(Top Banner Ad)
energy drink
B1
danh từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

energy drink

UK: /ˈenədʒi drɪŋk/ • US: /ˈenərdʒi drɪŋk/

Nghĩa tiếng Việt

nước tăng lực nước uống tăng lực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage that contains a high level of stimulant ingredients, typically caffeine, which is marketed as providing mental and physical stimulation.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống chứa hàm lượng cao các chất kích thích, điển hình là caffeine, được quảng cáo là cung cấp sự kích thích về tinh thần và thể chất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He relied on energy drinks to stay awake during his late-night study sessions."

    "Anh ấy dựa vào nước tăng lực để tỉnh táo trong những buổi học khuya."

  • "The effects of an energy drink can last for several hours."

    "Tác dụng của một lon nước tăng lực có thể kéo dài trong vài giờ."

  • "Consuming too many energy drinks can be harmful to your health."

    "Tiêu thụ quá nhiều nước tăng lực có thể gây hại cho sức khỏe của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun energy drink nước tăng lực
Noun energy năng lượng
Adjective energetic tràn đầy năng lượng, năng động
Verb energize tiếp thêm năng lượng, làm cho ai đó/cái gì đó năng động
Verb drink uống
Noun drinker người uống (thường chỉ người uống rượu, bia hoặc một loại đồ uống cụ thể một cách thường xuyên)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
energeia
Latin
energia
Old French
energie
English
energy
Proto-Germanic
*drinkan
Old English
drincan
English
drink
English (Compound)
energy drink

Sự Ra Đời Hiện Đại

Từ 'energy drink' là một thuật ngữ ghép hiện đại, xuất hiện phổ biến vào cuối thế kỷ 20 để mô tả một loại đồ uống chứa các chất kích thích như caffeine, đường, taurine và vitamin, được quảng cáo là giúp tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng. Mặc dù các công thức tăng lực đã tồn tại hàng thế kỷ, nhưng khái niệm 'energy drink' như chúng ta biết ngày nay trở nên thịnh hành với sự phát triển của các thương hiệu lớn toàn cầu.

Usage Note

“Energy drink” thường được dùng để chỉ các loại nước uống đóng chai hoặc lon, có ga hoặc không ga, chứa các chất kích thích như caffeine, taurine, guarana, và các vitamin. Mục đích chính là tăng cường sự tỉnh táo và năng lượng tạm thời. Cần phân biệt với “sports drink” (nước uống thể thao), thường chứa electrolytes và carbohydrates để bù nước và năng lượng sau khi vận động thể thao, và không có hàm lượng caffeine cao như energy drink.

Prepositions

of with

“Energy drink of choice” ám chỉ loại nước tăng lực yêu thích nhất. “Energy drink with caffeine” chỉ loại nước tăng lực có chứa caffeine.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + energy drink
  • strong strong energy drink
    (nước tăng lực mạnh)
  • sugar-free sugar-free energy drink
    (nước tăng lực không đường)
  • popular popular energy drink
    (nước tăng lực phổ biến)
  • canned canned energy drink
    (nước tăng lực đóng lon)
Verb + energy drink
  • drink drink an energy drink
    (uống một lon nước tăng lực)
  • sip sip an energy drink
    (nhấm nháp nước tăng lực)
  • chug chug an energy drink
    (uống cạn nước tăng lực một hơi)
  • ban ban energy drinks
    (cấm nước tăng lực)
Noun + energy drink / energy drink + Noun
  • can of can of energy drink
    (một lon nước tăng lực)
  • brand of brand of energy drink
    (thương hiệu nước tăng lực)
  • energy drink consumption energy drink consumption
    (việc tiêu thụ nước tăng lực)
  • energy drink market energy drink market
    (thị trường nước tăng lực)

Idioms

  • reach for an energy drink

    tìm đến nước tăng lực (khi cảm thấy mệt mỏi hoặc cần tỉnh táo)

    "When I feel sleepy during work, I often reach for an energy drink."

    (Khi tôi cảm thấy buồn ngủ trong giờ làm việc, tôi thường tìm đến một lon nước tăng lực.)

  • cut back on energy drinks

    giảm bớt việc uống nước tăng lực

    "Doctors advise people to cut back on energy drinks due to health risks."

    (Các bác sĩ khuyên mọi người nên giảm bớt việc uống nước tăng lực do rủi ro sức khỏe.)

  • rely on energy drinks

    phụ thuộc vào nước tăng lực

    "Some students rely on energy drinks to stay awake for exams."

    (Một số sinh viên phụ thuộc vào nước tăng lực để thức khuya ôn thi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

energy drink

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống chứa hàm lượng cao các chất kích thích, điển hình là caffeine, được quảng cáo là cung cấp sự kích thích về tinh thần và thể chất.

"He relied on energy drinks to stay awake during his late-night study sessions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you drink an energy drink before bed, you will probably have trouble sleeping.
Nếu bạn uống nước tăng lực trước khi ngủ, bạn có thể sẽ gặp khó khăn trong việc ngủ.
Phủ định
If you don't drink an energy drink, you will feel tired.
Nếu bạn không uống nước tăng lực, bạn sẽ cảm thấy mệt mỏi.
Nghi vấn
Will you feel more energetic if you drink an energy drink?
Bạn có cảm thấy tràn đầy năng lượng hơn nếu bạn uống nước tăng lực không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He drinks an energy drink every morning.
Anh ấy uống một loại nước tăng lực mỗi sáng.
Phủ định
She doesn't drink energy drinks because they make her jittery.
Cô ấy không uống nước tăng lực vì chúng khiến cô ấy bồn chồn.
Nghi vấn
Do you think energy drinks are harmful?
Bạn có nghĩ nước tăng lực có hại không?

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will drink an energy drink before the exam.
Tôi sẽ uống một lon nước tăng lực trước kỳ thi.
Phủ định
She is not going to buy an energy drink because it's unhealthy.
Cô ấy sẽ không mua nước tăng lực vì nó không tốt cho sức khỏe.
Nghi vấn
Will you drink an energy drink to stay awake tonight?
Bạn có uống nước tăng lực để thức khuya tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "energy drink".

Sự Phổ Biến và Đối Tượng Mục Tiêu

Nước tăng lực trở nên cực kỳ phổ biến từ những năm 1980-1990, đặc biệt là với sự ra đời của các thương hiệu toàn cầu như Red Bull. Đối tượng mục tiêu chính thường là giới trẻ, sinh viên, tài xế đường dài, vận động viên và những người cần duy trì sự tỉnh táo hoặc tăng cường năng lượng tức thời trong các hoạt động hàng ngày hay công việc.

Mối Lo Ngại Về Sức Khỏe

Mặc dù được quảng cáo là giúp tăng cường sự tỉnh táo và hiệu suất, việc tiêu thụ quá nhiều nước tăng lực có thể gây ra nhiều vấn đề sức khỏe. Hàm lượng caffeine và đường cao có thể dẫn đến tim đập nhanh, lo âu, mất ngủ, đau đầu và thậm chí là các biến cố tim mạch nghiêm trọng. Nhiều quốc gia đã đưa ra cảnh báo về sức khỏe hoặc áp dụng các quy định hạn chế về độ tuổi bán hàng và quảng cáo.