cable car
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A vehicle that hangs from and is pulled by a moving cable, typically used for ascending steep hills or mountains.
Vietnamese Meaning
Một loại phương tiện giao thông treo trên và được kéo bởi một dây cáp chuyển động, thường được sử dụng để leo lên những ngọn đồi hoặc núi dốc.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We took a cable car to the top of the mountain."
"Chúng tôi đi cáp treo lên đỉnh núi."
-
"The San Francisco cable cars are a popular tourist attraction."
"Cáp treo San Francisco là một điểm thu hút khách du lịch nổi tiếng."
-
"The cable car provides a stunning view of the city."
"Cáp treo mang đến một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thành phố."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cable car thường được sử dụng để chỉ các phương tiện vận chuyển hành khách lên dốc cao, thường là ở các khu vực đồi núi hoặc các thành phố có địa hình đặc biệt. Nó khác với 'gondola lift' ở chỗ 'cable car' thường có kích thước lớn hơn và di chuyển trên một hệ thống cáp cố định hơn. 'Funicular' cũng là một loại hình vận chuyển tương tự, nhưng thường chạy trên đường ray.
Prepositions
* in: Sử dụng khi nói về việc ở bên trong cabin của cáp treo. Ví dụ: "We were in the cable car when it suddenly stopped." * on: Sử dụng khi nói về việc đi cáp treo nói chung. Ví dụ: "We went on the cable car to reach the summit."
Collocations (Từ đi kèm)
-
ride the cable car (đi cáp treo (nhấn mạnh trải nghiệm))
-
take the cable car (đi/bắt cáp treo (nhấn mạnh việc sử dụng như phương tiện))
-
get on/off the cable car (lên/xuống cáp treo)
-
board the cable car (lên cáp treo (trang trọng hơn 'get on'))
-
scenic cable car ride (chuyến đi cáp treo ngắm cảnh)
-
historic cable car (tuyến cáp treo lịch sử)
-
iconic cable car (tuyến cáp treo mang tính biểu tượng)
-
crowded cable car (toa cáp treo đông đúc)
-
ticket for the cable car (vé đi cáp treo)
-
ride on the cable car (chuyến đi trên cáp treo)
-
route of the cable car (tuyến đường/lộ trình của cáp treo)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cable car
nounMột loại phương tiện giao thông treo trên và được kéo bởi một dây cáp chuyển động, thường được sử dụng để leo lên những ngọn đồi hoặc núi dốc.
"We took a cable car to the top of the mountain."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Enjoying a cable car ride offers stunning views. |
Tận hưởng một chuyến đi cáp treo mang đến những khung cảnh tuyệt đẹp. |
| Phủ định | I don't mind taking the cable car, but my sister dislikes doing it. |
Tôi không ngại đi cáp treo, nhưng em gái tôi không thích làm điều đó. |
| Nghi vấn | Is riding a cable car your preferred method of reaching the mountaintop? |
Đi cáp treo có phải là phương pháp bạn thích để lên đỉnh núi không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cable car provides a scenic route up the mountain. |
Cáp treo cung cấp một tuyến đường ngắm cảnh lên núi. |
| Phủ định | There isn't a cable car available to reach the summit. |
Không có cáp treo nào để lên đến đỉnh núi. |
| Nghi vấn | Does the cable car operate during the winter months? |
Cáp treo có hoạt động trong những tháng mùa đông không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If we had taken the cable car, we would have reached the summit much faster. |
Nếu chúng ta đã đi cáp treo, chúng ta đã có thể lên đến đỉnh nhanh hơn nhiều. |
| Phủ định | If the cable car had not been out of service, we wouldn't have had to hike up the steep trail. |
Nếu cáp treo không ngừng hoạt động, chúng ta đã không phải leo lên con đường mòn dốc đứng. |
| Nghi vấn | Would we have enjoyed the view more if we had ridden the cable car instead of walking? |
Chúng ta có tận hưởng cảnh quan hơn không nếu chúng ta đi cáp treo thay vì đi bộ? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | People often use cable cars to reach the mountain top. |
Mọi người thường sử dụng cáp treo để lên đỉnh núi. |
| Phủ định | Never have I seen such a long cable car line as here! |
Chưa bao giờ tôi thấy hàng cáp treo dài như ở đây! |
| Nghi vấn | Should you want to enjoy the scenery, a cable car ride is highly recommended. |
Nếu bạn muốn ngắm cảnh, tôi khuyên bạn nên đi cáp treo. |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cable car connects the city center to the mountain peak. |
Cáp treo kết nối trung tâm thành phố với đỉnh núi. |
| Phủ định | The cable car does not operate during strong winds. |
Cáp treo không hoạt động khi có gió lớn. |
| Nghi vấn | Does the cable car stop at intermediate stations? |
Cáp treo có dừng ở các trạm trung gian không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cable car is a popular way to get to the mountain top. |
Cáp treo là một cách phổ biến để lên đỉnh núi. |
| Phủ định | Isn't the cable car ride exciting? |
Có phải chuyến đi cáp treo không thú vị sao? |
| Nghi vấn | Is the cable car safe to ride during a storm? |
Cáp treo có an toàn để đi trong cơn bão không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cable car".
