(Top Banner Ad)
cache memory
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

cache memory

UK: /ˈkæʃ ˈmɛməri/ • US: /ˈkæʃ ˈmɛməri/

Nghĩa tiếng Việt

bộ nhớ đệm bộ nhớ cache
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A small amount of fast memory used to store copies of the data from the most frequently used main memory locations.

Vietnamese Meaning

Một lượng nhỏ bộ nhớ tốc độ cao được sử dụng để lưu trữ các bản sao dữ liệu từ các vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The processor accesses the cache memory before accessing the RAM."

    "Bộ xử lý truy cập bộ nhớ đệm trước khi truy cập RAM."

  • "The use of cache memory significantly improves system performance."

    "Việc sử dụng bộ nhớ đệm cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống."

  • "Clearing the cache memory can sometimes resolve software issues."

    "Xóa bộ nhớ đệm đôi khi có thể giải quyết các vấn đề về phần mềm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Cache Bộ nhớ đệm hoặc nơi cất giấu
Verb Cache Lưu trữ dữ liệu vào bộ nhớ đệm
Noun Caching Quá trình lưu dữ liệu vào bộ nhớ đệm
Noun Memory Bộ nhớ / Trí nhớ
Verb Memorize Ghi nhớ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
coactare
French
cacher
Middle English
memorie
Modern English
cache memory

Ngăn bàn bí mật

Từ 'cache' bắt nguồn từ tiếng Pháp 'cacher' có nghĩa là 'che giấu'. Trong lịch sử quân sự, cache là nơi cất giấu vũ khí hoặc nhu yếu phẩm. Trong tin học, 'cache memory' được ví như một ngăn bàn bí mật nằm ngay sát người thợ (CPU), giúp họ lấy dụng cụ nhanh hơn thay vì phải đi vào kho chính (RAM) xa xôi.

Sự kết hợp công nghệ

Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào khoảng năm 1968 khi IBM giới thiệu hệ thống máy tính Model 85, đánh dấu bước ngoặt trong việc sử dụng một vùng nhớ nhỏ nhưng siêu nhanh để tăng tốc xử lý.

Usage Note

Cache memory (bộ nhớ đệm) hoạt động như một lớp trung gian giữa bộ xử lý và bộ nhớ chính (RAM). Mục đích là giảm thời gian truy cập dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu thường xuyên sử dụng gần bộ xử lý hơn. Khác với RAM (Random Access Memory), cache memory đắt hơn và có dung lượng nhỏ hơn. So với 'virtual memory' (bộ nhớ ảo) thì cache memory có tốc độ truy xuất nhanh hơn rất nhiều.

Prepositions

in for

'in': Chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại của dữ liệu trong cache memory (ví dụ: "The data is stored in the cache memory."). 'for': Chỉ mục đích sử dụng của cache memory (ví dụ: "Cache memory is used for speeding up data access.")

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cache memory
  • Internal internal cache memory
    (bộ nhớ đệm nội bộ)
  • External external cache memory
    (bộ nhớ đệm bên ngoài)
  • Secondary secondary cache memory
    (bộ nhớ đệm cấp hai)
Verb + cache memory
  • Clear clear the cache memory
    (xóa sạch bộ nhớ đệm)
  • Increase increase cache memory size
    (tăng dung lượng bộ nhớ đệm)
  • Access access cache memory
    (truy cập bộ nhớ đệm)

Idioms

  • Clear the cache

    Xóa sạch dữ liệu cũ để bắt đầu lại từ đầu

    "You should clear the cache to see the website's new design."

    (Bạn nên xóa bộ nhớ đệm để thấy được thiết kế mới của trang web.)

  • A cache hit

    Tìm thấy dữ liệu ngay lập tức trong bộ nhớ đệm

    "The high number of cache hits improved the system's performance."

    (Số lượng lớn các lần tìm thấy dữ liệu trong bộ nhớ đệm đã cải thiện hiệu suất hệ thống.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cache memory

danh từ
Lật mặt

Một lượng nhỏ bộ nhớ tốc độ cao được sử dụng để lưu trữ các bản sao dữ liệu từ các vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.

"The processor accesses the cache memory before accessing the RAM."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer, which has cache memory that speeds up processing, is very efficient.
Máy tính, cái mà có bộ nhớ cache giúp tăng tốc độ xử lý, thì rất hiệu quả.
Phủ định
A system that lacks cache memory, which developers often optimize, will perform slower.
Một hệ thống thiếu bộ nhớ cache, cái mà các nhà phát triển thường tối ưu hóa, sẽ hoạt động chậm hơn.
Nghi vấn
Is this the server, which uses cache memory, the one you were talking about?
Đây có phải là máy chủ, cái mà sử dụng bộ nhớ cache, cái mà bạn đã nói đến không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The computer's speed increased significantly: it was due to the enhanced cache memory.
Tốc độ của máy tính đã tăng lên đáng kể: đó là nhờ bộ nhớ cache được tăng cường.
Phủ định
The system wasn't performing optimally: the cache memory was not being utilized effectively.
Hệ thống không hoạt động tối ưu: bộ nhớ cache không được sử dụng hiệu quả.
Nghi vấn
Is the system running slowly: could the cache memory be the bottleneck?
Hệ thống đang chạy chậm phải không: liệu bộ nhớ cache có phải là nút thắt cổ chai?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cache memory".

Nghịch lý tốc độ

Trong văn hóa làm việc hiện đại, 'cache memory' thường được dùng như một phép ẩn dụ cho việc chuẩn bị sẵn các thông tin quan trọng. Người phương Tây tin rằng việc tối ưu hóa 'cache' (sự chuẩn bị nhanh) quan trọng hơn là có một 'kho chứa' (kiến thức tổng quát) khổng lồ nhưng chậm chạp.

Dọn dẹp kỹ thuật số

Việc 'clear cache' đã trở thành một thói quen văn hóa trong kỷ nguyên số. Khi một thứ gì đó không hoạt động, lời khuyên đầu tiên thường là 'xóa cache'. Nó phản ánh tư duy loại bỏ những thứ cũ kỹ, rác rưởi để làm mới hiệu suất trong cả công nghệ lẫn cuộc sống.