(Top Banner Ad)
general election
B2
Danh từ B2 Chính trị học

general election

UK: /ˌdʒenrəl ɪˈlekʃən/ • US: /ˌdʒenrəl ɪˈlekʃən/

Nghĩa tiếng Việt

tổng tuyển cử bầu cử toàn quốc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A national election in which all or most members of a given political body are chosen.

Vietnamese Meaning

Một cuộc bầu cử quốc gia mà trong đó tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một cơ quan chính trị nhất định được lựa chọn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The next general election will be held next year."

    "Cuộc tổng tuyển cử tiếp theo sẽ được tổ chức vào năm tới."

  • "The results of the general election were surprising."

    "Kết quả của cuộc tổng tuyển cử thật đáng ngạc nhiên."

  • "The Prime Minister called a general election."

    "Thủ tướng đã kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb elect Bầu cử, lựa chọn (qua bỏ phiếu)
Noun elector Cử tri, người đi bỏ phiếu
Adjective electoral Thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử
Noun electorate Toàn bộ cử tri (của một khu vực, quốc gia)
Noun election Sự bầu cử, cuộc bầu cử (nói chung)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị học

Etymology (Nguồn gốc)

English
general election

Nguồn gốc của 'General'

Từ 'general' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'generalis', nghĩa là 'thuộc về một loại, một giống'. Nó xuất phát từ 'genus', có nghĩa là 'loại, giống, dòng dõi'. Khi ghép với 'election', nó mang ý nghĩa một cuộc bầu cử dành cho toàn bộ công chúng, không giới hạn.

Nguồn gốc của 'Election'

Từ 'election' đến từ tiếng Latinh 'electio', có nghĩa là 'hành động lựa chọn'. Gốc động từ là 'eligere', nghĩa là 'chọn ra, chọn lấy'. Theo thời gian, nó phát triển thành khái niệm 'chọn lựa thông qua bỏ phiếu' như chúng ta hiểu ngày nay.

Sự kết hợp 'General Election'

Cụm từ 'general election' bắt đầu được sử dụng rộng rãi trong tiếng Anh vào giữa thế kỷ 18, đặc biệt là ở Vương quốc Anh, để chỉ một cuộc bầu cử quốc hội mà tất cả các cử tri đủ điều kiện trên toàn quốc được quyền bỏ phiếu để chọn ra đại diện của mình.

Usage Note

Chỉ một cuộc bầu cử trên toàn quốc, không phải bầu cử địa phương hay bầu cử bổ sung. Thường dùng để chỉ cuộc bầu cử để chọn ra nghị viện hoặc tổng thống.

Prepositions

for in

‘election for’ được dùng để chỉ mục đích của cuộc bầu cử (ví dụ: election for president). ‘election in’ được dùng để chỉ địa điểm/thời gian diễn ra cuộc bầu cử (ví dụ: election in France, election in 2024).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + general election
  • upcoming upcoming general election
    (cuộc tổng tuyển cử sắp tới)
  • snap snap general election
    (cuộc tổng tuyển cử bất thường/đột xuất)
  • next next general election
    (cuộc tổng tuyển cử kế tiếp)
Verb + general election
  • call call a general election
    (kêu gọi/ra lệnh tổ chức một cuộc tổng tuyển cử)
  • hold hold a general election
    (tổ chức một cuộc tổng tuyển cử)
  • win win a general election
    (thắng một cuộc tổng tuyển cử)
general election + Noun
  • campaign general election campaign
    (chiến dịch tổng tuyển cử)
  • result general election result
    (kết quả tổng tuyển cử)

Idioms

  • call a general election

    kêu gọi hoặc ra lệnh tổ chức một cuộc tổng tuyển cử (thường do thủ tướng hoặc nguyên thủ quốc gia thực hiện)

    "The Prime Minister decided to call a snap general election."

    (Thủ tướng đã quyết định kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử bất thường.)

  • fight a general election

    tham gia tranh cử trong một cuộc tổng tuyển cử (ám chỉ chiến dịch tranh cử)

    "The party is ready to fight a general election on its economic policies."

    (Đảng đã sẵn sàng tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử với các chính sách kinh tế của mình.)

  • on the eve of a general election

    vào đêm trước/sát ngày diễn ra một cuộc tổng tuyển cử

    "Polls showed a close race on the eve of a general election."

    (Các cuộc thăm dò cho thấy một cuộc đua sít sao vào đêm trước tổng tuyển cử.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

general election

Danh từ
Lật mặt

Một cuộc bầu cử quốc gia mà trong đó tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một cơ quan chính trị nhất định được lựa chọn.

"The next general election will be held next year."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general election".

Sức mạnh của ủy quyền (Mandate)

Một cuộc tổng tuyển cử không chỉ chọn ra các đại diện mà còn trao cho chính phủ một 'ủy quyền' (mandate) từ công chúng. Điều này có nghĩa là chính phủ mới có sự ủng hộ và tính hợp pháp để thực hiện các chính sách mà họ đã cam kết trong chiến dịch tranh cử, thể hiện ý chí của người dân.

Hệ thống bầu cử đa dạng

Các quốc gia khác nhau có những hệ thống bầu cử khác nhau cho tổng tuyển cử. Ví dụ, hệ thống 'First Past the Post' (Ai về đích trước thắng cuộc) được sử dụng ở Anh và Mỹ, nơi ứng viên giành nhiều phiếu nhất ở mỗi khu vực sẽ thắng. Trong khi đó, nhiều quốc gia khác dùng 'Proportional Representation' (Đại diện Tỷ lệ), nhằm đảm bảo số ghế trong quốc hội phản ánh tỷ lệ phiếu bầu của các đảng một cách chính xác hơn.