(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ buttermilk
B1

buttermilk

noun

Nghĩa tiếng Việt

sữa buttermilk sữa tách bơ
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Buttermilk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Chất lỏng hơi chua còn lại sau khi đánh bơ, được sử dụng trong làm bánh hoặc uống như một loại đồ uống.

Definition (English Meaning)

The slightly sour liquid left after butter has been churned, used in baking or consumed as a drink.

Ví dụ Thực tế với 'Buttermilk'

  • "I used buttermilk to make these pancakes extra fluffy."

    "Tôi đã sử dụng buttermilk để làm cho những chiếc bánh kếp này thêm bông xốp."

  • "She drinks a glass of buttermilk every morning."

    "Cô ấy uống một cốc buttermilk mỗi sáng."

  • "Buttermilk is a key ingredient in Southern fried chicken."

    "Buttermilk là một thành phần quan trọng trong món gà rán kiểu miền Nam."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Buttermilk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: buttermilk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

milk(sữa)
butter(bơ)
dairy(sản phẩm từ sữa)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Buttermilk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Buttermilk là một sản phẩm sữa có vị chua nhẹ, khác với sữa thông thường (whole milk) hay kem (cream). Nó có thể được làm từ sữa tươi bằng cách thêm vi khuẩn lactic để lên men hoặc từ chất lỏng còn lại sau khi làm bơ. Nó thường được sử dụng trong các công thức nấu ăn để tạo độ ẩm và mềm mại, đặc biệt là trong bánh nướng, bánh kếp và bánh quy. Buttermilk cũng có thể được uống trực tiếp hoặc sử dụng trong các món súp và nước sốt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

'with buttermilk' thường dùng để chỉ việc một món ăn nào đó được phục vụ hoặc ăn kèm với buttermilk (ví dụ: pancakes with buttermilk). 'in buttermilk' thường dùng để chỉ việc buttermilk là một thành phần trong công thức nấu ăn (ví dụ: chicken marinated in buttermilk).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Buttermilk'

Rule: sentence-yes-no-questions

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She uses buttermilk in her pancake recipe.
Cô ấy sử dụng sữa bơ trong công thức làm bánh kếp của mình.
Phủ định
Do you not like buttermilk?
Bạn không thích sữa bơ sao?
Nghi vấn
Does he drink buttermilk every morning?
Anh ấy có uống sữa bơ mỗi sáng không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)