cam
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rotating or sliding piece in a mechanical linkage used especially in transforming rotary motion into linear motion or vice versa.
Vietnamese Meaning
Một bộ phận quay hoặc trượt trong một liên kết cơ học, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The engine's cam controls the timing of the valves."
"Cam của động cơ kiểm soát thời gian đóng mở của các van."
-
"The cam mechanism is used in many types of machinery."
"Cơ chế cam được sử dụng trong nhiều loại máy móc."
-
"He cammed his performance and uploaded it to YouTube."
"Anh ấy đã quay màn trình diễn của mình và tải nó lên YouTube."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cam là một bộ phận cơ khí quan trọng trong nhiều loại máy móc. Chúng thường được sử dụng để điều khiển thời gian và trình tự của các hoạt động cơ học khác. Ví dụ, trong động cơ đốt trong, cam điều khiển việc mở và đóng van.
Prepositions
on: Đề cập đến vị trí của cam hoặc tác động của nó lên một bộ phận khác. Ví dụ: 'The cam is on the shaft.' (Cam nằm trên trục). of: Mô tả cam là một phần của một hệ thống hoặc cơ chế. Ví dụ: 'The cam of the engine controls the valves.' (Cam của động cơ điều khiển các van).
Collocations (Từ đi kèm)
-
hidden hidden cam (camera giấu kín (quay lén))
-
live live cam (camera truyền hình trực tiếp)
-
dash dash cam (camera hành trình trên ô tô)
-
body body cam (camera gắn trên người (thường dùng cho cảnh sát))
-
install install a cam (lắp đặt camera)
-
record record on cam (ghi hình lại bằng camera)
Idioms
-
on cam
đang được ghi hình hoặc đang xuất hiện trong khung hình
"Keep your voice down, we are currently on cam."
(Nói khẽ thôi, chúng ta đang được ghi hình đấy.)
-
smile, you're on cam
cười lên, bạn đang bị quay phim đấy (thường dùng để cảnh báo hoặc đùa giỡn)
"Don't do anything silly; smile, you're on cam!"
(Đừng làm gì ngớ ngẩn nhé; cười lên, bạn đang lên hình đấy!)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cam
Danh từMột bộ phận quay hoặc trượt trong một liên kết cơ học, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.
"The engine's cam controls the timing of the valves."
Grammar Rules
Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I have had a great time learning English. |
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tiếng Anh. |
| Phủ định | She has not had any experience in that field. |
Cô ấy chưa có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực đó. |
| Nghi vấn | Has he had lunch yet? |
Anh ấy đã ăn trưa chưa? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She has been having a headache all day. |
Cô ấy bị đau đầu cả ngày. |
| Phủ định | They haven't been having any luck finding a new apartment. |
Họ đã không gặp may mắn nào trong việc tìm một căn hộ mới. |
| Nghi vấn | Has he been having trouble sleeping lately? |
Gần đây anh ấy có gặp khó khăn khi ngủ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cam".
