general election
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A national election in which all or most members of a given political body are chosen.
Vietnamese Meaning
Một cuộc bầu cử quốc gia mà trong đó tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một cơ quan chính trị nhất định được lựa chọn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The next general election will be held next year."
"Cuộc tổng tuyển cử tiếp theo sẽ được tổ chức vào năm tới."
-
"The results of the general election were surprising."
"Kết quả của cuộc tổng tuyển cử thật đáng ngạc nhiên."
-
"The Prime Minister called a general election."
"Thủ tướng đã kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | elect | Bầu cử, lựa chọn (qua bỏ phiếu) |
| Noun | elector | Cử tri, người đi bỏ phiếu |
| Adjective | electoral | Thuộc về bầu cử, liên quan đến bầu cử |
| Noun | electorate | Toàn bộ cử tri (của một khu vực, quốc gia) |
| Noun | election | Sự bầu cử, cuộc bầu cử (nói chung) |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ một cuộc bầu cử trên toàn quốc, không phải bầu cử địa phương hay bầu cử bổ sung. Thường dùng để chỉ cuộc bầu cử để chọn ra nghị viện hoặc tổng thống.
Prepositions
‘election for’ được dùng để chỉ mục đích của cuộc bầu cử (ví dụ: election for president). ‘election in’ được dùng để chỉ địa điểm/thời gian diễn ra cuộc bầu cử (ví dụ: election in France, election in 2024).
Collocations (Từ đi kèm)
-
upcoming upcoming general election (cuộc tổng tuyển cử sắp tới)
-
snap snap general election (cuộc tổng tuyển cử bất thường/đột xuất)
-
next next general election (cuộc tổng tuyển cử kế tiếp)
-
call call a general election (kêu gọi/ra lệnh tổ chức một cuộc tổng tuyển cử)
-
hold hold a general election (tổ chức một cuộc tổng tuyển cử)
-
win win a general election (thắng một cuộc tổng tuyển cử)
-
campaign general election campaign (chiến dịch tổng tuyển cử)
-
result general election result (kết quả tổng tuyển cử)
Idioms
-
call a general election
kêu gọi hoặc ra lệnh tổ chức một cuộc tổng tuyển cử (thường do thủ tướng hoặc nguyên thủ quốc gia thực hiện)
"The Prime Minister decided to call a snap general election."
(Thủ tướng đã quyết định kêu gọi một cuộc tổng tuyển cử bất thường.)
-
fight a general election
tham gia tranh cử trong một cuộc tổng tuyển cử (ám chỉ chiến dịch tranh cử)
"The party is ready to fight a general election on its economic policies."
(Đảng đã sẵn sàng tranh cử trong cuộc tổng tuyển cử với các chính sách kinh tế của mình.)
-
on the eve of a general election
vào đêm trước/sát ngày diễn ra một cuộc tổng tuyển cử
"Polls showed a close race on the eve of a general election."
(Các cuộc thăm dò cho thấy một cuộc đua sít sao vào đêm trước tổng tuyển cử.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
general election
Danh từMột cuộc bầu cử quốc gia mà trong đó tất cả hoặc hầu hết các thành viên của một cơ quan chính trị nhất định được lựa chọn.
"The next general election will be held next year."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "general election".
