(Top Banner Ad)
dining hall
A2
danh từ A2 Giáo dục, Sinh hoạt

dining hall

UK: /ˈdaɪnɪŋ hɔːl/ • US: /ˈdaɪnɪŋ hɔːl/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ăn phòng ăn lớn khu vực ăn uống tập thể
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A large room or building where many people eat together, especially in a school, college, or military establishment.

Vietnamese Meaning

Một phòng lớn hoặc tòa nhà nơi nhiều người cùng nhau ăn, đặc biệt là trong trường học, cao đẳng hoặc cơ sở quân sự; nhà ăn, phòng ăn lớn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Students often gather in the dining hall for lunch."

    "Học sinh thường tập trung ở nhà ăn để ăn trưa."

  • "The dining hall provides three meals a day for the residents."

    "Nhà ăn cung cấp ba bữa ăn mỗi ngày cho cư dân."

  • "The new dining hall has improved the quality of life for the students."

    "Nhà ăn mới đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho sinh viên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dine dùng bữa, ăn uống
Noun dinner bữa tối, bữa chính
Noun diner người ăn, quán ăn bình dân
Adjective/Noun part dining dùng bữa, ăn uống (ví dụ: dining room - phòng ăn)
Noun hall đại sảnh, hội trường, phòng lớn
Noun hallway hành lang
Noun hallmark dấu hiệu đặc trưng, dấu hiệu chất lượng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Giáo dục, Sinh hoạt

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*hallō (covered place)
Old English
heall (large room)
Old French
disner (to break fast, to dine)
English
dining hall

Nguồn gốc của 'dine'

Phần 'dining' trong 'dining hall' đến từ động từ 'dine' trong tiếng Anh. 'Dine' có nguồn gốc từ 'disner' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'ăn bữa sáng' hoặc 'phá vỡ sự nhịn ăn'. Từ này lại bắt nguồn từ tiếng Latin thông tục là '*disiunare', mang ý nghĩa 'ngưng nhịn ăn' (break one's fast).

Nguồn gốc của 'hall'

Phần 'hall' có lịch sử lâu đời hơn, bắt nguồn từ 'heall' trong tiếng Anh cổ. Từ này lại xuất phát từ '*hallō' trong tiếng Proto-Germanic, có nghĩa là 'nơi có mái che' hoặc 'căn phòng lớn'. Ban đầu, 'hall' thường chỉ một tòa nhà lớn hoặc một căn phòng chính trong các lâu đài, trang viên, nơi diễn ra các bữa tiệc và sự kiện.

Sự kết hợp của 'dining hall'

'Dining hall' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, kết hợp 'dining' (liên quan đến việc ăn uống) và 'hall' (một căn phòng lớn). Nó miêu tả chính xác chức năng của một căn phòng lớn được sử dụng cho việc ăn uống, đặc biệt trong các trường học, đại học, hoặc các tổ chức.

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trường học, đại học, ký túc xá, quân đội hoặc các tổ chức lớn khác nơi việc ăn uống tập thể là phổ biến. Khác với 'restaurant' (nhà hàng) vì mang tính tập thể và thường phục vụ số lượng lớn người với thực đơn cố định hơn. Khác với 'canteen' (căng tin) ở chỗ 'dining hall' thường trang trọng và có quy mô lớn hơn.

Prepositions

in at

‘In’ được dùng khi đề cập đến việc ở trong không gian của dining hall. Ví dụ: 'We are eating in the dining hall.' ‘At’ có thể dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại dining hall. Ví dụ: 'There's a meeting at the dining hall tonight.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dining hall
  • spacious spacious dining hall
    (phòng ăn rộng rãi)
  • crowded crowded dining hall
    (phòng ăn đông đúc)
  • main main dining hall
    (phòng ăn chính)
  • noisy noisy dining hall
    (phòng ăn ồn ào)
Noun + dining hall (loại hình)
  • school school dining hall
    (phòng ăn trường học)
  • university university dining hall
    (phòng ăn đại học)
  • student student dining hall
    (phòng ăn sinh viên)
  • staff staff dining hall
    (phòng ăn nhân viên)
Verb + dining hall
  • eat in eat in the dining hall
    (ăn trong phòng ăn)
  • head to head to the dining hall
    (đi đến phòng ăn)
  • renovate renovate the dining hall
    (cải tạo phòng ăn)

Idioms

  • dining hall food

    Đồ ăn ở phòng ăn (thường ngụ ý chất lượng hoặc phong cách cụ thể, đôi khi không được đánh giá cao)

    "The students often complain about the bland dining hall food."

    (Sinh viên thường phàn nàn về đồ ăn phòng ăn nhạt nhẽo.)

  • the buzz of the dining hall

    Không khí nhộn nhịp/sôi động của phòng ăn (tiếng ồn, cuộc trò chuyện, năng lượng)

    "I love the buzz of the dining hall during lunch, it feels so lively."

    (Tôi thích không khí nhộn nhịp của phòng ăn vào bữa trưa, nó thật sống động.)

  • dining hall etiquette

    Quy tắc ứng xử trong phòng ăn

    "Learning proper dining hall etiquette is part of adjusting to college life."

    (Học các quy tắc ứng xử đúng mực trong phòng ăn là một phần của việc thích nghi với đời sống đại học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dining hall

danh từ
Lật mặt

Một phòng lớn hoặc tòa nhà nơi nhiều người cùng nhau ăn, đặc biệt là trong trường học, cao đẳng hoặc cơ sở quân sự; nhà ăn, phòng ăn lớn.

"Students often gather in the dining hall for lunch."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the dining hall was so crowded, we decided to eat outside.
Bởi vì phòng ăn quá đông đúc, chúng tôi quyết định ăn bên ngoài.
Phủ định
Unless you arrive early, you won't find a seat in the dining hall.
Trừ khi bạn đến sớm, bạn sẽ không tìm được chỗ ngồi trong phòng ăn.
Nghi vấn
Since the dining hall is closed, where else can we get lunch?
Vì phòng ăn đã đóng cửa, chúng ta có thể ăn trưa ở đâu khác?

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dining hall, which serves a variety of cuisines, is always crowded during lunchtime.
Nhà ăn, nơi phục vụ nhiều món ăn đa dạng, luôn đông đúc vào giờ ăn trưa.
Phủ định
The old dining hall, where students used to gather, is no longer in use.
Nhà ăn cũ, nơi sinh viên từng tụ tập, không còn được sử dụng nữa.
Nghi vấn
Is this the dining hall where the famous chef prepares meals?
Đây có phải là nhà ăn nơi đầu bếp nổi tiếng chuẩn bị bữa ăn không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dining hall is always crowded during lunchtime.
Nhà ăn luôn đông đúc vào giờ ăn trưa.
Phủ định
There isn't a dining hall on this floor.
Không có nhà ăn nào ở tầng này.
Nghi vấn
Which dining hall serves the best food?
Nhà ăn nào phục vụ đồ ăn ngon nhất?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They were eating dinner in the dining hall at 7 PM last night.
Họ đang ăn tối trong nhà ăn lúc 7 giờ tối hôm qua.
Phủ định
She wasn't studying in the dining hall when the fire alarm went off.
Cô ấy không học bài trong nhà ăn khi chuông báo cháy reo.
Nghi vấn
Were you waiting for me in the dining hall after class?
Bạn có đang đợi tôi ở nhà ăn sau giờ học không?

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students had been protesting in the dining hall for hours before the administration finally listened.
Các sinh viên đã biểu tình trong phòng ăn hàng giờ trước khi ban quản trị cuối cùng chịu lắng nghe.
Phủ định
She hadn't been eating in the dining hall; she preferred the cafe.
Cô ấy đã không ăn trong phòng ăn; cô ấy thích quán cà phê hơn.
Nghi vấn
Had they been cleaning the dining hall all morning?
Họ đã dọn dẹp phòng ăn cả buổi sáng phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dining hall".

Phòng ăn đại học: Trung tâm xã hội

Ở nhiều trường đại học phương Tây, phòng ăn (dining hall) không chỉ là nơi dùng bữa mà còn đóng vai trò là một trung tâm giao tiếp xã hội quan trọng. Sinh viên thường gặp gỡ bạn bè, thảo luận bài vở, và tham gia các hoạt động cộng đồng nhỏ tại đây. Đây là nơi nuôi dưỡng tinh thần cộng đồng và giúp sinh viên gắn kết với nhau.

Kinh nghiệm ăn uống cộng đồng

Các phòng ăn thường cung cấp trải nghiệm ăn uống cộng đồng, nơi mọi người (sinh viên, nhân viên, cư dân) dùng bữa cùng nhau, thường là theo phong cách tự phục vụ hoặc suất ăn cố định. Trải nghiệm này thúc đẩy sự tương tác, tạo ra cảm giác thuộc về một tập thể lớn hơn, và khác biệt đáng kể so với việc ăn uống riêng lẻ hoặc tại các nhà hàng truyền thống.