(Top Banner Ad)
buttermilk
B1
noun B1 Ẩm thực

buttermilk

UK: /ˈbʌtəˌmɪlk/ • US: /ˈbʌtərˌmɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa buttermilk sữa tách bơ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The slightly sour liquid left after butter has been churned, used in baking or consumed as a drink.

Vietnamese Meaning

Chất lỏng hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, được sử dụng trong làm bánh hoặc uống như một loại đồ uống.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I used buttermilk to make these pancakes extra fluffy."

    "Tôi đã sử dụng buttermilk để làm cho những chiếc bánh kếp này thêm bông xốp."

  • "She drinks a glass of buttermilk every morning."

    "Cô ấy uống một cốc buttermilk mỗi sáng."

  • "Buttermilk is a key ingredient in Southern fried chicken."

    "Buttermilk là một thành phần quan trọng trong món gà rán kiểu miền Nam."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun butter
Noun milk Sữa
Noun buttermilk Sữa bơ (loại sữa có vị chua nhẹ dùng trong nấu nướng)
Adjective buttery Có vị bơ, giống bơ
Adjective milky Có vị sữa, giống sữa, trắng như sữa

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
butere (butter) + meolc (milk) -> butermilc
Middle English
buttermylke
Modern English
buttermilk

Sản phẩm phụ từ việc làm bơ

Tên 'buttermilk' (sữa bơ) bắt nguồn từ công dụng ban đầu của nó. Ngày xưa, sau khi người ta khuấy (churn) kem để làm bơ, phần chất lỏng có vị hơi chua còn lại chính là buttermilk. Đây là sản phẩm phụ của quá trình làm bơ.

Buttermilk Hiện Đại

Ngày nay, buttermilk bạn mua ở siêu thị thường không phải là sản phẩm phụ từ việc làm bơ. Nó là sữa tươi đã được thêm vào một loại vi khuẩn lên men (cultured), tạo ra vị chua đặc trưng và kết cấu đặc hơn, tương tự như sữa chua uống.

Usage Note

Buttermilk là một sản phẩm sữa có vị chua nhẹ, khác với sữa thông thường (whole milk) hay kem (cream). Nó có thể được làm từ sữa tươi bằng cách thêm vi khuẩn lactic để lên men hoặc từ chất lỏng còn lại sau khi làm bơ. Nó thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn để tạo độ ẩm và mềm mại, đặc biệt là trong bánh nướng, bánh kếp và bánh quy. Buttermilk cũng có thể được uống trực tiếp hoặc sử dụng trong các món súp và nước sốt.

Prepositions

with in

'with buttermilk' thường dùng để chỉ việc một món ăn nào đó được phục vụ hoặc ăn kèm với buttermilk (ví dụ: pancakes with buttermilk). 'in buttermilk' thường dùng để chỉ việc buttermilk là một thành phần trong công thức nấu ăn (ví dụ: chicken marinated in buttermilk).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + buttermilk
  • cold buttermilk
    (sữa bơ lạnh)
  • cultured buttermilk
    (sữa bơ lên men)
  • thick buttermilk
    (sữa bơ đặc)
  • low-fat buttermilk
    (sữa bơ ít béo)
Verb + buttermilk
  • drink buttermilk
    (uống sữa bơ)
  • add buttermilk
    (thêm sữa bơ (vào công thức))
  • soak chicken in buttermilk
    (ngâm gà trong sữa bơ)
  • whisk in the buttermilk
    (đánh đều sữa bơ vào (hỗn hợp))
buttermilk + Noun
  • buttermilk pancakes
    (bánh kếp sữa bơ)
  • buttermilk biscuits
    (bánh quy bơ sữa (kiểu Mỹ))
  • buttermilk fried chicken
    (gà rán tẩm sữa bơ)
  • buttermilk dressing
    (sốt salad sữa bơ (ví dụ: sốt ranch))

Idioms

  • buttermilk sky

    Bầu trời sữa bơ. Chỉ một bầu trời có nhiều gợn mây nhỏ, trắng, xếp thành hàng, trông giống như sữa bị vón cục, thường báo hiệu thời tiết tốt.

    "The sailors looked at the buttermilk sky and predicted fair weather for the morning."

    (Các thủy thủ nhìn lên bầu trời sữa bơ và dự đoán buổi sáng thời tiết sẽ đẹp.)

  • Southern buttermilk biscuits

    Bánh quy bơ sữa kiểu miền Nam Hoa Kỳ. Đây không phải là thành ngữ, mà là một cụm từ chỉ một món ăn rất đặc trưng và nổi tiếng, biểu tượng của sự ấm cúng và truyền thống gia đình trong ẩm thực miền Nam nước Mỹ.

    "Nothing says 'welcome home' like a basket of warm Southern buttermilk biscuits."

    (Không gì thể hiện sự chào đón nồng hậu bằng một giỏ bánh quy bơ sữa kiểu miền Nam ấm nóng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

buttermilk

noun
Lật mặt

Chất lỏng hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, được sử dụng trong làm bánh hoặc uống như một loại đồ uống.

"I used buttermilk to make these pancakes extra fluffy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses buttermilk in her pancake recipe.
Cô ấy sử dụng sữa bơ trong công thức làm bánh kếp của mình.
Phủ định
Do you not like buttermilk?
Bạn không thích sữa bơ sao?
Nghi vấn
Does he drink buttermilk every morning?
Anh ấy có uống sữa bơ mỗi sáng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "buttermilk".

Linh hồn của ẩm thực miền Nam Hoa Kỳ

Buttermilk là một nguyên liệu không thể thiếu trong nhiều món ăn kinh điển của miền Nam Hoa Kỳ. Nó được dùng để làm cho gà rán (fried chicken) mềm và mọng nước, tạo độ xốp cho bánh quy (biscuits) và bánh kếp (pancakes), và là thành phần chính của loại sốt salad nổi tiếng 'ranch dressing'.

Thức uống giải nhiệt truyền thống

Ở nhiều quốc gia như Ấn Độ (gọi là 'chaas') và các nước Trung Đông, buttermilk là một thức uống giải nhiệt phổ biến, đặc biệt vào mùa hè. Người ta thường thêm gia vị như muối, gừng, hoặc lá bạc hà và uống lạnh để giúp tiêu hóa và làm mát cơ thể.