(Top Banner Ad)
cable railway
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật giao thông

cable railway

UK: /ˈkeɪ.bəl ˈreɪl.weɪ/ • US: /ˈkeɪ.bəl ˈreɪl.weɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đường sắt cáp treo tàu kéo cáp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A railway that uses a cable to pull the carriages up a steep slope.

Vietnamese Meaning

Một loại đường sắt sử dụng cáp để kéo các toa tàu lên một dốc cao.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cable railway provides a quick and convenient way to reach the top of the mountain."

    "Đường sắt cáp treo cung cấp một cách nhanh chóng và thuận tiện để lên đỉnh núi."

  • "The cable railway is a popular tourist attraction."

    "Đường sắt cáp treo là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."

  • "Engineers are inspecting the cable railway to ensure safety."

    "Các kỹ sư đang kiểm tra đường sắt cáp treo để đảm bảo an toàn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cable car Xe cáp, tàu điện cáp (thường chỉ loại xe chạy trên đường phố như ở San Francisco).
Noun funicular Tàu hỏa leo núi (một loại tàu hỏa kéo cáp đặc biệt, nơi hai toa tàu đối trọng với nhau trên một con dốc).
Noun cable Dây cáp.
Noun railway Đường sắt.
Verb to cable Buộc bằng dây cáp; gửi điện báo.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật giao thông

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
capulum (rope) + regula (straight stick)
Old French
chable (cable) + raille (rail)
Middle English
cable + raile
Modern English
cable railway

Sự ra đời của Tàu hỏa kéo cáp

Hệ thống tàu hỏa kéo cáp đầu tiên được phát minh bởi Andrew Smith Hallidie ở San Francisco vào năm 1873. Ông nảy ra ý tưởng sau khi chứng kiến một tai nạn khủng khiếp: một chiếc xe ngựa kéo đã bị trượt ngược xuống một con dốc cao và trơn ướt, kéo theo cả những con ngựa. Ông quyết tâm tạo ra một phương tiện di chuyển an toàn hơn cho các ngọn đồi dốc của thành phố.

Usage Note

Cable railway thường được sử dụng ở những địa hình dốc, nơi tàu thông thường không thể leo lên được bằng lực kéo của chính nó. Khái niệm 'cable' nhấn mạnh vai trò của dây cáp trong việc di chuyển tàu. Nó khác với 'funicular' mặc dù hai thuật ngữ này đôi khi được sử dụng thay thế cho nhau. Một funicular thường có hai toa tàu cân bằng lẫn nhau, trong khi cable railway có thể có nhiều toa tàu và hệ thống phức tạp hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cable railway
  • ride the cable railway
    (đi tàu hỏa kéo cáp)
  • take the cable railway
    (bắt/đi chuyến tàu hỏa kéo cáp)
  • operate a cable railway
    (vận hành một tuyến tàu hỏa kéo cáp)
  • build a cable railway
    (xây dựng một tuyến tàu hỏa kéo cáp)
Adjective + cable railway
  • historic cable railway
    (tuyến tàu hỏa kéo cáp lịch sử)
  • famous cable railway
    (tuyến tàu hỏa kéo cáp nổi tiếng)
  • steep cable railway
    (tuyến tàu hỏa kéo cáp dốc đứng)
  • scenic cable railway
    (tuyến tàu hỏa kéo cáp có cảnh đẹp)
Noun + cable railway
  • cable railway system
    (hệ thống tàu hỏa kéo cáp)
  • cable railway line
    (tuyến tàu hỏa kéo cáp)
  • cable railway track
    (đường ray của tàu hỏa kéo cáp)

Idioms

  • like a cable railway on a steep hill

    (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ phổ biến) Diễn tả sự tiến triển chậm rãi nhưng đều đặn, mạnh mẽ và chắc chắn khi đối mặt với khó khăn lớn, giống như một chiếc tàu cáp kiên trì leo dốc.

    "The project's progress was slow, but like a cable railway on a steep hill, it moved forward steadily and relentlessly."

    (Tiến độ của dự án rất chậm, nhưng giống như một chiếc tàu hỏa kéo cáp trên đồi cao, nó tiến về phía trước một cách đều đặn và không ngừng nghỉ.)

  • running on a fixed cable

    (Đây là một cách nói ví von, không phải thành ngữ phổ biến) Mô tả một quy trình, một kế hoạch hoặc một người hoạt động theo một cách rất cứng nhắc, không thể thay đổi, đã được định sẵn, tương tự như tàu cáp chỉ có thể chạy trên một tuyến cáp cố định.

    "Her morning routine is like it's running on a fixed cable; she does the exact same things in the same order every day."

    (Thói quen buổi sáng của cô ấy giống như đang 'chạy trên một sợi cáp cố định'; cô ấy làm những việc y hệt nhau theo cùng một thứ tự mỗi ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cable railway

Danh từ
Lật mặt

Một loại đường sắt sử dụng cáp để kéo các toa tàu lên một dốc cao.

"The cable railway provides a quick and convenient way to reach the top of the mountain."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Second Conditional (Câu Điều kiện Loại 2)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I lived in San Francisco, I would ride the cable railway every day.
Nếu tôi sống ở San Francisco, tôi sẽ đi tàu điện leo núi hàng ngày.
Phủ định
If there weren't a cable railway, tourists wouldn't enjoy San Francisco as much.
Nếu không có tàu điện leo núi, khách du lịch sẽ không thích San Francisco nhiều như vậy.
Nghi vấn
Would you take the cable railway if you visited San Francisco?
Bạn có đi tàu điện leo núi nếu bạn đến thăm San Francisco không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable railway".

Biểu tượng của San Francisco

Hệ thống xe cáp (cable car) của San Francisco là một trong những biểu tượng nổi tiếng nhất của thành phố. Đây là hệ thống xe cáp vận hành bằng tay cuối cùng trên thế giới và đã được công nhận là Di tích Lịch sử Quốc gia Hoa Kỳ. Đối với khách du lịch, việc đi trên những chiếc xe cáp này và ngắm nhìn những con dốc đặc trưng của thành phố là một trải nghiệm không thể bỏ qua.

Tàu leo núi ở Châu Âu

Ở nhiều thành phố cổ của châu Âu được xây dựng trên đồi núi, các tuyến tàu hỏa kéo cáp, hay còn gọi là 'funicular', là một phần quan trọng của hệ thống giao thông công cộng. Các thành phố như Lisbon (Bồ Đào Nha), Naples (Ý), và Budapest (Hungary) đều có những tuyến tàu leo núi lịch sử, giúp người dân và du khách dễ dàng di chuyển giữa các khu vực có độ cao chênh lệch lớn.