(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ ranch dressing
A2

ranch dressing

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

xốt ranch nước xốt ranch
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Ranch dressing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại xốt salad kem được làm từ sữa bơ, mayonnaise, tỏi, thảo mộc và gia vị.

Definition (English Meaning)

A creamy salad dressing made with buttermilk, mayonnaise, garlic, herbs, and spices.

Ví dụ Thực tế với 'Ranch dressing'

  • "I ordered a salad with ranch dressing."

    "Tôi đã gọi một đĩa salad với xốt ranch."

  • "Ranch dressing is my favorite dip for raw vegetables."

    "Xốt ranch là món chấm yêu thích của tôi cho rau sống."

  • "She always asks for extra ranch dressing with her chicken wings."

    "Cô ấy luôn yêu cầu thêm xốt ranch khi ăn cánh gà."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Ranch dressing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: ranch dressing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Ranch dressing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Ranch dressing là một loại xốt salad phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó thường được dùng với salad, rau sống, khoai tây chiên, hoặc pizza. Ranch có vị béo ngậy, hơi chua và thơm mùi thảo mộc. So với các loại xốt khác như vinaigrette (giấm dầu) thì ranch đặc và béo hơn nhiều. So với thousand island (xốt ngàn đảo) thì ranch không có vị ngọt và ít nồng hơn.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with on

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'salad with ranch dressing' (salad với xốt ranch). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ việc xốt được phết hoặc đổ lên trên một món ăn. Ví dụ: 'ranch dressing on pizza' (xốt ranch trên pizza).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Ranch dressing'

Rule: tenses-future-perfect-continuous

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, they will have been serving ranch dressing with the vegetables for hours.
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, họ sẽ đã phục vụ sốt ranch với rau củ trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been making the ranch dressing herself; she'll probably buy it from the store.
Cô ấy sẽ không tự làm sốt ranch; có lẽ cô ấy sẽ mua nó từ cửa hàng.
Nghi vấn
Will you have been dipping your fries in ranch dressing the whole time?
Bạn sẽ đã chấm khoai tây chiên vào sốt ranch suốt thời gian qua chứ?
(Vị trí vocab_tab4_inline)