(Top Banner Ad)
coleslaw
A2
danh từ A2 Ẩm thực

coleslaw

UK: /ˈkəʊlˌslɔː/ • US: /ˈkoʊlˌslɔː/

Nghĩa tiếng Việt

salad bắp cải trộn sốt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad consisting primarily of finely shredded raw cabbage with a salad dressing, commonly either vinaigrette or mayonnaise.

Vietnamese Meaning

Một loại salad bao gồm chủ yếu là bắp cải sống thái sợi nhỏ trộn với nước sốt salad, thường là dầu giấm hoặc sốt mayonnaise.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a burger with a side of coleslaw."

    "Tôi đã gọi một chiếc bánh mì kẹp thịt với một phần coleslaw ăn kèm."

  • "This coleslaw recipe is easy to make at home."

    "Công thức làm coleslaw này rất dễ thực hiện tại nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun slaw Món xà lách trộn từ rau củ thái nhỏ (không nhất thiết phải là bắp cải)
Noun cole Tên gọi cũ hoặc tên thực vật của các loài cây họ cải

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kaul- (thân cây, bắp cải)
Latin
caulis (bắp cải)
Dutch
koolsla (kool: bắp cải + sla: xà lách)
English
coleslaw (mượn từ tiếng Hà Lan vào thế kỷ 18)

Sự nhầm lẫn 'Cold Slaw'

Vì món này thường được ăn lạnh, nhiều người bản ngữ từng nhầm gọi nó là 'cold slaw'. Tuy nhiên, cái tên đúng là 'coleslaw', bắt nguồn từ chữ 'kool' (bắp cải) trong tiếng Hà Lan. Việc dùng 'cole' thay vì 'cold' là để giữ đúng gốc gác thực vật của nó.

Usage Note

Coleslaw thường được dùng như một món ăn kèm trong các bữa ăn, đặc biệt là trong các bữa tiệc nướng hoặc các món ăn nhanh. Thành phần chính là bắp cải, nhưng có thể thêm các loại rau củ khác như cà rốt, hành tây. Điểm khác biệt lớn nhất giữa các loại coleslaw là nước sốt, có thể là sốt mayonnaise béo ngậy hoặc dầu giấm thanh mát. Không có từ đồng nghĩa hoàn toàn, vì coleslaw chỉ cụ thể một loại salad nhất định.

Prepositions

with

`Coleslaw with [thành phần]` - Chỉ coleslaw có thêm thành phần được đề cập. Ví dụ: coleslaw with carrots (coleslaw có cà rốt).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coleslaw
  • creamy creamy coleslaw
    (xà lách bắp cải béo ngậy (nhiều sốt mayonnaise))
  • crunchy crunchy coleslaw
    (xà lách bắp cải giòn)
  • homemade homemade coleslaw
    (xà lách bắp cải tự làm)
Verb + coleslaw
  • serve serve coleslaw as a side dish
    (phục vụ salad bắp cải như một món phụ)
  • dress dress the coleslaw
    (trộn nước sốt vào salad bắp cải)

Idioms

  • creamy vs. vinegar-based slaw

    Hai trường phái trộn salad: dùng sốt mayonnaise béo hoặc dùng giấm thanh nhẹ

    "Depending on the region, people prefer either creamy or vinegar-based coleslaw."

    (Tùy thuộc vào vùng miền, người ta sẽ thích salad bắp cải trộn mayonnaise béo hoặc trộn giấm.)

  • toss a coleslaw

    Trộn đều salad bắp cải

    "Can you help me toss the coleslaw before we head to the picnic?"

    (Bạn có thể giúp tôi trộn salad bắp cải trước khi chúng ta đi dã ngoại không?)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coleslaw

danh từ
Lật mặt

Một loại salad bao gồm chủ yếu là bắp cải sống thái sợi nhỏ trộn với nước sốt salad, thường là dầu giấm hoặc sốt mayonnaise.

"I ordered a burger with a side of coleslaw."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I prefer potato salad to coleslaw.
Tôi thích salad khoai tây hơn salad trộn bắp cải.
Phủ định
Not only did he order the burger, but also he asked for extra coleslaw.
Không những anh ta gọi món bánh burger, mà còn yêu cầu thêm salad trộn bắp cải.
Nghi vấn
Should you bring coleslaw to the picnic, it will surely be appreciated.
Nếu bạn mang salad trộn bắp cải đến buổi dã ngoại, nó chắc chắn sẽ được đánh giá cao.

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They will serve coleslaw at the picnic next week.
Họ sẽ phục vụ món salad trộn bắp cải tại buổi dã ngoại vào tuần tới.
Phủ định
I won't eat the coleslaw if it has too much mayonnaise.
Tôi sẽ không ăn món salad trộn bắp cải nếu nó có quá nhiều sốt mayonnaise.
Nghi vấn
Will you bring the coleslaw to the potluck?
Bạn sẽ mang món salad trộn bắp cải đến bữa tiệc chung chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coleslaw".

Biểu tượng của tiệc nướng BBQ

Trong văn hóa ẩm thực Mỹ, coleslaw là món ăn kèm 'bất di bất dịch' với thịt nướng (BBQ), gà rán và cá chiên. Vị chua ngọt và độ giòn của nó giúp cân bằng lại vị béo ngậy của các món thịt.

Món ăn của sự tiện lợi và mùa hè

Vì có thể chuẩn bị trước và bảo quản lạnh, coleslaw là món phổ biến nhất trong các buổi dã ngoại (picnic) và tiệc ngoài trời vào mùa hè ở các nước phương Tây.