tự do, ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị kỹ lưỡng
"We don't have a script for the presentation, so let's just freestyle it."
(Chúng ta không có kịch bản cho bài thuyết trình, vậy cứ làm ngẫu hứng thôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
freestyle
nounMột phong cách ngẫu hứng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao, nơi người biểu diễn được tự do sáng tạo các động tác hoặc quy trình của riêng họ.
"The rapper started to freestyle in the middle of the song."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freestyle".
