buttermilk
nounNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buttermilk'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Chất lỏng hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, được sử dụng trong làm bánh hoặc uống như một loại đồ uống.
Definition (English Meaning)
The slightly sour liquid left after butter has been churned, used in baking or consumed as a drink.
Ví dụ Thực tế với 'Buttermilk'
-
"I used buttermilk to make these pancakes extra fluffy."
"Tôi đã sử dụng buttermilk để làm cho những chiếc bánh kếp này thêm bông xốp."
-
"She drinks a glass of buttermilk every morning."
"Cô ấy uống một cốc buttermilk mỗi sáng."
-
"Buttermilk is a key ingredient in Southern fried chicken."
"Buttermilk là một thành phần quan trọng trong món gà rán kiểu miền Nam."
Từ loại & Từ liên quan của 'Buttermilk'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: buttermilk
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Buttermilk'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Buttermilk là một sản phẩm sữa có vị chua nhẹ, khác với sữa thông thường (whole milk) hay kem (cream). Nó có thể được làm từ sữa tươi bằng cách thêm vi khuẩn lactic để lên men hoặc từ chất lỏng còn lại sau khi làm bơ. Nó thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn để tạo độ ẩm và mềm mại, đặc biệt là trong bánh nướng, bánh kếp và bánh quy. Buttermilk cũng có thể được uống trực tiếp hoặc sử dụng trong các món súp và nước sốt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
'with buttermilk' thường dùng để chỉ việc một món ăn nào đó được phục vụ hoặc ăn kèm với buttermilk (ví dụ: pancakes with buttermilk). 'in buttermilk' thường dùng để chỉ việc buttermilk là một thành phần trong công thức nấu ăn (ví dụ: chicken marinated in buttermilk).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Buttermilk'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She uses buttermilk in her pancake recipe.
|
Cô ấy sử dụng sữa bơ trong công thức làm bánh kếp của mình. |
| Phủ định |
Do you not like buttermilk?
|
Bạn không thích sữa bơ sao? |
| Nghi vấn |
Does he drink buttermilk every morning?
|
Anh ấy có uống sữa bơ mỗi sáng không? |