(Top Banner Ad)
cad/cam
B2
Danh từ B2 Kỹ thuật, Sản xuất, Thiết kế

cad/cam

UK: ˌsiː.eɪˈdiː ˈsiː.eɪˈem • US: ˌsiː.eɪˈdiː ˈsiː.eɪˈem

Nghĩa tiếng Việt

CAD/CAM Hệ thống CAD/CAM Thiết kế và sản xuất bằng máy tính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Computer-aided design and computer-aided manufacturing: the use of computer technology to design and manufacture products.

Vietnamese Meaning

Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính và sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính: việc sử dụng công nghệ máy tính để thiết kế và sản xuất sản phẩm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The company uses CAD/CAM to design and manufacture its products more efficiently."

    "Công ty sử dụng CAD/CAM để thiết kế và sản xuất sản phẩm của mình hiệu quả hơn."

  • "CAD/CAM systems allow for more precise and complex designs."

    "Các hệ thống CAD/CAM cho phép các thiết kế chính xác và phức tạp hơn."

  • "The integration of CAD/CAM has streamlined the production process."

    "Sự tích hợp của CAD/CAM đã hợp lý hóa quy trình sản xuất."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Acronym) CAD Viết tắt của Computer-Aided Design: Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính.
Noun (Acronym) CAM Viết tắt của Computer-Aided Manufacturing: Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính.
Noun (Acronym) CNC Viết tắt của Computer Numerical Control: Điều khiển số bằng máy tính, một công nghệ cốt lõi trong CAM.
Noun (Acronym) CAE Viết tắt của Computer-Aided Engineering: Kỹ thuật có sự hỗ trợ của máy tính, dùng để phân tích và mô phỏng các thiết kế CAD.
Noun Phrase 3D modeling Mô hình hóa 3D, một hoạt động chính trong phần mềm CAD.

Related Words

Subject Area

Kỹ thuật, Sản xuất, Thiết kế

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English (Acronym)
CAD (Computer-Aided Design)
Modern English (Acronym)
CAM (Computer-Aided Manufacturing)
Modern English (Compound Acronym)
CAD/CAM

Từ Bản Vẽ Tay Đến Sản Xuất Tự Động

CAD/CAM không phải là một từ có nguồn gốc cổ xưa. Nó là một thuật ngữ hiện đại, ghép từ hai từ viết tắt: CAD (Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính) và CAM (Sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính). Cuộc cách mạng bắt đầu vào những năm 1960 với 'Sketchpad', chương trình đồ họa máy tính đầu tiên cho phép các kỹ sư vẽ trực tiếp trên màn hình. Điều này đã khai sinh ra CAD. Sau đó, với sự phát triển của máy móc điều khiển bằng máy tính (CNC), người ta đã kết nối các thiết kế kỹ thuật số này trực tiếp với máy sản xuất, tạo ra CAM. Sự kết hợp CAD/CAM đã thay đổi hoàn toàn các ngành công nghiệp, từ sản xuất ô tô đến nha khoa, bằng cách tự động hóa quy trình từ ý tưởng đến sản phẩm cuối cùng.

Usage Note

CAD/CAM là một thuật ngữ chung bao gồm việc sử dụng máy tính trong cả giai đoạn thiết kế (CAD) và sản xuất (CAM) của một sản phẩm. Nó thường được sử dụng trong các ngành công nghiệp như kỹ thuật cơ khí, điện, kiến trúc và sản xuất.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cad/cam
  • use CAD/CAM
    (sử dụng CAD/CAM)
  • implement a CAD/CAM system
    (triển khai một hệ thống CAD/CAM)
  • learn CAD/CAM
    (học về CAD/CAM)
  • specialize in CAD/CAM
    (chuyên về CAD/CAM)
Noun + cad/cam
  • software CAD/CAM software
    (phần mềm CAD/CAM)
  • system CAD/CAM system
    (hệ thống CAD/CAM)
  • technology CAD/CAM technology
    (công nghệ CAD/CAM)
  • specialist CAD/CAM specialist
    (chuyên gia CAD/CAM)
  • designer CAD/CAM designer
    (nhà thiết kế CAD/CAM)
Adjective + cad/cam
  • advanced CAD/CAM
    (CAD/CAM tiên tiến)
  • integrated CAD/CAM
    (CAD/CAM tích hợp)
  • dental CAD/CAM
    (CAD/CAM nha khoa)

Idioms

  • from CAD to CAM

    Mô tả toàn bộ quy trình liền mạch từ giai đoạn thiết kế kỹ thuật số đến sản xuất vật lý. Đây là một cụm từ kỹ thuật, không phải thành ngữ thông thường.

    "Our new workflow takes the product seamlessly from CAD to CAM, reducing errors and saving time."

    (Quy trình làm việc mới của chúng tôi đưa sản phẩm đi một cách liền mạch từ CAD đến CAM, giúp giảm thiểu lỗi và tiết kiệm thời gian.)

  • integrated CAD/CAM solution

    Một giải pháp phần mềm hoặc hệ thống kết hợp cả hai chức năng thiết kế và sản xuất vào một nền tảng duy nhất, giúp tối ưu hóa quy trình. Đây là một thuật ngữ phổ biến trong ngành.

    "The company invested in a fully integrated CAD/CAM solution to streamline their production line."

    (Công ty đã đầu tư vào một giải pháp CAD/CAM tích hợp hoàn toàn để tinh giản dây chuyền sản xuất của họ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cad/cam

Danh từ
Lật mặt

Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính và sản xuất có sự hỗ trợ của máy tính: việc sử dụng công nghệ máy tính để thiết kế và sản xuất sản phẩm.

"The company uses CAD/CAM to design and manufacture its products more efficiently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to design everything by hand before they used CAD/CAM software.
Công ty đã từng thiết kế mọi thứ bằng tay trước khi họ sử dụng phần mềm CAD/CAM.
Phủ định
They didn't use to rely on CAD/CAM so heavily; now it's essential.
Họ đã không từng dựa vào CAD/CAM nhiều như vậy; bây giờ nó là thiết yếu.
Nghi vấn
Did engineers use to spend more time on calculations before CAD/CAM?
Các kỹ sư đã từng dành nhiều thời gian hơn cho các phép tính trước CAD/CAM phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I had learned CAD/CAM earlier in my career; it would have opened so many doors.
Tôi ước tôi đã học CAD/CAM sớm hơn trong sự nghiệp của mình; nó đã có thể mở ra rất nhiều cơ hội.
Phủ định
If only the company hadn't invested so heavily in outdated CAD/CAM systems; we would be more competitive now.
Giá như công ty đã không đầu tư quá nhiều vào các hệ thống CAD/CAM lỗi thời; chúng ta sẽ cạnh tranh hơn bây giờ.
Nghi vấn
I wish I could understand how this new CAD/CAM software works, would you mind showing me?
Tôi ước tôi có thể hiểu phần mềm CAD/CAM mới này hoạt động như thế nào, bạn có phiền chỉ cho tôi không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cad/cam".

Cách Mạng Hóa Sản Xuất Hiện Đại

Công nghệ CAD/CAM là xương sống của nền sản xuất hiện đại, hay còn gọi là 'Công nghiệp 4.0'. Nó không chỉ được dùng để chế tạo ô tô hay máy bay mà còn trong nhiều lĩnh vực bất ngờ khác như thiết kế trang sức, sản xuất răng sứ trong nha khoa, và tạo ra các hiệu ứng hình ảnh (CGI) cho phim Hollywood. Khả năng tạo ra các sản phẩm phức tạp với độ chính xác cao một cách nhanh chóng đã thay đổi vĩnh viễn bộ mặt của ngành sản xuất toàn cầu.

Sự Trỗi Dậy Của 'Văn Hóa Tự Chế' (Maker Culture)

Trước đây, CAD/CAM là công nghệ đắt đỏ chỉ dành cho các tập đoàn lớn. Tuy nhiên, với sự ra đời của máy in 3D giá cả phải chăng và phần mềm thiết kế miễn phí, công nghệ này đã được 'dân chủ hóa'. Nó đã thúc đẩy một phong trào toàn cầu gọi là 'Maker Culture', nơi những người có sở thích, nghệ sĩ và các doanh nghiệp nhỏ có thể tự thiết kế và chế tạo sản phẩm của riêng mình ngay tại nhà hoặc trong các không gian làm việc chung (makerspace). Điều này đã mở ra một kỷ nguyên mới của sự sáng tạo và đổi mới cá nhân.