(Top Banner Ad)
caesar salad
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

caesar salad

UK: /ˈsiːzə ˈsæləd/ • US: /ˈsiːzər ˈsæləd/

Nghĩa tiếng Việt

salad Caesar sa lát Caesar
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A salad of romaine lettuce with croutons, Parmesan cheese, and a dressing of olive oil, lemon juice, garlic, Worcestershire sauce, and black pepper, sometimes with anchovies and often with grilled chicken.

Vietnamese Meaning

Một món salad gồm xà lách romaine với bánh mì nướng crouton, phô mai Parmesan, và một loại nước sốt làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi, nước sốt Worcestershire, và tiêu đen, đôi khi có thêm cá cơm và thường có thịt gà nướng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a caesar salad for lunch."

    "Tôi đã gọi một phần salad Caesar cho bữa trưa."

  • "She made a delicious caesar salad with homemade croutons."

    "Cô ấy đã làm một món salad Caesar ngon tuyệt với bánh mì nướng crouton tự làm."

  • "Is this caesar salad vegetarian?"

    "Món salad Caesar này có ăn chay được không?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun salad Món salad, rau trộn
Noun dressing Nước sốt trộn salad (Caesar dressing)
Noun crouton Bánh mì nướng giòn (thành phần không thể thiếu)
Noun Caesar Tên riêng (của người tạo ra món ăn, Cesare Cardini)

Synonyms

Related Words

romaine lettuce (xà lách romaine)croutons (bánh mì nướng crouton)parmesan cheese (phô mai parmesan)dressing (nước sốt)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Italian/Spanish/English
Cesare Cardini (Creator's Name)
English
Caesar Salad (Anglicized Dish Name)

Nguồn gốc từ Tijuana, Mexico

Món salad này không liên quan đến Julius Caesar. Nó được đặt theo tên của Cesare Cardini, một người nhập cư Ý sở hữu nhà hàng ở Tijuana, Mexico. Truyền thuyết kể rằng vào năm 1924, trong một ngày cuối tuần bận rộn, ông Cardini đã phải dùng các nguyên liệu còn sót lại trong bếp (rau xà lách romaine, dầu ô liu, trứng, nước cốt chanh, phô mai Parmesan, sốt Worcestershire, và bánh mì croutons) để tạo ra món ăn này một cách ngẫu hứng.

Usage Note

Caesar salad là một món salad phổ biến trên toàn thế giới. Nguồn gốc của nó được cho là từ Tijuana, Mexico vào những năm 1920. Món salad này nổi tiếng với hương vị đậm đà và kết cấu giòn tan. Có nhiều biến thể của Caesar salad, nhưng các thành phần cơ bản vẫn là xà lách romaine, croutons, phô mai Parmesan và nước sốt đặc trưng.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + caesar salad
  • order order a Caesar salad
    (gọi một phần salad Caesar)
  • make make a homemade Caesar salad
    (tự làm món salad Caesar tại nhà)
  • toss toss the caesar salad
    (trộn đều salad Caesar)
Adjective + caesar salad
  • classic the classic Caesar salad
    (món salad Caesar truyền thống)
  • side a side caesar salad
    (một phần salad Caesar ăn kèm (nhỏ))
  • large a large caesar salad
    (một phần salad Caesar cỡ lớn)
Modifier + caesar salad
  • chicken chicken caesar salad
    (salad Caesar kèm thịt gà)
  • shrimp shrimp caesar salad
    (salad Caesar kèm tôm)

Idioms

  • The benchmark Caesar salad

    Món salad Caesar tiêu chuẩn (thường dùng để đánh giá chất lượng ẩm thực của một nhà hàng)

    "I always try their Caesar salad first; it's the benchmark for judging their kitchen."

    (Tôi luôn thử món salad Caesar của họ trước tiên; đó là tiêu chuẩn để đánh giá chất lượng bếp của họ.)

  • Caesar Salad Connoisseur

    Người sành ăn/chuyên gia đánh giá món salad Caesar

    "As a Caesar Salad Connoisseur, I can tell the difference between quality romaine and cheap imitation."

    (Là một người sành ăn salad Caesar, tôi có thể phân biệt giữa xà lách romaine chất lượng và hàng nhái rẻ tiền.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

caesar salad

Danh từ
Lật mặt

Một món salad gồm xà lách romaine với bánh mì nướng crouton, phô mai Parmesan, và một loại nước sốt làm từ dầu ô liu, nước cốt chanh, tỏi, nước sốt Worcestershire, và tiêu đen, đôi khi có thêm cá cơm và thường có thịt gà nướng.

"I ordered a caesar salad for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A caesar salad is a popular choice for lunch.
Salad Caesar là một lựa chọn phổ biến cho bữa trưa.
Phủ định
Caesar salad isn't always the healthiest option due to the dressing.
Salad Caesar không phải lúc nào cũng là lựa chọn lành mạnh nhất vì nước sốt.
Nghi vấn
Is a caesar salad on the menu tonight?
Có salad Caesar trong thực đơn tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "caesar salad".

Bí mật trong Nước Sốt

Nước sốt Caesar nguyên bản có hương vị đặc trưng nhờ sự kết hợp giữa phô mai Parmesan, dầu ô liu, nước cốt chanh, và đặc biệt là trứng sống (hoặc luộc sơ) và sốt Worcestershire (thường chứa cá cơm/anchovy). Chính thành phần cá cơm này đã tạo ra hương vị umami đậm đà, giúp món ăn nổi tiếng khắp thế giới.

Món Ăn Khách Sạn và Nhà Hàng

Salad Caesar là món khai vị hoặc ăn kèm phổ biến nhất tại các nhà hàng ở Mỹ và Canada. Do hương vị mạnh mẽ và quen thuộc, nó trở thành một lựa chọn 'an toàn' và thường xuất hiện trong hầu hết các thực đơn, từ quán cà phê bình dân đến các bữa tiệc trang trọng.