caesar salad
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Caesar salad'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món salad gồm xà lách romaine với bánh mì nướng crouton, phô mai Parmesan, và một loại nước sốt làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi, nước sốt Worcestershire, và tiêu đen, đôi khi có thêm cá cơm và thường có thịt gà nướng.
Definition (English Meaning)
A salad of romaine lettuce with croutons, Parmesan cheese, and a dressing of olive oil, lemon juice, garlic, Worcestershire sauce, and black pepper, sometimes with anchovies and often with grilled chicken.
Ví dụ Thực tế với 'Caesar salad'
-
"I ordered a caesar salad for lunch."
"Tôi đã gọi một phần salad Caesar cho bữa trưa."
-
"She made a delicious caesar salad with homemade croutons."
"Cô ấy đã làm một món salad Caesar ngon tuyệt với bánh mì nướng crouton tự làm."
-
"Is this caesar salad vegetarian?"
"Món salad Caesar này có ăn chay được không?"
Từ loại & Từ liên quan của 'Caesar salad'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: caesar salad
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Caesar salad'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Caesar salad là một món salad phổ biến trên toàn thế giới. Nguồn gốc của nó được cho là từ Tijuana, Mexico vào những năm 1920. Món salad này nổi tiếng với hương vị đậm đà và kết cấu giòn tan. Có nhiều biến thể của Caesar salad, nhưng các thành phần cơ bản vẫn là xà lách romaine, croutons, phô mai Parmesan và nước sốt đặc trưng.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Caesar salad'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.