cache memory
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A small amount of fast memory used to store copies of the data from the most frequently used main memory locations.
Vietnamese Meaning
Một lượng nhỏ bộ nhớ tốc độ cao được sử dụng để lưu trữ các bản sao dữ liệu từ các vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The processor accesses the cache memory before accessing the RAM."
"Bộ xử lý truy cập bộ nhớ đệm trước khi truy cập RAM."
-
"The use of cache memory significantly improves system performance."
"Việc sử dụng bộ nhớ đệm cải thiện đáng kể hiệu suất hệ thống."
-
"Clearing the cache memory can sometimes resolve software issues."
"Xóa bộ nhớ đệm đôi khi có thể giải quyết các vấn đề về phần mềm."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cache memory (bộ nhớ đệm) hoạt động như một lớp trung gian giữa bộ xử lý và bộ nhớ chính (RAM). Mục đích là giảm thời gian truy cập dữ liệu bằng cách lưu trữ dữ liệu thường xuyên sử dụng gần bộ xử lý hơn. Khác với RAM (Random Access Memory), cache memory đắt hơn và có dung lượng nhỏ hơn. So với 'virtual memory' (bộ nhớ ảo) thì cache memory có tốc độ truy xuất nhanh hơn rất nhiều.
Prepositions
'in': Chỉ vị trí hoặc trạng thái tồn tại của dữ liệu trong cache memory (ví dụ: "The data is stored in the cache memory."). 'for': Chỉ mục đích sử dụng của cache memory (ví dụ: "Cache memory is used for speeding up data access.")
Collocations (Từ đi kèm)
-
Internal internal cache memory (bộ nhớ đệm nội bộ)
-
External external cache memory (bộ nhớ đệm bên ngoài)
-
Secondary secondary cache memory (bộ nhớ đệm cấp hai)
-
Clear clear the cache memory (xóa sạch bộ nhớ đệm)
-
Increase increase cache memory size (tăng dung lượng bộ nhớ đệm)
-
Access access cache memory (truy cập bộ nhớ đệm)
Idioms
-
Clear the cache
Xóa sạch dữ liệu cũ để bắt đầu lại từ đầu
"You should clear the cache to see the website's new design."
(Bạn nên xóa bộ nhớ đệm để thấy được thiết kế mới của trang web.)
-
A cache hit
Tìm thấy dữ liệu ngay lập tức trong bộ nhớ đệm
"The high number of cache hits improved the system's performance."
(Số lượng lớn các lần tìm thấy dữ liệu trong bộ nhớ đệm đã cải thiện hiệu suất hệ thống.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cache memory
danh từMột lượng nhỏ bộ nhớ tốc độ cao được sử dụng để lưu trữ các bản sao dữ liệu từ các vị trí bộ nhớ chính được sử dụng thường xuyên nhất.
"The processor accesses the cache memory before accessing the RAM."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer, which has cache memory that speeds up processing, is very efficient. |
Máy tính, cái mà có bộ nhớ cache giúp tăng tốc độ xử lý, thì rất hiệu quả. |
| Phủ định | A system that lacks cache memory, which developers often optimize, will perform slower. |
Một hệ thống thiếu bộ nhớ cache, cái mà các nhà phát triển thường tối ưu hóa, sẽ hoạt động chậm hơn. |
| Nghi vấn | Is this the server, which uses cache memory, the one you were talking about? |
Đây có phải là máy chủ, cái mà sử dụng bộ nhớ cache, cái mà bạn đã nói đến không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The computer's speed increased significantly: it was due to the enhanced cache memory. |
Tốc độ của máy tính đã tăng lên đáng kể: đó là nhờ bộ nhớ cache được tăng cường. |
| Phủ định | The system wasn't performing optimally: the cache memory was not being utilized effectively. |
Hệ thống không hoạt động tối ưu: bộ nhớ cache không được sử dụng hiệu quả. |
| Nghi vấn | Is the system running slowly: could the cache memory be the bottleneck? |
Hệ thống đang chạy chậm phải không: liệu bộ nhớ cache có phải là nút thắt cổ chai? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cache memory".
