(Top Banner Ad)
salad dressing
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

salad dressing

UK: /ˈsæləd ˈdrɛsɪŋ/ • US: /ˈsæləd ˈdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nước trộn salad sốt salad
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sauce for salads, typically a mixture of oil, vinegar, and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại nước sốt dùng cho salad, thường là hỗn hợp dầu, giấm và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a salad with vinaigrette dressing."

    "Cô ấy đã gọi một món salad với nước sốt dầu giấm."

  • "This salad dressing is too sweet for my taste."

    "Loại salad dressing này quá ngọt so với khẩu vị của tôi."

  • "What kind of salad dressing do you prefer?"

    "Bạn thích loại salad dressing nào hơn?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad Món rau trộn, salad
Verb dress Mặc quần áo; trộn (gỏi), nêm (gia vị)
Noun dress Váy, đầm; bộ quần áo
Noun dressing Nước sốt (cho salad); băng gạc y tế; nhân nhồi (trong ẩm thực)
Adjective dressed Đã mặc quần áo; đã được tẩm ướp, chế biến
Verb undress Cởi quần áo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sal
Latin
salata
Old French
salade
English
salad
Latin
dirigere
Vulgar Latin
*directiare
Old French
dresser
English
dress
English
dressing
English
salad dressing

Nguồn gốc của từ 'Salad'

Từ 'salad' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'salata', nghĩa là 'đã được ướp muối'. Điều này cho thấy những món rau trộn đầu tiên thường được nêm với muối, dầu và giấm. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ thành 'salade' và cuối cùng là 'salad' trong tiếng Anh hiện đại.

Nguồn gốc của từ 'Dressing'

Từ 'dressing' bắt nguồn từ tiếng Latin 'dirigere' (nghĩa là 'làm thẳng, sắp xếp'). Qua tiếng Pháp cổ 'dresser' (nghĩa là 'chuẩn bị, sắp xếp thức ăn'), nó đã phát triển thành nghĩa 'nước sốt' hoặc 'gia vị' dùng để tẩm ướp hay làm tăng hương vị cho món ăn, đặc biệt là salad.

Usage Note

“Salad dressing” là một thuật ngữ chung bao gồm nhiều loại nước sốt khác nhau được dùng để tăng hương vị và độ ẩm cho salad. Nó có thể là dạng lỏng, kem hoặc đặc sệt. Các loại salad dressing phổ biến bao gồm vinaigrette (dầu giấm), ranch, thousand island, blue cheese, caesar, và honey mustard. Sự khác biệt giữa các loại nằm ở thành phần và tỷ lệ các thành phần được sử dụng.

Prepositions

with on

‘With’ được dùng để chỉ salad được phục vụ *cùng* với dressing (ví dụ: salad with ranch dressing). ‘On’ được dùng để chỉ dressing được *đổ lên* salad (ví dụ: dressing on a salad).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + salad dressing
  • creamy creamy salad dressing
    (nước sốt salad kem)
  • light light salad dressing
    (nước sốt salad ít béo/nhẹ)
  • homemade homemade salad dressing
    (nước sốt salad tự làm)
  • store-bought store-bought salad dressing
    (nước sốt salad mua sẵn)
  • ranch ranch salad dressing
    (nước sốt salad kiểu Ranch)
  • Caesar Caesar salad dressing
    (nước sốt salad kiểu Caesar)
Verb + salad dressing
  • make make salad dressing
    (làm nước sốt salad)
  • add add salad dressing
    (thêm nước sốt salad)
  • drizzle drizzle salad dressing
    (rưới nhẹ nước sốt salad)
  • toss with toss with salad dressing
    (trộn với nước sốt salad)
  • serve with serve with salad dressing
    (dùng kèm nước sốt salad)
Quantity/Container + salad dressing
  • a bottle of a bottle of salad dressing
    (một chai nước sốt salad)
  • a spoonful of a spoonful of salad dressing
    (một thìa nước sốt salad)

Idioms

  • a splash/drizzle of salad dressing

    một chút/vệt nước sốt salad (ám chỉ lượng nhỏ)

    "Just a drizzle of olive oil and a splash of salad dressing will do."

    (Chỉ cần một chút dầu ô liu và một vệt sốt salad là đủ.)

  • light on the salad dressing

    dùng ít nước sốt salad (thường vì lý do sức khỏe hoặc sở thích)

    "I prefer to be light on the salad dressing, just enough for flavor."

    (Tôi thích dùng ít sốt salad thôi, chỉ vừa đủ để có hương vị.)

  • homemade salad dressing

    nước sốt salad tự làm (thường ngụ ý tươi ngon, chất lượng hơn)

    "Nothing beats the taste of fresh ingredients and homemade salad dressing."

    (Không gì sánh bằng hương vị của nguyên liệu tươi và nước sốt salad tự làm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

salad dressing

Danh từ
Lật mặt

Một loại nước sốt dùng cho salad, thường là hỗn hợp dầu, giấm và gia vị.

"She ordered a salad with vinaigrette dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I add too much salad dressing, the salad will be too rich.
Nếu tôi thêm quá nhiều nước sốt salad, món salad sẽ quá béo.
Phủ định
If you don't put salad dressing on your salad, it will taste bland.
Nếu bạn không cho nước sốt salad vào món salad, nó sẽ có vị nhạt nhẽo.
Nghi vấn
Will the salad taste better if I use a different salad dressing?
Liệu món salad có ngon hơn nếu tôi dùng một loại nước sốt salad khác không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is a fan of creamy salad dressing.
Cô ấy là một người hâm mộ món salad trộn kem.
Phủ định
They are not out of salad dressing.
Họ không hết nước trộn salad.
Nghi vấn
Is salad dressing necessary for a good salad?
Có phải nước trộn salad là cần thiết cho một món salad ngon?

Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
This homemade salad dressing is as tasty as the store-bought salad dressing.
Loại nước trộn salad tự làm này ngon như loại nước trộn salad mua ở cửa hàng.
Phủ định
This vinaigrette salad dressing is less flavorful than the creamy salad dressing.
Loại nước trộn salad dầu giấm này ít đậm đà hơn loại nước trộn salad kem.
Nghi vấn
Is the ranch salad dressing the most popular salad dressing on the menu?
Có phải nước trộn salad ranch là loại nước trộn salad phổ biến nhất trong thực đơn không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "salad dressing".

Tầm quan trọng trong ẩm thực phương Tây

Nước sốt salad là một yếu tố không thể thiếu trong ẩm thực phương Tây, biến những món rau đơn giản thành một món ăn đầy hương vị. Nó không chỉ bổ sung độ ẩm mà còn là linh hồn của món salad, tạo nên sự cân bằng giữa các vị chua, béo, mặn, ngọt.

Đa dạng và xu hướng sức khỏe

Có vô số loại nước sốt salad khác nhau, từ các loại truyền thống như Vinaigrette (dầu giấm) phổ biến ở Châu Âu đến Ranch hay Caesar rất được ưa chuộng ở Mỹ. Với sự gia tăng ý thức về sức khỏe, các lựa chọn nước sốt ít béo, ít calo hoặc tự làm tại nhà đang ngày càng được ưa chuộng.