salad dressing
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Salad dressing'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một loại nước sốt dùng cho salad, thường là hỗn hợp dầu, giấm và gia vị.
Ví dụ Thực tế với 'Salad dressing'
-
"She ordered a salad with vinaigrette dressing."
"Cô ấy đã gọi một món salad với nước sốt dầu giấm."
-
"This salad dressing is too sweet for my taste."
"Loại salad dressing này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."
-
"What kind of salad dressing do you prefer?"
"Bạn thích loại salad dressing nào hơn?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Salad dressing'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: salad dressing
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Salad dressing'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
“Salad dressing” là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại nước sốt khác nhau được dùng để tăng hương vị và độ ẩm cho salad. Nó có thể là dạng lỏng, kem hoặc đặc sệt. Các loại salad dressing phổ biến bao gồm vinaigrette (dầu giấm), ranch, thousand island, blue cheese, caesar, và honey mustard. Sự khác biệt giữa các loại nằm ở thành phần và tỷ lệ các thành phần được sử dụng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘With’ được dùng để chỉ salad được phục vụ *cùng* với dressing (ví dụ: salad with ranch dressing). ‘On’ được dùng để chỉ dressing được *đổ lên* salad (ví dụ: dressing on a salad).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Salad dressing'
Rule: sentence-yes-no-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
She is a fan of creamy salad dressing.
|
Cô ấy là một người hâm mộ món salad trộn kem. |
| Phủ định |
They are not out of salad dressing.
|
Họ không hết nước trộn salad. |
| Nghi vấn |
Is salad dressing necessary for a good salad?
|
Có phải nước trộn salad là cần thiết cho một món salad ngon? |
Rule: usage-comparisons
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
This homemade salad dressing is as tasty as the store-bought salad dressing.
|
Loại nước trộn salad tự làm này ngon như loại nước trộn salad mua ở cửa hàng. |
| Phủ định |
This vinaigrette salad dressing is less flavorful than the creamy salad dressing.
|
Loại nước trộn salad dầu giấm này ít đậm đà hơn loại nước trộn salad kem. |
| Nghi vấn |
Is the ranch salad dressing the most popular salad dressing on the menu?
|
Có phải nước trộn salad ranch là loại nước trộn salad phổ biến nhất trong thực đơn không? |