wasting syndrome
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A condition characterized by involuntary weight loss, muscle atrophy, and decreased energy, often associated with chronic diseases.
Vietnamese Meaning
Một tình trạng đặc trưng bởi sự sụt cân không chủ ý, teo cơ và giảm năng lượng, thường liên quan đến các bệnh mãn tính.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wasting syndrome is a common complication in patients with advanced cancer."
"Hội chứng suy mòn là một biến chứng phổ biến ở bệnh nhân ung thư giai đoạn cuối."
-
"The patient presented with significant weight loss and signs of wasting syndrome."
"Bệnh nhân xuất hiện với tình trạng sụt cân đáng kể và các dấu hiệu của hội chứng suy mòn."
-
"Nutritional support is crucial in managing wasting syndrome."
"Hỗ trợ dinh dưỡng là rất quan trọng trong việc kiểm soát hội chứng suy mòn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hội chứng suy mòn là một tình trạng nghiêm trọng, khác với việc giảm cân thông thường. Nó thường liên quan đến các bệnh lý tiềm ẩn như ung thư, AIDS hoặc các bệnh tự miễn. 'Wasting' nhấn mạnh sự hao mòn cơ thể do bệnh tật.
Prepositions
'associated with' được dùng để chỉ mối liên hệ giữa hội chứng suy mòn và các bệnh khác. 'due to' chỉ nguyên nhân trực tiếp gây ra hội chứng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
severe wasting syndrome (hội chứng suy mòn nghiêm trọng)
-
chronic wasting syndrome (hội chứng suy mòn mãn tính)
-
develop wasting syndrome (phát triển hội chứng suy mòn)
-
experience wasting syndrome (trải qua hội chứng suy mòn)
-
combat wasting syndrome (chống lại hội chứng suy mòn)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
wasting syndrome
Danh từMột tình trạng đặc trưng bởi sự sụt cân không chủ ý, teo cơ và giảm năng lượng, thường liên quan đến các bệnh mãn tính.
"Wasting syndrome is a common complication in patients with advanced cancer."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time a cure is found, many patients will have suffered from wasting syndrome. |
Vào thời điểm tìm ra phương pháp chữa trị, nhiều bệnh nhân sẽ đã phải chịu đựng hội chứng suy mòn. |
| Phủ định | Doctors won't have completely eradicated wasting syndrome by 2050, despite their best efforts. |
Các bác sĩ sẽ chưa hoàn toàn loại bỏ được hội chứng suy mòn vào năm 2050, mặc dù họ đã nỗ lực hết mình. |
| Nghi vấn | Will researchers have discovered the underlying cause of wasting syndrome by the end of the decade? |
Liệu các nhà nghiên cứu có khám phá ra nguyên nhân sâu xa của hội chứng suy mòn vào cuối thập kỷ này không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "wasting syndrome".
