(Top Banner Ad)
freestyle
B2
noun B2 Nghệ thuật, Âm nhạc, Thể thao

freestyle

UK: /ˈfriːstaɪl/ • US: /ˈfriːstaɪl/

Nghĩa tiếng Việt

tự do ngẫu hứng phong cách tự do
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of improvisation, especially in music or sports, where the performer is free to create their own moves or routines.

Vietnamese Meaning

Một phong cách ngẫu hứng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao, nơi người biểu diễn được tự do sáng tạo các động tác hoặc quy trình của riêng họ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rapper started to freestyle in the middle of the song."

    "Rapper bắt đầu rap tự do giữa bài hát."

  • "He is known for his freestyle rapping skills."

    "Anh ấy nổi tiếng với kỹ năng rap tự do của mình."

  • "The freestyle stroke in swimming is a fast and efficient technique."

    "Kiểu bơi tự do là một kỹ thuật nhanh chóng và hiệu quả."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freestyle kiểu/phong cách tự do; nội dung tự do (trong thể thao)
Noun freestyler vận động viên hoặc nghệ sĩ biểu diễn theo phong cách tự do
Verb freestyle biểu diễn/sáng tạo theo phong cách tự do, ngẫu hứng
Adjective freestyle thuộc về phong cách tự do, không theo quy tắc cố định

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Âm nhạc, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
frēo
Latin
stilus
Modern English Compound
freestyle

Nguồn gốc từ thể thao

Từ 'freestyle' ban đầu xuất hiện trong các môn thể thao như bơi lội và đấu vật vào đầu thế kỷ 20. Nó mô tả một phong cách thi đấu mà vận động viên được tự do sử dụng bất kỳ kỹ thuật hoặc động tác nào, miễn là đạt được hiệu quả tốt nhất, thường là để nhanh hơn hoặc sáng tạo hơn.

Usage Note

Trong âm nhạc, 'freestyle' thường ám chỉ việc rap ngẫu hứng. Trong thể thao, nó đề cập đến một phong cách mà người tham gia có thể tự do lựa chọn các động tác hoặc kỹ thuật của mình. So với 'improvisation' (sự ứng biến), 'freestyle' nhấn mạnh vào sự tự do và sáng tạo cá nhân hơn.

Prepositions

in at

Khi dùng 'in', 'freestyle in' chỉ lĩnh vực áp dụng (ví dụ: freestyle in rap). Khi dùng 'at', 'freestyle at' chỉ địa điểm/sự kiện (ví dụ: freestyle at a concert).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + freestyle
  • do do a freestyle
    (thực hiện một màn biểu diễn tự do)
  • rap rap freestyle
    (đọc rap ngẫu hứng)
  • compete in compete in freestyle
    (thi đấu ở nội dung tự do)
  • perform perform a freestyle
    (biểu diễn một màn tự do)
Freestyle + Noun (as adjective)
  • swimming freestyle swimming
    (bơi lội tự do)
  • wrestling freestyle wrestling
    (đấu vật tự do)
  • skiing freestyle skiing
    (trượt tuyết tự do)
  • rap freestyle rap
    (nhạc rap ngẫu hứng (thường là đọc rap không lời trước))
  • dance freestyle dance
    (nhảy tự do/ngẫu hứng)

Idioms

  • go freestyle

    làm theo phong cách tự do, không theo kế hoạch cố định hoặc quy tắc thông thường

    "When the recipe wasn't clear, she decided to go freestyle and add ingredients as she saw fit."

    (Khi công thức không rõ ràng, cô ấy quyết định làm theo kiểu ngẫu hứng và thêm nguyên liệu tùy ý.)

  • freestyle it

    thực hiện một việc gì đó một cách tự do, ngẫu hứng mà không cần chuẩn bị kỹ lưỡng

    "We don't have a script for the presentation, so let's just freestyle it."

    (Chúng ta không có kịch bản cho bài thuyết trình, vậy cứ làm ngẫu hứng thôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freestyle

noun
Lật mặt

Một phong cách ngẫu hứng, đặc biệt trong âm nhạc hoặc thể thao, nơi người biểu diễn được tự do sáng tạo các động tác hoặc quy trình của riêng họ.

"The rapper started to freestyle in the middle of the song."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freestyle".

Trong thể thao Olympic

'Freestyle' là một hạng mục thi đấu quan trọng trong nhiều môn thể thao Olympic như bơi lội, đấu vật và trượt tuyết. Nó cho phép vận động viên thể hiện kỹ năng và sự sáng tạo tối đa để đạt tốc độ hoặc điểm số cao nhất, không bị giới hạn bởi các quy tắc nghiêm ngặt về phong cách như các hạng mục khác.

Văn hóa Hip-hop và Sáng tạo

Trong văn hóa hip-hop, 'freestyle' là một khái niệm trung tâm, đặc biệt trong rap và nhảy breakdance. Nó ám chỉ khả năng ứng biến, sáng tạo lời ca hoặc động tác nhảy một cách tự nhiên, ngẫu hứng mà không có sự chuẩn bị trước, thể hiện kỹ năng và bản sắc cá nhân của nghệ sĩ.