(Top Banner Ad)
ranch dressing
A2
danh từ A2 Ẩm thực

ranch dressing

UK: /rɑːn(t)ʃ ˈdrɛsɪŋ/ • US: /ræn(t)ʃ ˈdrɛsɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

xốt ranch nước xốt ranch
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A creamy salad dressing made with buttermilk, mayonnaise, garlic, herbs, and spices.

Vietnamese Meaning

Một loại xốt salad kem được làm từ sữa bơ, mayonnaise, tỏi, thảo mộc và gia vị.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a salad with ranch dressing."

    "Tôi đã gọi một đĩa salad với xốt ranch."

  • "Ranch dressing is my favorite dip for raw vegetables."

    "Xốt ranch là món chấm yêu thích của tôi cho rau sống."

  • "She always asks for extra ranch dressing with her chicken wings."

    "Cô ấy luôn yêu cầu thêm xốt ranch khi ăn cánh gà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun ranch Trang trại (chăn nuôi gia súc)
Verb ranch Điều hành trang trại chăn nuôi gia súc
Noun dressing Nước sốt, gia vị (thường dùng cho salad hoặc món ăn khác)
Noun salad dressing Nước sốt salad

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Spanish
rancho
English
ranch
Old French
dresser
English
dressing
English (1950s)
ranch dressing

Nguồn gốc của Ranch Dressing

Ranch dressing được sáng tạo vào những năm 1950 bởi Steve Henson, một chủ trang trại ở California, Mỹ. Ông pha chế loại nước sốt này cho các vị khách của mình tại trang trại Hidden Valley Ranch, và nó nhanh chóng trở nên nổi tiếng. Công thức bí mật của ông bao gồm bơ sữa (buttermilk), mayonnaise, tỏi, hành tây và các loại thảo mộc khác, tạo nên hương vị đặc trưng mà ngày nay rất được ưa chuộng.

Usage Note

Ranch dressing là một loại xốt salad phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó thường được dùng với salad, rau sống, khoai tây chiên, hoặc pizza. Ranch có vị béo ngậy, hơi chua và thơm mùi thảo mộc. So với các loại xốt khác như vinaigrette (giấm dầu) thì ranch đặc và béo hơn nhiều. So với thousand island (xốt ngàn đảo) thì ranch không có vị ngọt và ít nồng hơn.

Prepositions

with on

Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'salad with ranch dressing' (salad với xốt ranch). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ việc xốt được phết hoặc đổ lên trên một món ăn. Ví dụ: 'ranch dressing on pizza' (xốt ranch trên pizza).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + ranch dressing
  • creamy creamy ranch dressing
    (nước sốt ranch béo ngậy)
  • homemade homemade ranch dressing
    (nước sốt ranch tự làm)
  • classic classic ranch dressing
    (nước sốt ranch cổ điển)
Verb + ranch dressing
  • dip dip fries in ranch dressing
    (chấm khoai tây chiên với nước sốt ranch)
  • drizzle drizzle ranch dressing over pizza
    (rưới nước sốt ranch lên pizza)
  • serve serve chicken wings with ranch dressing
    (dùng cánh gà với nước sốt ranch)
Noun + ranch dressing
  • bottle a bottle of ranch dressing
    (một chai nước sốt ranch)
  • side a side of ranch dressing
    (một phần nước sốt ranch (ăn kèm))

Idioms

  • put ranch dressing on everything

    cho nước sốt ranch vào mọi thứ (ám chỉ nghiện, dùng rất nhiều)

    "My brother loves ranch dressing so much, he puts it on everything!"

    (Anh trai tôi thích nước sốt ranch đến nỗi anh ấy cho nó vào mọi thứ!)

  • ranch dressing addict

    người nghiện nước sốt ranch

    "She's a total ranch dressing addict; she can't eat a salad without it."

    (Cô ấy hoàn toàn nghiện nước sốt ranch; cô ấy không thể ăn salad mà thiếu nó.)

  • the ranch dressing goes perfectly with...

    nước sốt ranch rất hợp với...

    "The ranch dressing goes perfectly with these spicy chicken wings."

    (Nước sốt ranch rất hợp với món cánh gà cay này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ranch dressing

danh từ
Lật mặt

Một loại xốt salad kem được làm từ sữa bơ, mayonnaise, tỏi, thảo mộc và gia vị.

"I ordered a salad with ranch dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the party starts, they will have been serving ranch dressing with the vegetables for hours.
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, họ sẽ đã phục vụ sốt ranch với rau củ trong nhiều giờ.
Phủ định
She won't have been making the ranch dressing herself; she'll probably buy it from the store.
Cô ấy sẽ không tự làm sốt ranch; có lẽ cô ấy sẽ mua nó từ cửa hàng.
Nghi vấn
Will you have been dipping your fries in ranch dressing the whole time?
Bạn sẽ đã chấm khoai tây chiên vào sốt ranch suốt thời gian qua chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranch dressing".

Nước sốt yêu thích của Mỹ

Ranch dressing là loại nước sốt salad phổ biến nhất ở Hoa Kỳ từ những năm 1990. Nó được ước tính có mặt trong khoảng 40% số hộ gia đình Mỹ và thường được coi là một biểu tượng ẩm thực của Mỹ.

Hơn cả một loại nước sốt salad

Ngoài việc là nước sốt cho salad, ranch dressing còn được dùng rộng rãi như một loại nước chấm (dip) cho nhiều món ăn khác nhau như rau củ tươi, khoai tây chiên, cánh gà, pizza, và thậm chí cả sandwich. Sự đa năng này đã góp phần làm tăng sự phổ biến của nó.