by-election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An election held to fill a political office that has become vacant between general elections, typically due to the death or resignation of the incumbent.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bầu cử được tổ chức để lấp đầy một vị trí chính trị bị bỏ trống giữa các cuộc tổng tuyển cử, thường là do cái chết hoặc sự từ chức của người đương nhiệm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"A by-election was called in the constituency after the MP's sudden death."
"Một cuộc bầu cử bổ sung đã được kêu gọi trong khu vực bầu cử sau cái chết đột ngột của nghị sĩ."
-
"The ruling party is trying to retain the seat in the upcoming by-election."
"Đảng cầm quyền đang cố gắng giữ ghế trong cuộc bầu cử bổ sung sắp tới."
-
"Turnout in by-elections is often lower than in general elections."
"Tỷ lệ cử tri đi bỏ phiếu trong các cuộc bầu cử bổ sung thường thấp hơn so với các cuộc tổng tuyển cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | election | cuộc bầu cử |
| Verb | elect | bầu, lựa chọn |
| Noun | electorate | cử tri đoàn, toàn bộ cử tri của một khu vực |
| Adjective | electoral | thuộc về bầu cử (vd: electoral system - hệ thống bầu cử) |
| Verb | re-elect | tái đắc cử, bầu lại |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
By-election được sử dụng khi một ghế trong nghị viện hoặc một chức vụ dân cử khác trở nên trống trước khi cuộc bầu cử định kỳ tiếp theo diễn ra. Nguyên nhân có thể do qua đời, từ chức, hoặc truất quyền của người đang giữ chức.
Prepositions
by-election *in* [tên khu vực bầu cử]: cuộc bầu cử bổ sung ở khu vực đó. by-election *for* [chức vụ]: cuộc bầu cử bổ sung cho chức vụ đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
hold a by-election (tổ chức một cuộc bầu cử phụ)
-
call a by-election (kêu gọi một cuộc bầu cử phụ)
-
trigger a by-election (gây ra/dẫn đến một cuộc bầu cử phụ)
-
win / lose a by-election (thắng / thua một cuộc bầu cử phụ)
-
contest a by-election (tranh cử trong một cuộc bầu cử phụ)
-
a crucial by-election (một cuộc bầu cử phụ quan trọng/then chốt)
-
a closely-fought by-election (một cuộc bầu cử phụ cạnh tranh sít sao)
-
a parliamentary by-election (một cuộc bầu cử phụ vào quốc hội)
-
by-election candidate (ứng cử viên trong cuộc bầu cử phụ)
-
by-election result (kết quả của cuộc bầu cử phụ)
-
by-election campaign (chiến dịch vận động cho cuộc bầu cử phụ)
Idioms
-
a bellwether by-election
Một cuộc bầu cử phụ mang tính dự báo, được xem là dấu hiệu cho thấy xu hướng chính trị hoặc kết quả của cuộc tổng tuyển cử trong tương lai.
"The upcoming vote is seen as a bellwether by-election, indicating how the public might vote next year."
(Cuộc bỏ phiếu sắp tới được coi là một cuộc bầu cử phụ có tính dự báo, cho thấy công chúng có thể sẽ bỏ phiếu như thế nào vào năm tới.)
-
to use a by-election as a protest vote
Dùng cuộc bầu cử phụ như một lá phiếu phản đối. Cử tri bỏ phiếu cho đảng đối lập không phải vì ủng hộ họ, mà để thể hiện sự bất mãn với đảng cầm quyền.
"Many voters used the by-election as a protest vote against the government's recent policies."
(Nhiều cử tri đã dùng cuộc bầu cử phụ như một lá phiếu phản đối các chính sách gần đây của chính phủ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
by-election
danh từMột cuộc bầu cử được tổ chức để lấp đầy một vị trí chính trị bị bỏ trống giữa các cuộc tổng tuyển cử, thường là do cái chết hoặc sự từ chức của người đương nhiệm.
"A by-election was called in the constituency after the MP's sudden death."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "by-election".
