(Top Banner Ad)
canteen
A2
danh từ A2 Thường nhật/ Thương mại/ Giáo dục

canteen

UK: /kænˈtiːn/ • US: /kænˈtiːn/

Nghĩa tiếng Việt

quán ăn tự phục vụ nhà ăn bình đựng nước
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A restaurant in a factory, office, or school.

Vietnamese Meaning

Một nhà hàng trong một nhà máy, văn phòng hoặc trường học; quán ăn tự phục vụ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers eat lunch in the canteen."

    "Các công nhân ăn trưa trong quán ăn tự phục vụ."

  • "The school canteen offers a variety of healthy meals."

    "Quán ăn tự phục vụ của trường cung cấp nhiều bữa ăn lành mạnh."

  • "Soldiers were issued with a canteen for carrying water in the field."

    "Binh lính được cấp một bình đựng nước để mang theo nước trên chiến trường."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun canteen nhà ăn, căng tin; bình tông đựng nước
Noun cantina quán bar hoặc cửa hàng rượu nhỏ (mượn từ tiếng Tây Ban Nha/Ý)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thường nhật/ Thương mại/ Giáo dục

Etymology (Nguồn gốc)

Italian
cantina
French
cantine
English
canteen

Từ hầm rượu đến nhà ăn

Từ 'canteen' bắt nguồn từ tiếng Ý 'cantina', có nghĩa là hầm rượu hoặc kho lưu trữ mát mẻ. Ban đầu, nó được dùng trong quân đội để chỉ nơi lính có thể mua thực phẩm và đồ uống. Theo thời gian, từ này chuyển sang chỉ các cơ sở ăn uống tự phục vụ tại nơi làm việc và trường học.

Vật dụng mang theo của binh lính

Ngoài nghĩa là nhà ăn, 'canteen' còn có nghĩa là chiếc bình tông đựng nước. Nghĩa này phát triển từ việc lính tráng mang theo vật đựng nước từ các 'cantine' (cửa hàng quân nhu) khi đi hành quân.

Usage Note

Từ 'canteen' thường được sử dụng để chỉ một khu vực ăn uống, đặc biệt là nơi nhân viên hoặc học sinh có thể mua đồ ăn và thức uống. Khác với 'restaurant' mang tính trang trọng hơn, 'canteen' thường đơn giản và có giá cả phải chăng hơn. So với 'cafeteria', 'canteen' thường (nhưng không phải lúc nào) ám chỉ khu vực ăn uống dành riêng cho một tổ chức cụ thể (ví dụ: canteen của công ty, canteen của trường học), trong khi 'cafeteria' có thể mở cửa cho công chúng.

Prepositions

in at of

‘In the canteen’ chỉ vị trí bên trong quán ăn. ‘At the canteen’ cũng chỉ vị trí, nhưng có thể nhấn mạnh đến một thời điểm cụ thể hoặc một hoạt động tại quán ăn. ‘The canteen of [tên tổ chức]’ chỉ rõ quán ăn thuộc về tổ chức nào.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + canteen
  • school school canteen
    (căng tin trường học)
  • staff staff canteen
    (nhà ăn nhân viên)
  • factory factory canteen
    (nhà ăn nhà máy)
  • subsidized subsidized canteen
    (nhà ăn được trợ giá)
Verb + canteen
  • eat in eat in the canteen
    (ăn tại căng tin)
  • run run a canteen
    (quản lý/điều hành nhà ăn)
  • visit visit the canteen
    (đến nhà ăn)

Idioms

  • Canteen of cutlery

    Một bộ dụng cụ ăn uống đầy đủ (thường đựng trong hộp gỗ)

    "They gave us a beautiful silver canteen of cutlery as a wedding present."

    (Họ đã tặng chúng tôi một bộ dao nĩa bằng bạc tuyệt đẹp làm quà cưới.)

  • Canteen culture

    Văn hóa căng tin (những thái độ, định kiến tiêu cực trong một tổ chức, đặc biệt là cảnh sát)

    "The new chief is trying to eliminate the outdated canteen culture among officers."

    (Vị sếp mới đang cố gắng loại bỏ văn hóa căng tin lỗi thời trong hàng ngũ sĩ quan.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

canteen

danh từ
Lật mặt

Một nhà hàng trong một nhà máy, văn phòng hoặc trường học; quán ăn tự phục vụ.

"The workers eat lunch in the canteen."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The school canteen is cleaned every day by the students.
Căng tin trường học được các học sinh dọn dẹp mỗi ngày.
Phủ định
The canteen food was not prepared well yesterday.
Thức ăn của căng tin hôm qua không được chuẩn bị tốt.
Nghi vấn
Will the new canteen be opened next month?
Liệu căng tin mới có được mở vào tháng tới không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
There used to be a small canteen near the library when I was a student.
Ngày xưa có một căn tin nhỏ gần thư viện khi tôi còn là sinh viên.
Phủ định
We didn't use to have many options in the canteen; it was mostly just noodles.
Chúng tôi đã từng không có nhiều lựa chọn trong căn tin; hầu hết chỉ có mì.
Nghi vấn
Did the canteen use to serve better food before the renovation?
Căn tin đã từng phục vụ đồ ăn ngon hơn trước khi cải tạo phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "canteen".

Sự khác biệt vùng miền

Ở Anh, Úc và New Zealand, 'canteen' là từ phổ biến nhất cho nhà ăn trường học. Trong khi đó, ở Mỹ, từ 'cafeteria' được dùng rộng rãi hơn nhiều.

Vai trò xã hội

Căng tin trong văn hóa công sở phương Tây không chỉ là nơi ăn uống mà còn là trung tâm giao lưu xã hội quan trọng, nơi các rào cản phân cấp giữa sếp và nhân viên đôi khi được nới lỏng.