(Top Banner Ad)
3d modeling
B2
Danh từ B2 Công nghệ thông tin, Thiết kế, Đồ họa

3d modeling

UK: /ˌθriː ˈdiː ˈmɒdəlɪŋ/ • US: /ˌθriː ˈdiː ˈmɑːdəlɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

mô hình hóa 3D thiết kế 3D dựng hình 3D
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of developing a mathematical representation of any surface of an object in three dimensions via specialized software.

Vietnamese Meaning

Quá trình phát triển một biểu diễn toán học của bất kỳ bề mặt nào của một đối tượng trong không gian ba chiều thông qua phần mềm chuyên dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "3D modeling is an essential skill for game developers."

    "Mô hình hóa 3D là một kỹ năng thiết yếu đối với các nhà phát triển trò chơi."

  • "He's using 3D modeling to create a prototype of the new product."

    "Anh ấy đang sử dụng mô hình 3D để tạo ra một nguyên mẫu của sản phẩm mới."

  • "The architect used 3D modeling to visualize the building before construction."

    "Kiến trúc sư đã sử dụng mô hình 3D để hình dung tòa nhà trước khi xây dựng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun model mô hình, mẫu vật
Verb to model tạo mô hình, mô phỏng
Noun modeler người tạo mô hình 3D chuyên nghiệp
Adjective three-dimensional ba chiều
Noun 3D animation hoạt hình 3D

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Thiết kế, Đồ họa

Etymology (Nguồn gốc)

English (19th Century)
Three-dimensional (3D)
English (15th Century)
Model (from Old French 'modelle')
English (Digital Age, circa 1970s)
3D modeling

Sự kết hợp giữa Toán học và Nghệ thuật

Thuật ngữ '3D modeling' (tạo mô hình 3D) ra đời khi các nhà khoa học máy tính bắt đầu tìm cách biểu diễn các vật thể có chiều sâu (trục Z) trên màn hình hai chiều. Nó kết hợp ý tưởng toán học về không gian ba chiều với hành động 'mô phỏng' hoặc 'tạo hình' (modeling), vốn có nguồn gốc từ lĩnh vực điêu khắc và nghệ thuật.

Thời đại Kỹ thuật số

Mặc dù khái niệm 3D đã tồn tại lâu, thuật ngữ '3D modeling' chỉ trở nên phổ biến rộng rãi từ cuối thế kỷ 20, đặc biệt là khi công nghệ CAD (Computer-Aided Design – Thiết kế có sự hỗ trợ của máy tính) và đồ họa máy tính trong điện ảnh phát triển mạnh mẽ.

Usage Note

3D modeling tập trung vào việc tạo ra các mô hình kỹ thuật số có thể được sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau, bao gồm hoạt hình, in 3D, thiết kế sản phẩm, kiến trúc và trò chơi điện tử. Nó khác với 2D modeling ở chỗ nó bao gồm chiều sâu, cho phép tạo ra các hình ảnh và mô hình thực tế hơn.

Prepositions

in for with

* in: được sử dụng để chỉ môi trường hoặc lĩnh vực mà 3D modeling được sử dụng (ví dụ: '3D modeling in architecture'). * for: được sử dụng để chỉ mục đích của 3D modeling (ví dụ: '3D modeling for product design'). * with: được sử dụng để chỉ công cụ hoặc phần mềm được sử dụng (ví dụ: '3D modeling with Blender').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + 3D modeling
  • mastering mastering 3D modeling techniques
    (làm chủ các kỹ thuật tạo mô hình 3D)
  • teaching teaching 3D modeling to beginners
    (dạy tạo mô hình 3D cho người mới bắt đầu)
  • applying applying 3D modeling in design
    (áp dụng tạo mô hình 3D vào thiết kế)
Adjective + 3D modeling
  • architectural architectural 3D modeling
    (tạo mô hình 3D kiến trúc)
  • low-poly low-poly 3D modeling
    (tạo mô hình 3D đa giác thấp (thường dùng trong game))
  • photorealistic photorealistic 3D modeling
    (tạo mô hình 3D chân thực như ảnh chụp)
Noun + 3D modeling (Tools/Fields)
  • software for software for 3D modeling
    (phần mềm dành cho việc tạo mô hình 3D)
  • principles of principles of 3D modeling
    (các nguyên tắc cơ bản của mô hình 3D)

Idioms

  • the 3D modeling pipeline

    quy trình/dây chuyền sản xuất mô hình 3D (từ khâu phác thảo đến kết xuất)

    "Optimization is crucial at every stage of the 3D modeling pipeline."

    (Việc tối ưu hóa là rất quan trọng ở mọi giai đoạn của quy trình sản xuất mô hình 3D.)

  • hard surface 3D modeling

    tạo mô hình 3D vật thể cứng (ví dụ: máy móc, xe cộ, đồ nội thất)

    "His portfolio specializes in hard surface 3D modeling for robots and vehicles."

    (Hồ sơ năng lực của anh ấy chuyên về tạo mô hình 3D vật thể cứng cho robot và xe cộ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

3d modeling

Danh từ
Lật mặt

Quá trình phát triển một biểu diễn toán học của bất kỳ bề mặt nào của một đối tượng trong không gian ba chiều thông qua phần mềm chuyên dụng.

"3D modeling is an essential skill for game developers."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
3D modeling is becoming increasingly important in architecture.
Mô hình 3D đang ngày càng trở nên quan trọng trong kiến trúc.
Phủ định
3D modeling isn't always the best solution for every design problem.
Mô hình 3D không phải lúc nào cũng là giải pháp tốt nhất cho mọi vấn đề thiết kế.
Nghi vấn
Is 3D modeling a crucial skill for modern engineers?
Mô hình 3D có phải là một kỹ năng quan trọng đối với các kỹ sư hiện đại không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "3d modeling".

Vai trò trong Điện ảnh và Trò chơi

Mô hình 3D là xương sống của ngành công nghiệp giải trí hiện đại, đặc biệt là trong phim bom tấn (VFX - Hiệu ứng hình ảnh) và trò chơi điện tử. Hầu hết các nhân vật, môi trường và vật thể ảo mà chúng ta thấy trên màn ảnh đều được tạo ra thông qua quá trình 3D modeling.

Cách mạng in 3D và Y học

3D modeling đã thay đổi ngành sản xuất nhờ khả năng tạo ra các nguyên mẫu (prototypes) nhanh chóng (rapid prototyping) qua công nghệ in 3D. Trong y học, nó được sử dụng để tạo ra các bộ phận giả tùy chỉnh, mô hình giải phẫu chi tiết cho phẫu thuật, hoặc thậm chí là mô hình cơ quan nội tạng ảo để nghiên cứu.