ranch dressing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A creamy salad dressing made with buttermilk, mayonnaise, garlic, herbs, and spices.
Vietnamese Meaning
Một loại xốt salad kem được làm từ sữa bơ, mayonnaise, tỏi, thảo mộc và gia vị.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered a salad with ranch dressing."
"Tôi đã gọi một đĩa salad với xốt ranch."
-
"Ranch dressing is my favorite dip for raw vegetables."
"Xốt ranch là món chấm yêu thích của tôi cho rau sống."
-
"She always asks for extra ranch dressing with her chicken wings."
"Cô ấy luôn yêu cầu thêm xốt ranch khi ăn cánh gà."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | ranch | Trang trại (chăn nuôi gia súc) |
| Verb | ranch | Điều hành trang trại chăn nuôi gia súc |
| Noun | dressing | Nước sốt, gia vị (thường dùng cho salad hoặc món ăn khác) |
| Noun | salad dressing | Nước sốt salad |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Ranch dressing là một loại xốt salad phổ biến ở Bắc Mỹ. Nó thường được dùng với salad, rau sống, khoai tây chiên, hoặc pizza. Ranch có vị béo ngậy, hơi chua và thơm mùi thảo mộc. So với các loại xốt khác như vinaigrette (giấm dầu) thì ranch đặc và béo hơn nhiều. So với thousand island (xốt ngàn đảo) thì ranch không có vị ngọt và ít nồng hơn.
Prepositions
Khi sử dụng 'with', nó thường chỉ nguyên liệu hoặc thành phần đi kèm. Ví dụ: 'salad with ranch dressing' (salad với xốt ranch). Khi sử dụng 'on', nó thường chỉ việc xốt được phết hoặc đổ lên trên một món ăn. Ví dụ: 'ranch dressing on pizza' (xốt ranch trên pizza).
Collocations (Từ đi kèm)
-
creamy creamy ranch dressing (nước sốt ranch béo ngậy)
-
homemade homemade ranch dressing (nước sốt ranch tự làm)
-
classic classic ranch dressing (nước sốt ranch cổ điển)
-
dip dip fries in ranch dressing (chấm khoai tây chiên với nước sốt ranch)
-
drizzle drizzle ranch dressing over pizza (rưới nước sốt ranch lên pizza)
-
serve serve chicken wings with ranch dressing (dùng cánh gà với nước sốt ranch)
-
bottle a bottle of ranch dressing (một chai nước sốt ranch)
-
side a side of ranch dressing (một phần nước sốt ranch (ăn kèm))
Idioms
-
put ranch dressing on everything
cho nước sốt ranch vào mọi thứ (ám chỉ nghiện, dùng rất nhiều)
"My brother loves ranch dressing so much, he puts it on everything!"
(Anh trai tôi thích nước sốt ranch đến nỗi anh ấy cho nó vào mọi thứ!)
-
ranch dressing addict
người nghiện nước sốt ranch
"She's a total ranch dressing addict; she can't eat a salad without it."
(Cô ấy hoàn toàn nghiện nước sốt ranch; cô ấy không thể ăn salad mà thiếu nó.)
-
the ranch dressing goes perfectly with...
nước sốt ranch rất hợp với...
"The ranch dressing goes perfectly with these spicy chicken wings."
(Nước sốt ranch rất hợp với món cánh gà cay này.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ranch dressing
danh từMột loại xốt salad kem được làm từ sữa bơ, mayonnaise, tỏi, thảo mộc và gia vị.
"I ordered a salad with ranch dressing."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the party starts, they will have been serving ranch dressing with the vegetables for hours. |
Vào thời điểm bữa tiệc bắt đầu, họ sẽ đã phục vụ sốt ranch với rau củ trong nhiều giờ. |
| Phủ định | She won't have been making the ranch dressing herself; she'll probably buy it from the store. |
Cô ấy sẽ không tự làm sốt ranch; có lẽ cô ấy sẽ mua nó từ cửa hàng. |
| Nghi vấn | Will you have been dipping your fries in ranch dressing the whole time? |
Bạn sẽ đã chấm khoai tây chiên vào sốt ranch suốt thời gian qua chứ? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ranch dressing".
