dining hall
danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Dining hall'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một phòng lớn hoặc tòa nhà nơi nhiều người cùng nhau ăn, đặc biệt là trong trường học, cao đẳng hoặc cơ sở quân sự; nhà ăn, phòng ăn lớn.
Definition (English Meaning)
A large room or building where many people eat together, especially in a school, college, or military establishment.
Ví dụ Thực tế với 'Dining hall'
-
"Students often gather in the dining hall for lunch."
"Học sinh thường tập trung ở nhà ăn để ăn trưa."
-
"The dining hall provides three meals a day for the residents."
"Nhà ăn cung cấp ba bữa ăn mỗi ngày cho cư dân."
-
"The new dining hall has improved the quality of life for the students."
"Nhà ăn mới đã cải thiện chất lượng cuộc sống cho sinh viên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Dining hall'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: dining hall
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Dining hall'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh trường học, đại học, ký túc xá, quân đội hoặc các tổ chức lớn khác nơi việc ăn uống tập thể là phổ biến. Khác với 'restaurant' (nhà hàng) vì mang tính tập thể và thường phục vụ số lượng lớn người với thực đơn cố định hơn. Khác với 'canteen' (căng tin) ở chỗ 'dining hall' thường trang trọng và có quy mô lớn hơn.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
‘In’ được dùng khi đề cập đến việc ở trong không gian của dining hall. Ví dụ: 'We are eating in the dining hall.' ‘At’ có thể dùng khi đề cập đến một sự kiện hoặc hoạt động diễn ra tại dining hall. Ví dụ: 'There's a meeting at the dining hall tonight.'
Ngữ pháp ứng dụng với 'Dining hall'
Rule: clauses-adverbial-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
Because the dining hall was so crowded, we decided to eat outside.
|
Bởi vì phòng ăn quá đông đúc, chúng tôi quyết định ăn bên ngoài. |
| Phủ định |
Unless you arrive early, you won't find a seat in the dining hall.
|
Trừ khi bạn đến sớm, bạn sẽ không tìm được chỗ ngồi trong phòng ăn. |
| Nghi vấn |
Since the dining hall is closed, where else can we get lunch?
|
Vì phòng ăn đã đóng cửa, chúng ta có thể ăn trưa ở đâu khác? |
Rule: clauses-relative-clauses
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dining hall, which serves a variety of cuisines, is always crowded during lunchtime.
|
Nhà ăn, nơi phục vụ nhiều món ăn đa dạng, luôn đông đúc vào giờ ăn trưa. |
| Phủ định |
The old dining hall, where students used to gather, is no longer in use.
|
Nhà ăn cũ, nơi sinh viên từng tụ tập, không còn được sử dụng nữa. |
| Nghi vấn |
Is this the dining hall where the famous chef prepares meals?
|
Đây có phải là nhà ăn nơi đầu bếp nổi tiếng chuẩn bị bữa ăn không? |
Rule: sentence-wh-questions
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The dining hall is always crowded during lunchtime.
|
Nhà ăn luôn đông đúc vào giờ ăn trưa. |
| Phủ định |
There isn't a dining hall on this floor.
|
Không có nhà ăn nào ở tầng này. |
| Nghi vấn |
Which dining hall serves the best food?
|
Nhà ăn nào phục vụ đồ ăn ngon nhất? |
Rule: tenses-past-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
They were eating dinner in the dining hall at 7 PM last night.
|
Họ đang ăn tối trong nhà ăn lúc 7 giờ tối hôm qua. |
| Phủ định |
She wasn't studying in the dining hall when the fire alarm went off.
|
Cô ấy không học bài trong nhà ăn khi chuông báo cháy reo. |
| Nghi vấn |
Were you waiting for me in the dining hall after class?
|
Bạn có đang đợi tôi ở nhà ăn sau giờ học không? |
Rule: tenses-past-perfect-continuous
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
The students had been protesting in the dining hall for hours before the administration finally listened.
|
Các sinh viên đã biểu tình trong phòng ăn hàng giờ trước khi ban quản trị cuối cùng chịu lắng nghe. |
| Phủ định |
She hadn't been eating in the dining hall; she preferred the cafe.
|
Cô ấy đã không ăn trong phòng ăn; cô ấy thích quán cà phê hơn. |
| Nghi vấn |
Had they been cleaning the dining hall all morning?
|
Họ đã dọn dẹp phòng ăn cả buổi sáng phải không? |