(Top Banner Ad)
breaststroke swimming
B1
Danh từ ghép B1 Thể thao

breaststroke swimming

Nghĩa tiếng Việt

bơi ếch kiểu bơi ếch
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A style of swimming in which the swimmer is face down in the water and moves the arms in a circular motion while kicking the legs out and back.

Vietnamese Meaning

Kiểu bơi ếch, trong đó người bơi nằm sấp mặt xuống nước, quạt tay theo hình vòng cung và đá chân ra sau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is practicing her breaststroke swimming."

    "Cô ấy đang luyện tập kiểu bơi ếch của mình."

  • "Breaststroke swimming is a good exercise for the chest muscles."

    "Bơi ếch là một bài tập tốt cho cơ ngực."

  • "He competed in the 100-meter breaststroke swimming event."

    "Anh ấy đã thi đấu ở nội dung bơi ếch 100 mét."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun breaststroke Kiểu bơi ếch (bản thân động tác)
Verb to breaststroke Bơi kiểu ếch
Noun swimmer Vận động viên bơi lội, người bơi
Verb to swim Bơi

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*brēustam*
Old English
brēost (chest) + strāc (a movement) + swimman (to move in water)
Modern English
Breaststroke (19th century standardization) + Swimming

Bơi Theo Tư Thế Ngực

Tên gọi 'breaststroke' (bơi ếch/bơi ngực) mô tả chính xác tư thế của người bơi: nằm úp ngực (breast) xuống nước và thực hiện các động tác đẩy (stroke). Đây là một trong những kiểu bơi cổ điển và dễ nhận biết nhất, thường được gọi là 'bơi ếch' ở Việt Nam vì động tác chân giống chân ếch.

Usage Note

Đây là một danh từ ghép mô tả một kiểu bơi cụ thể. 'Breaststroke' có thể đứng một mình để chỉ kiểu bơi này, nhưng khi thêm 'swimming', nó nhấn mạnh hơn vào hành động bơi lội theo kiểu đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + breaststroke swimming
  • perform perform breaststroke swimming
    (Thực hiện kiểu bơi ếch)
  • master master breaststroke swimming
    (Làm chủ/thành thạo kỹ thuật bơi ếch)
  • teach teach breaststroke swimming
    (Dạy bơi ếch)
Adjective + breaststroke swimming
  • competitive competitive breaststroke swimming
    (Bơi ếch thi đấu)
  • proper proper breaststroke swimming technique
    (Kỹ thuật bơi ếch đúng chuẩn)
Noun Modifier + breaststroke swimming
  • 200-meter the 200-meter breaststroke swimming event
    (Nội dung bơi ếch 200 mét)
  • beginner's beginner's breaststroke swimming lessons
    (Các bài học bơi ếch cho người mới bắt đầu)

Idioms

  • The standard breaststroke time

    Thời gian chuẩn/kỷ lục đối với kiểu bơi ếch

    "She broke the standard breaststroke time in the national championships."

    (Cô ấy đã phá vỡ kỷ lục thời gian bơi ếch chuẩn tại giải vô địch quốc gia.)

  • A lifesaver's breaststroke

    Kiểu bơi ếch dùng trong cứu hộ (thường chậm rãi và hiệu quả năng lượng)

    "When crossing a long distance, he used a lifesaver's breaststroke to conserve energy."

    (Khi bơi qua quãng đường dài, anh ấy dùng kiểu bơi ếch cứu hộ để tiết kiệm năng lượng.)

  • To refine one's breaststroke technique

    Hoàn thiện, cải thiện kỹ thuật bơi ếch của ai đó

    "The coach helped the athlete to refine her breaststroke technique before the Olympics."

    (Huấn luyện viên đã giúp vận động viên hoàn thiện kỹ thuật bơi ếch của cô ấy trước Thế vận hội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

breaststroke swimming

Danh từ ghép
Lật mặt

Kiểu bơi ếch, trong đó người bơi nằm sấp mặt xuống nước, quạt tay theo hình vòng cung và đá chân ra sau.

"She is practicing her breaststroke swimming."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "breaststroke swimming".

Môn Bơi Thiết Yếu Trong Olympic

Bơi ếch (breaststroke) là một trong bốn kiểu bơi chính thức (cùng với bơi tự do, bơi ngửa, và bơi bướm) được sử dụng trong các cuộc thi đấu quốc tế, bao gồm Thế vận hội Olympic. Đây là kiểu bơi duy nhất trong đó đầu của người bơi phải nhô ra khỏi mặt nước ở một số thời điểm nhất định trong mỗi chu kỳ động tác.

Kiểu Bơi Cứu Sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, bơi ếch là kiểu bơi đầu tiên được dạy cho người mới học vì nó dễ dàng giữ đầu trên mặt nước và tiết kiệm năng lượng hơn so với bơi sải. Do đó, bơi ếch còn được coi là kỹ năng bơi cơ bản và quan trọng nhất trong các tình huống cứu hộ/cứu sinh.