(Top Banner Ad)
food court
A2
noun A2 Ẩm thực, Bán lẻ

food court

UK: /ˈfuːd kɔːt/ • US: /ˈfuːd kɔːrt/

Nghĩa tiếng Việt

khu ăn uống khu ẩm thực
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An area set aside for multiple food vendors in a shopping mall, airport, or other large building, where customers purchase food from various vendors and eat in a common seating area.

Vietnamese Meaning

Một khu vực dành riêng cho nhiều nhà cung cấp thực phẩm trong một trung tâm mua sắm, sân bay hoặc tòa nhà lớn khác, nơi khách hàng mua thức ăn từ các nhà cung cấp khác nhau và ăn ở khu vực chỗ ngồi chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Let's meet at the food court for lunch."

    "Chúng ta hãy gặp nhau ở khu ăn uống để ăn trưa nhé."

  • "The food court offered a wide variety of cuisines."

    "Khu ăn uống cung cấp nhiều món ăn đa dạng."

  • "We grabbed a quick bite at the airport food court."

    "Chúng tôi đã ăn nhanh một chút tại khu ăn uống của sân bay."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun court Sân, khu vực (ví dụ: sân trong tòa nhà, khu vực chung)
Noun food hall Khu ẩm thực lớn, thường có nhiều lựa chọn món ăn đa dạng và cao cấp hơn food court thông thường
Noun food stall Gian hàng thức ăn nhỏ, quầy bán thức ăn

Related Words

Subject Area

Ẩm thực, Bán lẻ

Etymology (Nguồn gốc)

English
food
English
court
English
food court

Nguồn gốc 'Food Court'

'Food court' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp giữa 'food' (thức ăn) và 'court' (sân, khu vực). Khái niệm khu ẩm thực với nhiều gian hàng và khu vực ăn uống chung bắt đầu trở nên phổ biến ở các trung tâm thương mại và khu mua sắm tại Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 20, như một cách tiện lợi để thực khách có thể lựa chọn nhiều món ăn khác nhau ở cùng một địa điểm.

Usage Note

Food court thường xuất hiện ở những nơi có lưu lượng người qua lại lớn như trung tâm thương mại, sân bay. Nó cung cấp nhiều lựa chọn ẩm thực khác nhau, từ đồ ăn nhanh đến các món ăn đặc trưng của các quốc gia.

Prepositions

at in

‘at the food court’ (tại khu ăn uống) dùng để chỉ địa điểm cụ thể, ‘in the food court’ (trong khu ăn uống) cũng tương tự và có thể nhấn mạnh việc ở bên trong khu vực đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + food court
  • busy a busy food court
    (một khu ẩm thực đông đúc)
  • spacious a spacious food court
    (một khu ẩm thực rộng rãi)
  • mall a mall food court
    (khu ẩm thực trong trung tâm thương mại)
Verb + food court
  • eat at eat at the food court
    (ăn ở khu ẩm thực)
  • go to go to the food court
    (đi đến khu ẩm thực)
  • find find a food court
    (tìm một khu ẩm thực)
Noun + food court (Location/Context)
  • shopping mall the shopping mall food court
    (khu ẩm thực trong trung tâm mua sắm)
  • airport the airport food court
    (khu ẩm thực ở sân bay)

Idioms

  • grab a bite at the food court

    Ăn nhanh, ăn vội ở khu ẩm thực

    "Let's grab a bite at the food court before the movie starts."

    (Chúng ta hãy ăn nhanh ở khu ẩm thực trước khi phim bắt đầu nhé.)

  • meet up at the food court

    Hẹn gặp nhau ở khu ẩm thực

    "We can meet up at the food court around noon for lunch."

    (Chúng ta có thể hẹn gặp nhau ở khu ẩm thực khoảng trưa để ăn trưa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

food court

noun
Lật mặt

Một khu vực dành riêng cho nhiều nhà cung cấp thực phẩm trong một trung tâm mua sắm, sân bay hoặc tòa nhà lớn khác, nơi khách hàng mua thức ăn từ các nhà cung cấp khác nhau và ăn ở khu vực chỗ ngồi chung.

"Let's meet at the food court for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Before we went to the cinema, we had already eaten at the food court.
Trước khi chúng tôi đi xem phim, chúng tôi đã ăn ở khu ẩm thực rồi.
Phủ định
They hadn't finished cleaning the food court by the time the last customers left.
Họ đã không dọn dẹp xong khu ẩm thực vào thời điểm những khách hàng cuối cùng rời đi.
Nghi vấn
Had she ever been to that food court before she moved to a different city?
Cô ấy đã từng đến khu ẩm thực đó trước khi chuyển đến một thành phố khác chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small cafe where the food court is now.
Trước đây có một quán cà phê nhỏ ở chỗ khu ẩm thực bây giờ.
Phủ định
This mall didn't use to have a food court; people had to go elsewhere for lunch.
Trung tâm thương mại này trước đây không có khu ẩm thực; mọi người phải đi nơi khác ăn trưa.
Nghi vấn
Did this area use to be just parking before they built the food court?
Khu vực này có phải trước đây chỉ là bãi đậu xe trước khi họ xây dựng khu ẩm thực không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "food court".

Sự tiện lợi và đa dạng

Khu ẩm thực (food court) là nơi tập trung nhiều gian hàng bán đồ ăn khác nhau, từ đồ ăn nhanh, món Á, món Âu đến các món tráng miệng. Điều này mang lại sự tiện lợi vượt trội cho thực khách, đặc biệt là các nhóm bạn hoặc gia đình có khẩu vị khác nhau, vì mỗi người có thể chọn món ăn mình thích và cùng nhau dùng bữa tại khu vực chỗ ngồi chung. Food court thường xuất hiện trong các trung tâm thương mại, sân bay, trường đại học hoặc các khu phức hợp lớn.

Không gian xã hội hóa

Ngoài chức năng cung cấp đồ ăn, food court còn đóng vai trò như một không gian xã hội hóa thông thường ở các nước phương Tây và nhiều nơi trên thế giới. Đây là điểm hẹn phổ biến cho bạn bè, đồng nghiệp hoặc các gia đình muốn dùng bữa nhanh hoặc gặp gỡ trong một không gian thoải mái, không quá trang trọng và có nhiều lựa chọn.