(Top Banner Ad)
cadavers
C1
danh từ C1 Y học

cadavers

UK: /kəˈdævə/ • US: /kəˈdævər/

Nghĩa tiếng Việt

tử thi xác chết (dùng trong giải phẫu) thây ma (ít trang trọng hơn, đôi khi mang nghĩa tiêu cực)
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dead body, especially a human body to be dissected; a corpse.

Vietnamese Meaning

Xác chết, đặc biệt là xác người được dùng để giải phẫu; tử thi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Medical students often dissect cadavers to learn about human anatomy."

    "Sinh viên y khoa thường giải phẫu tử thi để học về giải phẫu người."

  • "The cadavers were carefully preserved for anatomical study."

    "Những tử thi đã được bảo quản cẩn thận cho việc nghiên cứu giải phẫu."

  • "The anatomy class involved detailed study of cadavers."

    "Lớp giải phẫu bao gồm nghiên cứu chi tiết về tử thi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cadaver tử thi, xác chết (dùng trong nghiên cứu)
Adjective cadaverous nhợt nhạt, gầy gò như xác chết
Adjective cadaveric thuộc về tử thi (ví dụ: phản xạ tử thi)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*kad-
Latin
cadere
Latin
cadaver
Middle English
cadaver

Sự ngã xuống cuối cùng

Từ 'cadaver' bắt nguồn từ động từ Latin 'cadere', có nghĩa là 'rơi' hoặc 'ngã xuống'. Người La Mã cổ đại sử dụng hình ảnh ẩn dụ này để chỉ việc một người gục xuống khi qua đời. Về cơ bản, một 'cadaver' là kẻ đã 'ngã xuống' và không bao giờ đứng dậy được nữa.

Phân biệt thuật ngữ

Trong khi 'corpse' thường dùng cho các thi thể nói chung, 'cadaver' được sử dụng chủ yếu trong bối cảnh y học và khoa học, ám chỉ những thi thể được dùng để giải phẫu hoặc nghiên cứu.

Usage Note

Từ "cadaver" thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học, pháp y, hoặc giáo dục. Nó mang tính chất trang trọng và khoa học hơn so với các từ như "corpse" (xác chết) hoặc "body" (thi thể), và thường chỉ những xác chết được bảo quản hoặc chuẩn bị cho việc nghiên cứu, giải phẫu hoặc thực hành y khoa. "Corpse" là từ phổ biến hơn, có thể sử dụng trong nhiều ngữ cảnh khác nhau, kể cả không trang trọng. "Body" đơn giản chỉ là thi thể, có thể là người hay động vật.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + cadavers
  • dissect dissect cadavers
    (mổ xẻ tử thi để nghiên cứu)
  • examine examine cadavers
    (khám nghiệm tử thi)
  • donate donate cadavers
    (hiến xác cho khoa học)
Adjective + cadavers
  • human human cadavers
    (tử thi người)
  • fresh fresh cadavers
    (tử thi mới (chưa phân hủy))
  • preserved preserved cadavers
    (tử thi đã được bảo quản)

Idioms

  • cadaver dog

    chó nghiệp vụ tìm xác

    "The police used cadaver dogs to locate the missing person in the forest."

    (Cảnh sát đã sử dụng chó tìm xác để xác định vị trí người mất tích trong rừng.)

  • cadaverous look

    vẻ ngoài hốc hác, xanh xao như người chết

    "After months of illness, he had a cadaverous look."

    (Sau nhiều tháng ốm đau, anh ta có vẻ ngoài hốc hác như xác chết.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cadavers

danh từ
Lật mặt

Xác chết, đặc biệt là xác người được dùng để giải phẫu; tử thi.

"Medical students often dissect cadavers to learn about human anatomy."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the university acquired several cadavers for anatomical study is widely known.
Việc trường đại học mua một vài xác chết cho nghiên cứu giải phẫu là điều được biết đến rộng rãi.
Phủ định
Whether the ethics committee approved the use of cadavers remains unconfirmed.
Liệu ủy ban đạo đức có chấp thuận việc sử dụng xác chết hay không vẫn chưa được xác nhận.
Nghi vấn
Why doctors preferred fresh cadavers for research was a topic of discussion.
Tại sao các bác sĩ thích xác chết tươi cho nghiên cứu là một chủ đề thảo luận.

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The anatomy class, filled with aspiring surgeons, meticulously examined the cadavers, seeking a deeper understanding of the human body.
Lớp giải phẫu, với đầy những bác sĩ phẫu thuật đầy tham vọng, đã tỉ mỉ kiểm tra các xác chết, tìm kiếm sự hiểu biết sâu sắc hơn về cơ thể con người.
Phủ định
Despite the professor's warning, some students, overwhelmed by the sight of the cadavers, couldn't help but feel a sense of unease.
Mặc dù có lời cảnh báo của giáo sư, một số sinh viên, choáng ngợp trước cảnh tượng những xác chết, không thể không cảm thấy bất an.
Nghi vấn
Considering the advanced state of decomposition, are these cadavers, once vibrant individuals, still useful for detailed anatomical study?
Xét đến trạng thái phân hủy cao, liệu những xác chết này, từng là những cá nhân sống động, vẫn còn hữu ích cho việc nghiên cứu giải phẫu chi tiết?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Doctors carefully examined the cadavers to understand the effects of the disease.
Các bác sĩ cẩn thận kiểm tra những xác chết để hiểu rõ hơn về tác động của căn bệnh.
Phủ định
The police didn't find any cadavers at the abandoned warehouse.
Cảnh sát không tìm thấy bất kỳ xác chết nào tại nhà kho bỏ hoang.
Nghi vấn
Where were the cadavers found?
Những xác chết được tìm thấy ở đâu?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cadavers".

Hiến xác cho khoa học

Tại các nước phương Tây, việc hiến tặng tử thi (body donation) được coi là một hành động nhân đạo cao cả. Các sinh viên y khoa thường tổ chức các buổi lễ tri ân những 'người thầy thầm lặng' này trước khi bắt đầu khóa học giải phẫu.

Nông trường xác chết (Body Farms)

Ở Mỹ, có những cơ sở nghiên cứu gọi là 'Body Farms', nơi các tử thi được đặt trong các môi trường tự nhiên khác nhau để nghiên cứu quá trình phân hủy, giúp ích cho việc điều tra tội phạm pháp y.