(Top Banner Ad)
cabbage salad
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

cabbage salad

UK: /ˈkæbɪdʒ ˌsæləd/ • US: /ˈkæbɪdʒ ˌsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad bắp cải gỏi bắp cải
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad consisting primarily of shredded raw cabbage.

Vietnamese Meaning

Món salad chủ yếu bao gồm bắp cải sống thái sợi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a cabbage salad as a side dish."

    "Tôi đã gọi một phần salad bắp cải làm món ăn kèm."

  • "She brought a big bowl of cabbage salad to the picnic."

    "Cô ấy đã mang một bát lớn salad bắp cải đến buổi dã ngoại."

  • "This cabbage salad is so refreshing and healthy."

    "Món salad bắp cải này rất tươi mát và tốt cho sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cabbage Bắp cải
Noun salad Món salad, gỏi
Noun coleslaw Món gỏi bắp cải trộn kem/mayonnaise (một loại cabbage salad cụ thể)
Adjective cabbagy Có mùi hoặc vị giống bắp cải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caput (head)
Old French
caboche (head, cabbage)
Latin
sal (salt)
Italian
insalata (salted)
English
cabbage + salad (compositional term)

Bắp Cải: Chiếc Đầu Tròn

Từ 'cabbage' (bắp cải) có nguồn gốc từ từ Latin 'caput', nghĩa là 'cái đầu'. Điều này hoàn toàn dễ hiểu vì hình dạng tròn trịa, chặt chẽ của bắp cải rất giống một chiếc đầu người, phản ánh cách đặt tên dựa trên hình dáng.

Salad: Món Ăn Có Vị Muối

Từ 'salad' xuất phát từ tiếng Latin 'sal' (muối). Thuở ban đầu, người La Mã thường trộn rau xanh với nước sốt mặn, nên 'insalata' (tiếng Ý) có nghĩa là 'đã được ướp muối'. Vì vậy, salad ban đầu là món rau được nêm nếm bằng muối.

Usage Note

Cabbage salad thường được trộn với sốt mayonnaise hoặc các loại sốt khác. Món này có nhiều biến thể, ví dụ coleslaw thường bao gồm cà rốt thái sợi và sốt mayonnaise.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Cabbage Salad
  • fresh a fresh cabbage salad
    (một món gỏi bắp cải tươi)
  • crunchy the crunchy cabbage salad
    (món salad bắp cải giòn tan)
  • creamy a creamy cabbage salad
    (món salad bắp cải trộn kem béo (thường là coleslaw))
  • healthy a healthy cabbage salad
    (một món gỏi bắp cải tốt cho sức khỏe)
Verb + Cabbage Salad
  • prepare prepare a cabbage salad
    (chuẩn bị/làm món gỏi bắp cải)
  • serve serve the cabbage salad cold
    (phục vụ gỏi bắp cải lạnh)
  • toss toss the cabbage salad with dressing
    (trộn (lắc) gỏi bắp cải với nước sốt)

Idioms

  • A side of cabbage salad

    Một phần gỏi bắp cải ăn kèm (món phụ)

    "I ordered the fried chicken with a side of cabbage salad."

    (Tôi gọi món gà rán kèm theo một phần gỏi bắp cải.)

  • Shredding cabbage for a salad

    Thái sợi bắp cải để làm gỏi

    "It takes patience when shredding cabbage for a salad, to get the strips thin enough."

    (Cần phải kiên nhẫn khi thái sợi bắp cải làm gỏi, để có các lát đủ mỏng.)

  • Cabbage salad with a sharp dressing

    Gỏi bắp cải trộn nước sốt chua gắt/đậm vị

    "The chef finished the dish with a homemade cabbage salad with a sharp dressing."

    (Đầu bếp hoàn thành món ăn với một đĩa gỏi bắp cải tự làm cùng nước sốt chua gắt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cabbage salad

Danh từ
Lật mặt

Món salad chủ yếu bao gồm bắp cải sống thái sợi.

"I ordered a cabbage salad as a side dish."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is making cabbage salad for the picnic.
Cô ấy đang làm salad bắp cải cho buổi dã ngoại.
Phủ định
They are not eating cabbage salad right now.
Họ không ăn salad bắp cải ngay bây giờ.
Nghi vấn
Is he preparing cabbage salad for lunch?
Anh ấy có đang chuẩn bị salad bắp cải cho bữa trưa không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My grandmother used to make delicious cabbage salad every Sunday.
Bà tôi đã từng làm món salad bắp cải ngon tuyệt mỗi chủ nhật.
Phủ định
I didn't use to like cabbage salad, but now I love it.
Tôi đã từng không thích món salad bắp cải, nhưng bây giờ tôi thích nó.
Nghi vấn
Did you use to put dressing on your cabbage salad?
Bạn đã từng cho nước sốt vào món salad bắp cải của bạn à?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cabbage salad".

Món Ăn Kèm Truyền Thống trong BBQ

Ở Hoa Kỳ và nhiều nước phương Tây, gỏi bắp cải (thường là Coleslaw) là một món ăn kèm gần như bắt buộc trong các buổi tiệc nướng BBQ, dã ngoại, hoặc các bữa ăn có thịt hun khói/thịt chiên, nhằm cân bằng vị béo và cung cấp chất xơ.

Phân Loại Coleslaw

Thuật ngữ 'cabbage salad' rất rộng. Ở Mỹ, nếu món gỏi bắp cải được trộn với sốt mayonnaise hoặc kem chua thì nó được gọi cụ thể là 'coleslaw'. Nếu nó được trộn với giấm, dầu, và gia vị thì thường được gọi là 'vinegar cabbage salad' hoặc chỉ đơn giản là 'cabbage salad'.