(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ caesar salad
A2

caesar salad

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

salad Caesar sa lát Caesar
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caesar salad'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món salad gồm xà lách romaine với bánh mì nướng crouton, phô mai Parmesan, và một loại nước sốt làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi, nước sốt Worcestershire, và tiêu đen, đôi khi có thêm cá cơm và thường có thịt gà nướng.

Definition (English Meaning)

A salad of romaine lettuce with croutons, Parmesan cheese, and a dressing of olive oil, lemon juice, garlic, Worcestershire sauce, and black pepper, sometimes with anchovies and often with grilled chicken.

Ví dụ Thực tế với 'Caesar salad'

  • "I ordered a caesar salad for lunch."

    "Tôi đã gọi một phần salad Caesar cho bữa trưa."

  • "She made a delicious caesar salad with homemade croutons."

    "Cô ấy đã làm một món salad Caesar ngon tuyệt với bánh mì nướng crouton tự làm."

  • "Is this caesar salad vegetarian?"

    "Món salad Caesar này có ăn chay được không?"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Caesar salad'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: caesar salad
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

romaine lettuce(xà lách romaine)
croutons(bánh mì nướng crouton)
parmesan cheese(phô mai parmesan)
dressing(nước sốt)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Caesar salad'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Caesar salad là một món salad phổ biến trên toàn thế giới. Nguồn gốc của nó được cho là từ Tijuana, Mexico vào những năm 1920. Món salad này nổi tiếng với hương vị đậm đà và kết cấu giòn tan. Có nhiều biến thể của Caesar salad, nhưng các thành phần cơ bản vẫn là xà lách romaine, croutons, phô mai Parmesan và nước sốt đặc trưng.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Caesar salad'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)