(Top Banner Ad)
butterfly swimming
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao, Sinh học

butterfly swimming

Nghĩa tiếng Việt

bơi bướm kiểu bơi bướm
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A swimming style that involves a simultaneous, symmetrical arm movement and a dolphin kick.

Vietnamese Meaning

Một kiểu bơi lội sử dụng chuyển động tay đối xứng đồng thời và một cú đá dolphin.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is very good at butterfly swimming."

    "Cô ấy bơi bướm rất giỏi."

  • "The butterfly swimming requires a lot of strength."

    "Bơi bướm đòi hỏi rất nhiều sức mạnh."

  • "He won the gold medal in the 100-meter butterfly swimming event."

    "Anh ấy đã giành huy chương vàng ở nội dung bơi bướm 100 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butterfly stroke kiểu bơi bướm (thuật ngữ chuyên môn)
Noun butterflyer vận động viên chuyên bơi bướm
Verb butterfly thực hiện kiểu bơi bướm
Noun swimmer người bơi lội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao, Sinh học

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
buttorfleoge (butterfly) + swimman (to swim)
Early Modern English
butterfly + swimming
Modern English
butterfly swimming (applied to the stroke in the 1930s)

Sự tiến hóa từ bơi ếch

Kiểu bơi bướm không ra đời cùng lúc với các kiểu bơi khác. Nó xuất hiện vào những năm 1930 như một biến thể 'ăn gian' của bơi ếch. Các vận động viên nhận ra rằng việc đưa tay lên khỏi mặt nước giúp giảm lực cản đáng kể. Đến năm 1952, nó mới chính thức được công nhận là một kiểu bơi riêng biệt.

Usage Note

Cụm từ này mô tả một kiểu bơi cụ thể. Từ 'butterfly' ở đây không phải là con bướm theo nghĩa đen mà là để mô tả chuyển động của tay giống như cánh bướm. Cần phân biệt với các kiểu bơi khác như bơi ếch (breaststroke), bơi ngửa (backstroke), hay bơi tự do (freestyle).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + butterfly swimming
  • master master the butterfly swimming technique
    (thành thạo kỹ thuật bơi bướm)
  • practice practice butterfly swimming
    (luyện tập bơi bướm)
  • compete in compete in butterfly swimming
    (thi đấu bơi bướm)
Adjective + butterfly swimming
  • graceful graceful butterfly swimming
    (động tác bơi bướm duyên dáng)
  • exhausting an exhausting butterfly swimming session
    (một buổi bơi bướm kiệt sức)
  • powerful powerful butterfly swimming
    (kiểu bơi bướm đầy sức mạnh)

Idioms

  • swim the fly

    cách nói lóng để chỉ việc bơi kiểu bướm trong thi đấu

    "He is going to swim the fly for the national team."

    (Anh ấy sẽ thi đấu nội dung bơi bướm cho đội tuyển quốc gia.)

  • dolphin kick

    cú đá chân cá heo (phần quan trọng nhất của bơi bướm)

    "You need a strong dolphin kick for efficient butterfly swimming."

    (Bạn cần một cú đá chân cá heo mạnh mẽ để bơi bướm hiệu quả.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

butterfly swimming

Danh từ ghép
Lật mặt

Một kiểu bơi lội sử dụng chuyển động tay đối xứng đồng thời và một cú đá dolphin.

"She is very good at butterfly swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "butterfly swimming".

Kiểu bơi khó nhất

Trong văn hóa thể thao phương Tây, bơi bướm được coi là 'thước đo' cho một vận động viên bơi lội thực thụ. Đây là kiểu bơi đòi hỏi thể lực cao nhất và sự phối hợp nhịp nhàng nhất của cơ thể, thường là nỗi khiếp sợ nhưng cũng là niềm tự hào của những người theo đuổi môn bơi lội.

Biểu tượng của sự mạnh mẽ

Dù tên gọi là 'butterfly' (con bướm) nghe có vẻ nhẹ nhàng, nhưng trong thi đấu, nó tượng trưng cho sức mạnh b bùng nổ. Hình ảnh vận động viên nhô mình lên khỏi mặt nước gợi liên tưởng đến sự vươn lên mạnh mẽ và quyết liệt.