(Top Banner Ad)
thrown
B1
Động từ (quá khứ phân từ) B1 Tổng quát

thrown

UK: /θrəʊn/ • US: /θroʊn/

Nghĩa tiếng Việt

đã ném bị ném ném
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past participle of 'throw'. To propel something through the air with force, using the arm and hand.

Vietnamese Meaning

Quá khứ phân từ của 'throw'. Ném, quăng, liệng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baseball was thrown with great force."

    "Quả bóng chày đã được ném với một lực rất lớn."

  • "She had thrown the letter into the fire."

    "Cô ấy đã ném lá thư vào lửa."

  • "He was thrown off balance by the sudden movement."

    "Anh ta bị mất thăng bằng bởi chuyển động đột ngột."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb throw ném, quăng
Noun throw sự ném, cú ném
Noun thrower người ném
Adjective throwable có thể ném được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*thrawanan
Old English
thrawan
Middle English
throuen
Modern English
throw

Nguồn gốc của 'thrown'

Từ 'thrown' bắt nguồn từ một từ cổ có nghĩa là 'xoay' hoặc 'vặn'. Hãy tưởng tượng những người thợ làm gốm xoay bánh xe và vặn đất sét để tạo ra những chiếc bình đẹp. Hành động 'ném' một vật gì đó có lẽ ban đầu mang ý nghĩa tương tự, là một hành động có kiểm soát và lực xoắn.

Usage Note

'Thrown' được sử dụng để tạo thành các thì hoàn thành (perfect tenses) và trong câu bị động (passive voice) khi nói về hành động ném. Ví dụ: 'He has thrown the ball.' (thì hiện tại hoàn thành), 'The ball was thrown by him.' (câu bị động). Nó biểu thị rằng hành động ném đã hoàn thành.

Prepositions

away at to

'thrown away': vứt bỏ, lãng phí. Ví dụ: 'He has thrown away his opportunities.' ('away' nhấn mạnh sự lãng phí). 'thrown at': ném vào ai/cái gì. Ví dụ: 'The rock was thrown at the window.' ('at' chỉ mục tiêu của hành động). 'thrown to': ném cho ai/cái gì (thường là để giúp đỡ). Ví dụ: 'He was thrown to the wolves.' (ném cho sói, một thành ngữ chỉ việc bị bỏ mặc trong hoàn cảnh khó khăn).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + thrown
  • badly thrown
    (ném một cách tồi tệ)
  • poorly thrown
    (ném một cách kém cỏi)
  • easily thrown
    (dễ dàng bị ném)
Verb + thrown
  • be thrown away
    (bị vứt đi)
  • get thrown out
    (bị đuổi ra, bị loại bỏ)
  • have thrown together
    (bị ném vào nhau, được làm vội vàng)

Idioms

  • throw in the towel

    bỏ cuộc, đầu hàng

    "After losing the first three sets, he threw in the towel."

    (Sau khi thua ba hiệp đầu tiên, anh ta đã bỏ cuộc.)

  • throw caution to the wind

    liều lĩnh, bất chấp nguy hiểm

    "They decided to throw caution to the wind and go skydiving."

    (Họ quyết định liều lĩnh và đi nhảy dù.)

  • thrown for a loop

    bị sốc, ngạc nhiên tột độ

    "I was thrown for a loop when I heard she was pregnant."

    (Tôi đã rất sốc khi nghe tin cô ấy có thai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

thrown

Động từ (quá khứ phân từ)
Lật mặt

Quá khứ phân từ của 'throw'. Ném, quăng, liệng một vật gì đó trong không khí bằng lực, sử dụng cánh tay và bàn tay.

"The baseball was thrown with great force."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The ball that was thrown by the pitcher reached home plate quickly.
Quả bóng mà người ném bóng đã ném tới sân nhà rất nhanh.
Phủ định
The opportunity that was thrown away by the company was a significant loss.
Cơ hội mà công ty đã bỏ lỡ là một mất mát đáng kể.
Nghi vấn
Was the javelin that was thrown the farthest the one made of carbon fiber?
Có phải cây lao được ném xa nhất là cây làm bằng sợi carbon không?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
After the game, the sweaty jersey, stained with mud, was thrown into the laundry basket.
Sau trận đấu, chiếc áo đấu đẫm mồ hôi, dính đầy bùn, đã bị ném vào giỏ giặt.
Phủ định
Despite his anger, the vase, a family heirloom, was not thrown against the wall.
Mặc dù tức giận, chiếc bình, một vật gia truyền của gia đình, đã không bị ném vào tường.
Nghi vấn
Knowing it was fragile, was the delicate glass thrown carelessly, resulting in its shattering?
Biết rằng nó dễ vỡ, liệu chiếc ly thủy tinh mỏng manh có bị ném một cách bất cẩn, dẫn đến việc nó bị vỡ tan?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The team's thrown ball won them the game.
Quả bóng được ném của đội đã giúp họ thắng trận đấu.
Phủ định
The dog's thrown stick wasn't retrieved.
Cây gậy được ném đi của con chó đã không được tha về.
Nghi vấn
Was the player's thrown pass intercepted?
Đường chuyền được ném của cầu thủ có bị chặn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "thrown".

Ném hoa cưới

Trong đám cưới phương Tây, cô dâu thường ném bó hoa của mình về phía những người phụ nữ độc thân. Người bắt được bó hoa được cho là sẽ là người tiếp theo kết hôn. Đây là một phong tục vui nhộn tượng trưng cho sự may mắn trong tình yêu.

Ném bóng chày

Bóng chày là một môn thể thao phổ biến ở Mỹ và một số quốc gia khác. 'Throwing' là một kỹ năng quan trọng trong bóng chày, dùng để đưa bóng đến các đồng đội hoặc để tấn công.