(Top Banner Ad)
chivalrous man
B2
Tính từ B2 Xã hội, Văn hóa, Đạo đức

chivalrous man

UK: /ˈʃɪvəl.rəs/ • US: /ˈʃɪvəl.rəs/

Nghĩa tiếng Việt

người đàn ông lịch thiệp người đàn ông hào hiệp người đàn ông ga lăng
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to describe a man who is polite, kind, generous, and well-behaved, especially towards women.

Vietnamese Meaning

Dùng để miêu tả một người đàn ông lịch thiệp, tử tế, hào phóng và cư xử đúng mực, đặc biệt là đối với phụ nữ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was a chivalrous man who always opened doors for women."

    "Anh ấy là một người đàn ông lịch thiệp, luôn mở cửa cho phụ nữ."

  • "It's important to be a chivalrous man and treat everyone with respect."

    "Điều quan trọng là trở thành một người đàn ông lịch thiệp và đối xử với mọi người bằng sự tôn trọng."

  • "Some people think chivalry is outdated, but I think it's still important to be kind and considerate."

    "Một số người nghĩ rằng tinh thần hiệp sĩ đã lỗi thời, nhưng tôi nghĩ điều quan trọng là phải tử tế và chu đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chivalry tinh thần hiệp sĩ, sự hào hiệp
Adjective chivalrous hào hiệp, ga lăng, lịch thiệp
Adverb chivalrously một cách hào hiệp, một cách ga lăng
Noun unchivalrousness sự thiếu hào hiệp, sự thô lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội, Văn hóa, Đạo đức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kabb- (ngựa)
Vulgar Latin
caballus
Old French
chevalier (hiệp sĩ cưỡi ngựa)
Middle English
chivalerous
Modern English
chivalrous man

Từ kỵ sĩ trên lưng ngựa đến quý ông hào hiệp

Từ 'chivalrous' bắt nguồn từ 'chevalier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là người cưỡi ngựa (knight). Trong thời Trung cổ, chỉ những người có địa vị cao mới sở hữu ngựa và tham gia vào đội ngũ hiệp sĩ. Theo thời gian, ý nghĩa của từ này không còn chỉ kỹ năng chiến trận mà chuyển sang mô tả những phẩm chất đạo đức như lòng dũng cảm, sự lịch thiệp và sự bảo vệ dành cho những người yếu thế, đặc biệt là phụ nữ.

Usage Note

Tính từ 'chivalrous' bắt nguồn từ 'chivalry' (tinh thần thượng võ, phong cách hiệp sĩ) thời Trung Cổ, ám chỉ những phẩm chất lý tưởng của một hiệp sĩ. Ngày nay, nó thường được dùng để chỉ những hành động ga lăng, lịch sự và tôn trọng phụ nữ. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng đôi khi, việc thể hiện sự 'chivalrous' quá mức có thể bị coi là hạ thấp phụ nữ hoặc phân biệt giới tính.

Prepositions

to towards with

Ví dụ: 'He was chivalrous to her.' (Anh ấy lịch thiệp với cô ấy.) 'He showed a chivalrous attitude towards women.' (Anh ấy thể hiện thái độ lịch thiệp đối với phụ nữ.) 'He was chivalrous with his assistance.' (Anh ấy lịch thiệp trong việc giúp đỡ.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chivalrous man
  • true a true chivalrous man
    (một người đàn ông hào hiệp thực thụ)
  • perfect the perfect chivalrous man
    (mẫu người đàn ông hào hiệp hoàn hảo)
Verb + chivalrous man
  • act like act like a chivalrous man
    (hành xử như một người đàn ông hào hiệp)
  • become become a chivalrous man
    (trở thành một người đàn ông hào hiệp)
Prepositional phrases
  • towards a chivalrous man towards women
    (một người đàn ông luôn ga lăng với phụ nữ)

Idioms

  • Chivalry is not dead

    Tinh thần hào hiệp vẫn chưa mai một (thường dùng khi thấy một người đàn ông có cử chỉ ga lăng).

    "He held the door for everyone; I guess chivalry is not dead."

    (Anh ấy giữ cửa cho tất cả mọi người; tôi đoán là tinh thần hào hiệp vẫn còn đó.)

  • A knight in shining armor

    Một hiệp sĩ trong bộ giáp sáng chói (chỉ người đàn ông hào hiệp đến giải cứu hoặc giúp đỡ phụ nữ).

    "She's waiting for her knight in shining armor to solve all her problems."

    (Cô ấy đang chờ đợi chàng hiệp sĩ hào hiệp của đời mình đến giải quyết mọi rắc rối.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chivalrous man

Tính từ
Lật mặt

Dùng để miêu tả một người đàn ông lịch thiệp, tử tế, hào phóng và cư xử đúng mực, đặc biệt là đối với phụ nữ.

"He was a chivalrous man who always opened doors for women."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He is a chivalrous man; his kindness is evident in all that he does.
Anh ấy là một người đàn ông lịch thiệp; sự tử tế của anh ấy thể hiện rõ trong mọi việc anh ấy làm.
Phủ định
She doesn't think him chivalrous because he never opens doors for her.
Cô ấy không nghĩ anh ấy lịch thiệp vì anh ấy không bao giờ mở cửa cho cô ấy.
Nghi vấn
Is he the chivalrous man who helped you carry your groceries?
Có phải anh ấy là người đàn ông lịch thiệp đã giúp bạn mang đồ tạp hóa không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chivalrous man".

Bộ quy tắc Hiệp sĩ (Code of Chivalry)

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'chivalrous man' gắn liền với Code of Chivalry của các hiệp sĩ Trung cổ. Đây không chỉ là sự lịch thiệp mà là một hệ thống đạo đức bao gồm lòng trung thành, danh dự và sự hy sinh. Ngày nay, từ này thường được dùng để khen ngợi những cử chỉ như mở cửa, nhường ghế hoặc giúp đỡ phụ nữ.

Sự thay đổi trong xã hội hiện đại

Dưới ảnh hưởng của phong trào bình đẳng giới, khái niệm 'chivalrous man' đôi khi gây tranh luận. Một số người coi đó là sự tôn trọng, trong khi số khác cho rằng sự bảo vệ quá mức có thể ngầm định phụ nữ là phái yếu. Tuy nhiên, ở nghĩa tích cực nhất, nó vẫn là biểu tượng của sự tử tế và lịch sự.