(Top Banner Ad)
freestyle swimming
B1
danh từ B1 Thể thao

freestyle swimming

UK: /ˈfriːstaɪl ˈswɪmɪŋ/ • US: /ˈfriːstaɪl ˈswɪmɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

bơi tự do
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of swimming in which the swimmer uses a variety of strokes, but usually the front crawl.

Vietnamese Meaning

Một kiểu bơi mà người bơi sử dụng nhiều kiểu quạt tay khác nhau, nhưng thường là kiểu bơi trườn sấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She won the gold medal in freestyle swimming."

    "Cô ấy đã giành huy chương vàng ở môn bơi tự do."

  • "Freestyle swimming is the fastest swimming style."

    "Bơi tự do là kiểu bơi nhanh nhất."

  • "He is training for the freestyle swimming event at the Olympics."

    "Anh ấy đang tập luyện cho nội dung bơi tự do tại Thế vận hội."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun freestyle kiểu bơi tự do (thường trong thi đấu), phong cách tự do (trong các môn thể thao khác như trượt ván, rap)
Adjective freestyle thuộc kiểu tự do, theo phong cách tự do
Verb swim bơi, bơi lội
Noun swimmer người bơi, vận động viên bơi lội
Noun swimming môn bơi lội, sự bơi lội

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
free (tự do)
English
style (kiểu, phong cách)
English
swimming (bơi lội)
English
freestyle (thập niên 1880, ban đầu dùng trong đấu vật, nghĩa là không giới hạn quy tắc)
English
freestyle swimming (cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, áp dụng cho bơi lội)

Sự ra đời của kiểu bơi tự do

Thuật ngữ 'freestyle' (tự do) xuất hiện lần đầu trong đấu vật vào những năm 1880, ám chỉ việc không có giới hạn về các động tác được phép. Đến cuối thế kỷ 19, nó được áp dụng vào bơi lội, cho phép các vận động viên sử dụng bất kỳ kiểu bơi nào họ muốn. Mặc dù vậy, kiểu bơi trườn sấp (front crawl) đã chứng tỏ là nhanh nhất, và do đó, trong các cuộc thi đấu, 'bơi tự do' gần như đồng nghĩa với 'bơi trườn sấp'.

Usage Note

Kiểu bơi tự do cho phép người bơi sử dụng bất kỳ kiểu bơi nào, tuy nhiên, trên thực tế, hầu hết các vận động viên bơi lội đều sử dụng kiểu bơi trườn sấp (front crawl) vì nó là kiểu bơi nhanh nhất.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + freestyle swimming
  • competitive competitive freestyle swimming
    (bơi tự do thi đấu)
  • efficient efficient freestyle swimming
    (bơi tự do hiệu quả)
  • fast fast freestyle swimming
    (bơi tự do nhanh)
  • Olympic Olympic freestyle swimming
    (bơi tự do tại Olympic)
  • beginner beginner freestyle swimming
    (bơi tự do cho người mới bắt đầu)
Verb + freestyle swimming
  • practice practice freestyle swimming
    (luyện tập bơi tự do)
  • teach teach freestyle swimming
    (dạy bơi tự do)
  • improve improve freestyle swimming
    (cải thiện kỹ thuật bơi tự do)
  • master master freestyle swimming
    (thành thạo bơi tự do)
  • compete in compete in freestyle swimming
    (thi đấu bơi tự do)
Noun + freestyle swimming
  • freestyle swimming freestyle swimming technique
    (kỹ thuật bơi tự do)
  • freestyle swimming freestyle swimming stroke
    (động tác bơi tự do)
  • freestyle swimming freestyle swimming race
    (cuộc đua bơi tự do)
  • freestyle swimming freestyle swimming event
    (nội dung bơi tự do)

Idioms

  • the art of freestyle swimming

    nghệ thuật bơi tự do (ám chỉ sự điêu luyện và vẻ đẹp của kỹ thuật)

    "Learning the art of freestyle swimming requires dedication and practice."

    (Học được nghệ thuật bơi tự do đòi hỏi sự tận tâm và luyện tập.)

  • mastering freestyle swimming

    làm chủ/thành thạo bơi tự do

    "He dedicated years to mastering freestyle swimming for the Olympics."

    (Anh ấy đã dành nhiều năm để thành thạo bơi tự do cho Olympic.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

freestyle swimming

danh từ
Lật mặt

Một kiểu bơi mà người bơi sử dụng nhiều kiểu quạt tay khác nhau, nhưng thường là kiểu bơi trườn sấp.

"She won the gold medal in freestyle swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "freestyle swimming".

Sự thống trị của kiểu bơi trườn sấp

Mặc dù 'freestyle swimming' (bơi tự do) theo lý thuyết cho phép vận động viên sử dụng bất kỳ kiểu bơi nào, nhưng trong thực tế các cuộc thi, kiểu bơi trườn sấp (front crawl) luôn là lựa chọn duy nhất do tốc độ vượt trội của nó. Nó được cho là có nguồn gốc từ thổ dân châu Mỹ và được phổ biến rộng rãi bởi các vận động viên bơi lội người Úc vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, cách mạng hóa môn bơi lội.

Nội dung bơi tự do tại Olympic

Bơi tự do là một trong những nội dung quan trọng và được mong đợi nhất tại Thế vận hội Olympic. Nó bao gồm nhiều cự ly khác nhau, từ cự ly ngắn đầy tốc độ như 50m và 100m, đến cự ly trung bình (200m, 400m, 800m) và cự ly dài (1500m), cũng như các nội dung tiếp sức. Các vận động viên bơi tự do thường là những ngôi sao của môn thể thao này.