(Top Banner Ad)
cam
A2
Danh từ A2 Tổng quát

cam

UK: /kæm/ • US: /kæm/

Nghĩa tiếng Việt

cam (cơ khí) ghi hình (bằng camera)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rotating or sliding piece in a mechanical linkage used especially in transforming rotary motion into linear motion or vice versa.

Vietnamese Meaning

Một bộ phận quay hoặc trượt trong một liên kết cơ học, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The engine's cam controls the timing of the valves."

    "Cam của động cơ kiểm soát thời gian đóng mở của các van."

  • "The cam mechanism is used in many types of machinery."

    "Cơ chế cam được sử dụng trong nhiều loại máy móc."

  • "He cammed his performance and uploaded it to YouTube."

    "Anh ấy đã quay màn trình diễn của mình và tải nó lên YouTube."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun camshaft trục cam (bộ phận trong động cơ)
Noun webcam camera máy tính
Noun dashcam camera hành trình
Verb cam quay phim hoặc phát sóng qua webcam (thường dùng trong lingo internet)

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*gombhos
Proto-Germanic
*kambaz
Middle Dutch
cam
Modern English
cam

Từ chiếc lược đến động cơ

Từ 'cam' có nguồn gốc từ tiếng Hà Lan cổ 'cam' (nghĩa là cái lược). Ban đầu, nó dùng để chỉ các răng của bánh răng trông giống như răng lược. Sau này, trong kỹ thuật, 'cam' được dùng để chỉ một bộ phận máy chuyển đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến.

Sự trỗi dậy của thời đại kỹ thuật số

Trong tiếng Anh hiện đại, 'cam' còn là cách viết tắt phổ biến của 'camera'. Sự bùng nổ của internet cuối thập niên 90 đã biến các từ như 'webcam' hay 'digicam' thành từ vựng thiết yếu hàng ngày.

Usage Note

Cam là một bộ phận cơ khí quan trọng trong nhiều loại máy móc. Chúng thường được sử dụng để điều khiển thời gian và trình tự của các hoạt động cơ học khác. Ví dụ, trong động cơ đốt trong, cam điều khiển việc mở và đóng van.

Prepositions

on of

on: Đề cập đến vị trí của cam hoặc tác động của nó lên một bộ phận khác. Ví dụ: 'The cam is on the shaft.' (Cam nằm trên trục). of: Mô tả cam là một phần của một hệ thống hoặc cơ chế. Ví dụ: 'The cam of the engine controls the valves.' (Cam của động cơ điều khiển các van).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cam
  • hidden hidden cam
    (camera giấu kín (quay lén))
  • live live cam
    (camera truyền hình trực tiếp)
Noun + cam
  • dash dash cam
    (camera hành trình trên ô tô)
  • body body cam
    (camera gắn trên người (thường dùng cho cảnh sát))
Verb + cam
  • install install a cam
    (lắp đặt camera)
  • record record on cam
    (ghi hình lại bằng camera)

Idioms

  • on cam

    đang được ghi hình hoặc đang xuất hiện trong khung hình

    "Keep your voice down, we are currently on cam."

    (Nói khẽ thôi, chúng ta đang được ghi hình đấy.)

  • smile, you're on cam

    cười lên, bạn đang bị quay phim đấy (thường dùng để cảnh báo hoặc đùa giỡn)

    "Don't do anything silly; smile, you're on cam!"

    (Đừng làm gì ngớ ngẩn nhé; cười lên, bạn đang lên hình đấy!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cam

Danh từ
Lật mặt

Một bộ phận quay hoặc trượt trong một liên kết cơ học, được sử dụng đặc biệt để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động thẳng hoặc ngược lại.

"The engine's cam controls the timing of the valves."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I have had a great time learning English.
Tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời khi học tiếng Anh.
Phủ định
She has not had any experience in that field.
Cô ấy chưa có kinh nghiệm nào trong lĩnh vực đó.
Nghi vấn
Has he had lunch yet?
Anh ấy đã ăn trưa chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has been having a headache all day.
Cô ấy bị đau đầu cả ngày.
Phủ định
They haven't been having any luck finding a new apartment.
Họ đã không gặp may mắn nào trong việc tìm một căn hộ mới.
Nghi vấn
Has he been having trouble sleeping lately?
Gần đây anh ấy có gặp khó khăn khi ngủ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cam".

Văn hóa Livestream

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, việc 'being on cam' đã trở thành một phần của công việc từ xa và ngành công nghiệp sáng tạo nội dung. Nó phản ánh sự chuyển dịch từ giao tiếp trực tiếp sang giao tiếp kỹ thuật số.

Quyền riêng tư và Giám sát

Sự phổ biến của 'hidden cams' và 'body cams' làm nảy sinh nhiều tranh luận tại các nước phương Tây về sự cân bằng giữa an ninh công cộng và quyền tự do cá nhân.